Kết quả bóng đá trận Mypa vs Kiffen Helsinki, 21:00 ngày 01/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 01/08/2026
Mypa
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kiffen Helsinki
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Kymenlaakson Sahko Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Mypa Phút Kiffen Helsinki
21' Viljami Jurvanen
Joosua Erjanko 25'
30' Milan Peetumber
HT 0-0
Veeti Niemi 63'
Ritola 90+2'
Ritola 90+2'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 18
Hòa 12 32
Bại 20 60
Ghi bàn 43 1022
Mất bàn 91 309
Điểm 15 626

Chủ = Mypa · Khách = Kiffen Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mypa (21)Hiệp 1 / Cả trậnKiffen Helsinki (16)
4 (19%)Thắng/Thắng8 (50%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (13%)
5 (24%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (33%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Mypa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng153391632129
Sân nhà812551459
Sân khách7214111877
6 gần6114816--

Kiffen Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng159333222301
Sân nhà7511159163
Sân khách84221713141
6 gần6510158--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Mypa 1 (20%)Hòa 1 (20%)Kiffen Helsinki 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--B
FIN D3 A19/07/24Kiffen Helsinki2-2 (1-1)Mypa14-6-1.253.5H
FIN D3 A18/05/24Mypa2-3 (1-1)Kiffen Helsinki9-7-0.753B
FIN D3 A02/10/21Mypa2-1 (0-0)Kiffen Helsinki3-2-0.253T
FIN D3 A19/09/21Kiffen Helsinki2-0 (0-0)Mypa3-2-0.752.75B

Thành tích gần đây — Mypa

BBTBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26Lahden Reipas4-2 (1-0)Mypa7-2--B
FIN D3 A18/07/26HPS5-2 (2-1)Mypa9-7-13.5B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5+0.53.75T
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6-1.753.75B
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--B
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3-0.53.5B
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10-1.253.5H
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1-3.755B
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--B
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--B
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2-24H
FIN D3 A09/05/26Mypa1-3 (1-1)HPS6-5--B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--T
FIN CUP29/04/26PoPo1-4 (1-3)Mypa3-7--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3-0.753.75T
FIN CUP11/04/26KoPa0-5 (0-1)Mypa---T
INT CF21/02/26Lahden Reipas4-1 (0-0)Mypa---B
INT CF07/02/26MP MIKELI2-1 (0-0)Mypa---B

Thành tích gần đây — Kiffen Helsinki

HTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26Kiffen Helsinki1-1 (1-0)HIFK8-8--H
FIN D3 A18/07/26Kiffen Helsinki2-0 (1-0)PEPO Lappeenranta6-11+0.53.25T
FIN D3 A11/07/26Atlantis3-5 (0-3)Kiffen Helsinki5-203.5T
FIN D3 A02/07/26PPJ Akatemia1-2 (0-1)Kiffen Helsinki5-303.25T
FIN D3 A27/06/26Kiffen Helsinki3-2 (2-1)Lahden Reipas5-6+0.253.5T
FIN D3 A12/06/26HPS1-2 (0-0)Kiffen Helsinki2-8+0.253T
FIN D3 A08/06/26Kiffen Helsinki2-0 (2-0)Puiu8-6+0.753.5T
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8+0.753.5T
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--T
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7-1.253.5H
FIN D3 A09/05/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Kiffen Helsinki10-4--B
FIN D3 A02/05/26Kiffen Helsinki4-1 (1-0)Atlantis3-5--T
FIN D3 A25/04/26Kiffen Helsinki0-4 (0-3)PPJ Akatemia4-5--B
FIN D3 A19/04/26Lahden Reipas3-2 (1-2)Kiffen Helsinki3-3-0.253.5B
FIN CUP16/04/26Kiffen Helsinki1-1 (0-0)Puiu4-5+0.53H
FIN D3 A21/09/25Kiffen Helsinki7-1 (4-1)P-Iirot3-4+0.53.75T
FIN D3 A13/09/25Ilves Tampere II5-1 (3-0)Kiffen Helsinki9-5--B
FIN D3 A09/09/25TPV Tampere3-2 (3-2)Kiffen Helsinki5-4-1.253.75B
FIN D3 A04/09/25Kiffen Helsinki2-3 (1-0)HPS13-5+13.25B
FIN D3 A30/08/25HJS Akatemia3-0 (1-0)Kiffen Helsinki4-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
79
95
Tấn công nguy hiểm
55
86
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mypa (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kiffen Helsinki (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mypa (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Kiffen Helsinki (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (89%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
20
1 Bàn
36
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
413
B.thắng H1
410
B.thắng H2
MypaKiffen Helsinki

