Kết quả bóng đá trận Murdoch Uni Melville vs UWA-Nedlands FC, 14:00 ngày 08/08/2026
National Primera Hạng Western Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
Murdoch Uni Melville Sắp đá --:--:--
UWA-Nedlands FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 22 |
Chủ = Murdoch Uni Melville · Khách = UWA-Nedlands FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Murdoch Uni Melville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Murdoch Uni Melville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 |
UWA-Nedlands FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Murdoch Uni Melville (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
UWA-Nedlands FC (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Murdoch Uni Melville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.44 | 0.83 | 3.25 | 0.99 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 5.50 | 4.50 | 1.45 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.99 | 0.79 ↓ | -1.25 | 1.01 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.49 | 0.72 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.47 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.42 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 1.08 | -0.75 | 0.53 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.50 ↑ | 1.41 ↓ | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.80 | 1.48 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 5.28 ↑ | 4.40 ↓ | 1.46 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.66 ↑ | -1.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.