Kết quả bóng đá trận NAC Breda vs OFI Crete, 00:00 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 29/07/2026
NAC Breda
3 Kết thúc HT 1-0 2
OFI Crete
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

NAC Breda Phút OFI Crete
Leo Greiml 33'
Rio Hillen 1 - 0 39'
Kamal Sowah 41'
41' Taxiarhis Fountas
HT 1-0
Pepijn Reulen 2 - 0 56'
Imran Nazih 80'
82' 2 - 1 Athanasios Sitmalidis
83' Georgios Kanellopoulos
88' 2 - 2 Thiago Romano
Imran Nazih 3 - 2 88'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 20 42
Hòa 00 02
Bại 13 56
Ghi bàn 53 1014
Mất bàn 49 1621
Điểm 60 128

Chủ = NAC Breda · Khách = OFI Crete

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NAC Breda (7)Hiệp 1 / Cả trậnOFI Crete (45)
2 (29%)Thắng/Thắng14 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (11%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (57%)Bại/Bại14 (31%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

NAC Breda 2 (67%)Hòa 0 (0%)OFI Crete 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/24NAC Breda1-2 (1-1)OFI Crete4-3+0.753B
INT CF25/07/23NAC Breda3-2 (2-2)OFI Crete5-5-0.253T
INT CF02/08/14NAC Breda1-0 (1-0)OFI Crete7-0+0.752.75T

Thành tích gần đây — NAC Breda

TBTBHTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Lokeren1-2 (1-0)NAC Breda2-6+0.252.75T
INT CF18/07/26NAC Breda1-3 (1-2)Excelsior SBV2-602.75B
INT CF16/07/26HSV Hoek1-2 (0-2)NAC Breda4-8--T
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12+0.753B
HOL D117/05/26AZ Alkmaar3-3 (2-0)NAC Breda7-6-1.53.5H
HOL D111/05/26NAC Breda2-0 (1-0)SC Heerenveen-03.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4-0.752.5B
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2-0.252.75B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26NAC Breda0-0 (0-0)Sparta Rotterdam11-3+0.252.75H
HOL D122/03/26PEC Zwolle2-1 (2-0)NAC Breda2-5-0.252.75B
HOL D115/03/26Go Ahead Eagles6-0 (3-0)NAC Breda3-9-0.252.75B
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9-0.753H
HOL D128/02/26SC Telstar3-0 (1-0)NAC Breda10-402.5B
HOL D122/02/26NAC Breda1-0 (0-0)Volendam6-3+12.75T
HOL D114/02/26Heracles Almelo0-1 (0-0)NAC Breda4-302.5T
HOL D107/02/26NAC Breda0-2 (0-2)Excelsior SBV8-3+0.752.75B
HOL D131/01/26NAC Breda2-2 (0-1)FC Twente Enschede7-4-0.52.75H
HOL D125/01/26PSV Eindhoven2-2 (1-2)NAC Breda10-4-23.5H
HOL D118/01/26NAC Breda3-4 (1-2)NEC Nijmegen2-3-0.253B

Thành tích gần đây — OFI Crete

BTBBBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Go Ahead Eagles4-0 (0-0)OFI Crete2-3-0.753.25B
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3+0.52.75T
GRE D113/05/26Levadiakos3-2 (0-2)OFI Crete5-1-0.752.75B
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5-0.752.5B
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7-0.252.25B
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1-1.252.5H
GRE D118/04/26OFI Crete2-0 (1-0)Levadiakos3-102.25T
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5-0.252.25H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3-0.752.25T
GRE D114/03/26OFI Crete0-3 (0-1)Olympiakos Piraeus0-1-1.752.75B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4-0.252.25H
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0-1.53B
GRE D128/02/26OFI Crete3-0 (2-0)AEL Larisa4-7+0.252.25T
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7-0.52.25B
GRE D115/02/26AE Kifisias2-2 (1-2)OFI Crete4-2-0.252.5H
GRE Cup11/02/26Levadiakos0-1 (0-1)OFI Crete10-3-0.752.25T
GRE D108/02/26OFI Crete3-2 (2-1)Levadiakos3-6-0.252.5T
GRE Cup04/02/26OFI Crete1-1 (1-1)Levadiakos9-002.5H
GRE D131/01/26Atromitos Athens1-2 (1-1)OFI Crete8-2-0.52.25T
GRE D125/01/26OFI Crete1-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-5+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
110
100
Tấn công nguy hiểm
62
69
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NAC Breda (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
NAC BredaOFI Crete

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
20
B/B
NAC BredaOFI Crete

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
21
Thua 1
76
Thua 2+
NAC BredaOFI Crete

Thông tin đội bóng

NAC Breda Thông tin OFI Crete
1912-9-19 Thành lập 1925
Rat Verlegh Stadion Sân nhà Theodoros Vardinogiannis
17078 Sức chứa 9000
Carl Hoefkens HLV Milan Rastavac
Breda Khu vực HERAKLION
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.943.903.300.893.250.840.780.250.98
Live1.03 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.753.903.750.793.000.880.770.500.94
Live1.05 ↓7.50 ↑111.00 ↑3.45 ↑3.500.17 ↓0.73 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.003.502.990.843.000.961.000.500.80
Live1.03 ↓6.80 ↑200.00 ↑4.76 ↑3.500.10 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm1.853.653.451.203.500.55---
Live9.50 ↑1.09 ↓16.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓---
10BETSớm1.913.953.300.843.000.87---
Live1.07 ↓8.13 ↑100.00 ↑3.01 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm2.003.502.990.843.000.961.000.500.80
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm1.983.752.870.963.250.800.980.500.78
Live1.04 ↓8.00 ↑29.00 ↑2.27 ↑3.500.24 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm1.963.372.910.963.250.800.960.500.80
Live1.05 ↓6.20 ↑115.00 ↑3.84 ↑5.500.12 ↓3.70 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm2.003.723.060.793.001.011.000.500.82
Live1.02 ↓10.30 ↑45.00 ↑4.00 ↑3.500.09 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.000.402.501.70---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑1.50 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.813.903.600.813.000.920.790.500.94
Live1.03 ↓10.00 ↑58.00 ↑3.28 ↑3.500.20 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.933.443.140.823.000.890.940.500.78
Live1.09 ↓6.54 ↑30.88 ↑2.54 ↑3.500.25 ↓0.74 ↓0.000.99 ↑
BwinSớm1.933.603.001.003.500.70---
Live1.01 ↓20.00 ↑151.00 ↑0.75 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm2.293.622.430.672.501.031.250.000.54
Live1.03 ↓17.00 ↑126.00 ↑7.22 ↑5.500.06 ↓0.61 ↓0.001.31 ↑
Bet 365Sớm1.753.903.500.833.000.980.800.501.00
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.003.303.200.552.501.30---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.