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
11
B/H
20
B/B
MypaKiffen Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
03
Thắng 1
33
Hòa
34
Thua 1
93
Thua 2+
MypaKiffen Helsinki

Thông tin đội bóng

Mypa Thông tin Kiffen Helsinki
1947 Thành lập
Kymenlaakson Sahko Stadion Sân nhà
8000 Sức chứa 0
Miika Kuntonen HLV
Anjalankoski Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.704.501.470.863.750.820.75-1.250.99
Live19.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑5.90 ↑0.500.03 ↓2.60 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm4.804.501.500.933.750.850.97-1.000.76
Live8.50 ↑6.00 ↑1.22 ↓0.84 ↓3.750.93 ↑0.90 ↓-1.750.83 ↑
Mansion88Sớm5.004.651.420.773.501.031.13-1.000.68
Live16.00 ↑1.05 ↓9.50 ↑5.88 ↑0.500.07 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm3.254.001.900.753.500.90---
Live14.00 ↑1.20 ↓5.50 ↑2.80 ↑0.500.17 ↓---
10BETSớm3.153.901.840.753.500.89---
Live10.48 ↑1.39 ↓3.41 ↑1.46 ↑0.500.44 ↓---
12betSớm5.004.651.420.773.501.031.13-1.000.68
Live16.00 ↑1.05 ↓9.50 ↑5.88 ↑0.500.07 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm4.204.501.510.913.750.790.88-1.000.82
Live15.00 ↑1.09 ↓7.50 ↑3.22 ↑0.500.11 ↓0.16 ↓-0.252.94 ↑
SbobetSớm4.234.241.540.823.501.000.90-1.000.94
Live9.60 ↑1.22 ↓4.99 ↑2.63 ↑0.500.24 ↓0.38 ↓-0.251.85 ↑
WewbetSớm2.683.461.870.793.500.950.87-0.500.87
Live15.60 ↑1.12 ↓6.05 ↑3.33 ↑0.500.12 ↓1.92 ↑0.000.30 ↓
LadbrokesSớm4.404.201.530.282.502.30---
Live10.00 ↑1.22 ↓4.50 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.304.501.460.814.000.710.81-1.000.71
Live19.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑6.70 ↑0.500.03 ↓2.45 ↑0.000.24 ↓
PinnacleSớm4.274.331.560.953.750.810.88-1.000.88
Live15.06 ↑1.13 ↓6.80 ↑2.75 ↑0.500.25 ↓2.54 ↑0.000.27 ↓
BwinSớm4.404.201.530.703.501.00---
Live12.50 ↑1.18 ↓5.25 ↑3.00 ↑0.500.19 ↓---
1xBetSớm5.454.701.470.803.750.910.83-1.250.87
Live18.70 ↑1.09 ↓10.00 ↑3.27 ↑0.500.22 ↓0.30 ↓-0.252.56 ↑
Bet 365Sớm5.004.501.440.883.750.930.85-1.250.95
Live19.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑4.25 ↑0.500.16 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm4.604.001.530.753.500.95---
Live21.00 ↑1.07 ↓8.50 ↑5.50 ↑0.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.