Kết quả bóng đá trận Muras United FC vs FC Bishkek City, 21:30 ngày 24/07/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 24/07/2026
Muras United FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Bishkek City
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Muras United FC | Phút | |
| 37' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 75' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 13 |
Chủ = Muras United FC · Khách = FC Bishkek City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Muras United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Muras United FC 3 (100%)Hòa 0 (0%)FC Bishkek City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Bishkek City | 1-5 (0-2) | Muras United FC | - | - | T |
| 06/10/25 | Muras United FC | 4-1 (2-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 13/04/25 | FC Bishkek City | 0-1 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Muras United FC
TTTBTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Bishkek City | 1-5 (0-2) | Muras United FC | - | - | T |
| 22/06/26 | FC Asia Talas | 0-4 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Ilbirs | 0-2 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Muras United FC | 1-2 (1-1) | Al Kuwait SC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Al-Ansar (LIB) | 0-3 (0-2) | Muras United FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Muras United FC | 2-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 23/03/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (1-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (0-1) | Muras United FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Muras United FC | 4-4 (0-0) | Gagra Tbilisi | - | - | H |
| 11/02/26 | Kolos Kovalyovka | 3-0 (2-0) | Muras United FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Muras United FC | 1-0 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 04/11/25 | Muras United FC | 2-1 (0-1) | FC Talant | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Abdish-Ata Kant | 0-3 (0-1) | Muras United FC | - | - | T |
| 31/10/25 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-1 (1-0) | Muras United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/10/25 | Muras United FC | 2-0 (1-0) | Al-Safa | +0.25 | 2 | T |
| 25/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 0-0 (0-0) | Muras United FC | - | - | H |
| 16/10/25 | FC Asiagoal | 2-6 (1-4) | Muras United FC | - | - | T |
| 06/10/25 | Muras United FC | 4-1 (2-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 02/10/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-1 (1-0) | Muras United FC | - | - | B |
| 27/09/25 | Muras United FC | 3-0 (0-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Bishkek City
BHTBTHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Bishkek City | 1-5 (0-2) | Muras United FC | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Bishkek City | 1-1 (0-1) | Toktogul | - | - | H |
| 22/06/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Alga Bishkek | 3-1 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Bishkek City | 2-0 (0-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 27/04/26 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 13/03/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-3 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 03/03/26 | FC Bishkek City | 1-2 (1-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 15/02/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | H |
| 09/11/25 | FC Ozgon | 1-2 (1-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Bishkek City | 0-3 (0-2) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Bars Issyk-Kul | 3-0 (2-0) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Bishkek City | 0-1 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | B |
| 10/10/25 | FC Bishkek City | 1-1 (1-0) | FK Kara-Balta | - | - | H |
| 06/10/25 | Muras United FC | 4-1 (2-1) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 27/09/25 | Neftchi Kochkor-Ata | 0-1 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Bishkek City | 0-2 (0-1) | OshMU Aldier | - | - | B |
| 14/09/25 | FK Alga Bishkek | 0-0 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Talant | 0-3 (0-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
133
Sút cầu môn
61
Tấn công
6783
Tấn công nguy hiểm
8958
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Muras United FC (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
FC Bishkek City (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Muras United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.30 | 7.00 | 0.77 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.00 | 0.48 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 16.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.29 | 7.77 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.07 ↑ | 1.19 ↓ | 13.39 ↑ | 2.59 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.91 | 4.53 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 4.96 ↑ | 1.19 ↓ | 8.20 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.60 | 7.75 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.69 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 2.40 ↑ | 1.75 ↓ | 8.75 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 9.11 ↑ | 1.09 ↓ | 18.20 ↑ | 4.81 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.