Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs Puskas Akademia, 01:00 ngày 08/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 08/08/2026
MTK Hungaria Sắp đá --:--:--
Puskas Akademia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 21 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = MTK Hungaria · Khách = Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (23%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 |
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-11-16 | Thành lập | |
| Hidegkuti Nandor Stadium | Sân nhà | Pancho Arena |
| 5700 | Sức chứa | 0 |
| Mate Pinezits | HLV | Levente Babo |
| MTK Hungaria FC | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.35 ↓ | 2.40 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 ↓ | 2.34 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.52 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.55 | 2.35 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.45 | 2.54 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.59 ↑ | 3.45 | 2.37 ↓ | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 | 2.40 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 ↑ | 2.40 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.56 | 2.89 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.64 ↑ | 2.37 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 | 2.45 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.52 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.59 ↑ | 3.45 | 2.30 ↓ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.40 | 2.40 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MTK Hungaria | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Puskas Akademia | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).