Kết quả bóng đá trận Murdoch Uni Melville vs Curtin Univ SC, 14:00 ngày 01/08/2026

National Primera Hạng Western Úc · 14:00 ngày 01/08/2026
Murdoch Uni Melville
1 Kết thúc HT 1-2 2
Curtin Univ SC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Murdoch Uni Melville Phút Curtin Univ SC
18' 0 - 1
39' 0 - 2
1 - 2 44'
HT 1-2
58'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 21
Hòa 00 32
Bại 22 57
Ghi bàn 86 1911
Mất bàn 87 2121
Điểm 33 95

Chủ = Murdoch Uni Melville · Khách = Curtin Univ SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Murdoch Uni Melville (23)Hiệp 1 / Cả trậnCurtin Univ SC (25)
2 (9%)Thắng/Thắng2 (8%)
3 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (13%)Hòa/Hòa5 (20%)
5 (22%)Hòa/Bại8 (32%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Murdoch Uni Melville

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31025432
Sân nhà10010102
Sân khách21015331
6 gần61321213--

Curtin Univ SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30213523
Sân nhà30213522
Sân khách00000004
6 gần6015715--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Murdoch Uni Melville 3 (75%)Hòa 1 (25%)Curtin Univ SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D215/05/26Curtin Univ SC2-3 (1-1)Murdoch Uni Melville4-7+0.753.25T
WAUS D219/07/25Murdoch Uni Melville2-2 (1-1)Curtin Univ SC9-7--H
WAUS D204/06/25Curtin Univ SC6-7 (2-5)Murdoch Uni Melville7-7+1.253.25T
INT CF09/02/20Curtin Univ SC0-1 (0-1)Murdoch Uni Melville4-6--T

Thành tích gần đây — Murdoch Uni Melville

TBHHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D225/07/26Murdoch Uni Melville5-3 (1-1)Gwelup Croatia---T
WAUS D218/07/26Joondalup City3-2 (1-1)Murdoch Uni Melville---B
WAUS D211/07/26Subiaco AFC1-1 (0-1)Murdoch Uni Melville6-6--H
WAUS D204/07/26Murdoch Uni Melville2-2 (1-1)Floreat Athena---H
WAUS D227/06/26Quinns FC3-1 (0-1)Murdoch Uni Melville---B
WAUS D220/06/26Murdoch Uni Melville1-1 (1-0)Inglewood United---H
WAUS D213/06/26Murdoch Uni Melville2-3 (0-1)Cockburn City4-8--B
WAUS D206/06/26Murdoch Uni Melville1-2 (0-0)Mandurah City3-4--B
WAUS D230/05/26Murdoch Uni Melville3-1 (2-0)Kingsley Westside2-14--T
WAUS D223/05/26UWA-Nedlands FC3-0 (1-0)Murdoch Uni Melville6-3--B
WAUS D219/05/26Murdoch Uni Melville3-4 (2-2)Joondalup City5-5-0.253.25B
WAUS D215/05/26Curtin Univ SC2-3 (1-1)Murdoch Uni Melville4-7+0.753.25T
WAUS D209/05/26Gwelup Croatia2-2 (1-2)Murdoch Uni Melville3-7--H
WAUS D225/04/26Murdoch Uni Melville2-1 (1-1)Subiaco AFC4-4--T
WAUS D218/04/26Floreat Athena2-1 (0-0)Murdoch Uni Melville--1.253.5B
AUS CUP10/04/26Bayswater City2-1 (1-0)Murdoch Uni Melville11-3-1.53.75B
WAUS D204/04/26Murdoch Uni Melville1-1 (0-0)Quinns FC2-6--H
WAUS D228/03/26Inglewood United1-1 (1-1)Murdoch Uni Melville---H
WAUS D221/03/26Cockburn City2-2 (2-1)Murdoch Uni Melville2-5+1.253.25H
AUS FWD115/02/26Murdoch Uni Melville0-1 (0-0)Canning City SC---B

