Kết quả bóng đá trận Municipal Limeno vs CD INCA-Aruba, 06:00 ngày 30/07/2026
Primera Hạng El Salvador · 06:00 ngày 30/07/2026
Municipal Limeno 2 Kết thúc HT 0-0 0
CD INCA-Aruba
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Municipal Limeno | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 59' | ||
| Marvin Fuentes | 61' | |
| Gerson Robles 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| Juan Carlos Argueta 2 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 1 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = Municipal Limeno · Khách = CD INCA-Aruba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Municipal Limeno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 14 (26%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Municipal Limeno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 33 | 21 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 8 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 13 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
CD INCA-Aruba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Municipal Limeno
BBTBTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CD FAS | 3-1 (0-1) | Municipal Limeno | - | - | B |
| 18/05/26 | CD FAS | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | - | - | B |
| 15/05/26 | Municipal Limeno | 1-0 (0-0) | CD FAS | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Inter F.A | 2-1 (0-0) | Municipal Limeno | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Municipal Limeno | 2-0 (2-0) | Inter F.A | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Municipal Limeno | 2-3 (0-1) | CD Cacahuatique | - | - | B |
| 26/04/26 | Inter F.A | 2-1 (1-1) | Municipal Limeno | - | - | B |
| 24/04/26 | Municipal Limeno | 2-1 (1-0) | CD El Roble | - | - | T |
| 19/04/26 | Municipal Limeno | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | - | - | H |
| 16/04/26 | Zacatecoluca | 3-4 (0-2) | Municipal Limeno | - | - | T |
| 13/04/26 | Fuerte San Francisco | 0-2 (0-1) | Municipal Limeno | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CD El Roble | 0-0 (0-0) | Municipal Limeno | - | - | H |
| 05/04/26 | Municipal Limeno | 2-0 (1-0) | Aguila | - | - | T |
| 02/04/26 | CD FAS | 2-0 (1-0) | Municipal Limeno | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Municipal Limeno | 1-1 (0-0) | CD Hercules | - | - | H |
| 22/03/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-0 (0-0) | Municipal Limeno | - | - | B |
| 19/03/26 | Municipal Limeno | 2-0 (1-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Municipal Limeno | 2-1 (2-0) | Luis Angel Firpo | 0 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 1-2 (0-0) | Municipal Limeno | 0 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | CD Cacahuatique | 0-5 (0-3) | Municipal Limeno | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD INCA-Aruba
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CD INCA-Aruba | 1-3 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
47
Tấn công
141106
Tấn công nguy hiểm
103101
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Municipal Limeno (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CD INCA-Aruba (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Municipal Limeno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 65.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.90 | 6.50 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.65 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.80 | 0.69 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.05 ↑ | 100.00 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.65 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.21 | 6.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 110.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.55 | 8.65 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.45 ↑ | 36.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.50 | 0.76 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.52 | 7.58 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 30.28 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.55 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.