Thành tích gần đây — Curtin Univ SC

BBBBHBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D225/07/26UWA-Nedlands FC2-1 (1-0)Curtin Univ SC8-3--B
WAUS D218/07/26Curtin Univ SC3-4 (0-1)Mandurah City---B
WAUS D211/07/26Curtin Univ SC0-4 (0-2)Floreat Athena---B
WAUS D204/07/26Curtin Univ SC3-4 (2-3)Cockburn City6-6--B
WAUS D227/06/26Gwelup Croatia0-0 (0-0)Curtin Univ SC---H
WAUS D220/06/26Curtin Univ SC0-1 (0-0)Kingsley Westside7-6--B
WAUS D213/06/26Quinns FC2-2 (1-1)Curtin Univ SC---H
WAUS D206/06/26Inglewood United1-0 (0-0)Curtin Univ SC9-4--B
WAUS D230/05/26Curtin Univ SC0-2 (0-0)Joondalup City4-5--B
WAUS D223/05/26Subiaco AFC0-2 (0-1)Curtin Univ SC3-4--T
AUS CUP19/05/26Perth RedStar3-1 (1-1)Curtin Univ SC--2.753.75B
WAUS D215/05/26Curtin Univ SC2-3 (1-1)Murdoch Uni Melville4-7-0.753.25B
WAUS D209/05/26Curtin Univ SC0-3 (0-2)UWA-Nedlands FC3-6--B
WAUS D206/05/26Mandurah City0-1 (0-0)Curtin Univ SC7-2-13.25T
AUS CUP02/05/26Western Knights1-1 (0-0)Curtin Univ SC13-2--H
WAUS D227/04/26Floreat Athena3-1 (1-1)Curtin Univ SC9-3-23.25B
WAUS D218/04/26Cockburn City1-0 (0-0)Curtin Univ SC4-4--B
AUS CUP11/04/26Forrestfield United1-2 (1-1)Curtin Univ SC2-6--T
WAUS D207/04/26Kingsley Westside0-0 (0-0)Curtin Univ SC1-2-1.53.25H
WAUS D202/04/26Curtin Univ SC0-1 (0-1)Gwelup Croatia5-10-0.53.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
185
123
Tấn công nguy hiểm
114
75
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Murdoch Uni Melville (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Curtin Univ SC (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Murdoch Uni Melville (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Curtin Univ SC (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Murdoch Uni MelvilleCurtin Univ SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
22
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
Murdoch Uni MelvilleCurtin Univ SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
22
Thắng 1
74
Hòa
78
Thua 1
25
Thua 2+
Murdoch Uni MelvilleCurtin Univ SC

Thông tin đội bóng

Murdoch Uni Melville Thông tin Curtin Univ SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.803.600.833.000.980.780.500.98
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm1.674.004.100.833.000.990.890.750.90
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓4.35 ↑3.500.14 ↓0.82 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm1.763.653.600.823.001.001.040.750.80
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓5.26 ↑3.500.08 ↓0.99 ↓0.000.85 ↑
InterwettenSớm1.703.803.951.203.500.55---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑3.500.09 ↓---
10BETSớm1.643.603.700.783.000.82---
Live100.00 ↑8.17 ↑1.05 ↓2.88 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.823.653.350.983.250.820.820.500.98
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
SbobetSớm1.553.794.141.033.250.670.850.750.85
Live210.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓3.33 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm1.783.713.400.793.000.910.780.500.92
Live25.00 ↑4.82 ↑1.02 ↓3.33 ↑3.500.06 ↓0.95 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm1.673.803.800.482.501.50---
Live1.73 ↑3.803.60 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.763.703.350.643.000.900.690.500.84
Live98.00 ↑8.25 ↑1.03 ↓3.71 ↑3.500.13 ↓1.00 ↑0.000.67 ↓
PinnacleSớm1.753.713.510.903.250.810.950.750.77
Live1.78 ↑3.75 ↑3.50 ↓0.93 ↑3.250.82 ↑0.79 ↓0.500.96 ↑
BwinSớm1.683.803.801.153.500.60---
Live61.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm1.823.903.531.273.500.560.400.001.75
Live53.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓5.34 ↑3.500.09 ↓1.09 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.400.833.000.980.800.501.00
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.753.753.401.053.500.65---
Live151.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.