Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria FC II vs Dafuji cloth MTE, 16:00 ngày 26/07/2026

NB III (Hungary) · 16:00 ngày 26/07/2026
MTK Hungaria FC II
4 Kết thúc HT 3-1 2
Dafuji cloth MTE
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

MTK Hungaria FC II Phút Dafuji cloth MTE
Peter Molnar 1 - 0 14'
Milan Vas 2 - 0 28'
Daniel Varga 3 - 0 32'
38' 3 - 1 Mario Nemeth
HT 3-1
48' 3 - 2 Laszlo Pekar
Vincent Gorog 4 - 2 56'
70'
70'
Kolen Onder 70'
70'
77'
77' Laszlo Pekar
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 10 24
Bại 02 14
Ghi bàn 114 2315
Mất bàn 57 820
Điểm 73 2310

Chủ = MTK Hungaria FC II · Khách = Dafuji cloth MTE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MTK Hungaria FC II (19)Hiệp 1 / Cả trậnDafuji cloth MTE (11)
4 (21%)Thắng/Thắng2 (18%)
6 (32%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (18%)
4 (21%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (18%)
2 (11%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích gần đây — MTK Hungaria FC II

HTTHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26MTK Hungaria FC II3-3 (0-0)LASK (Youth)---H
INT CF04/07/26MTK Hungaria FC II4-0 (0-0)Dunaharaszti MTK---T
HUN D3E17/05/26MTK Hungaria FC II2-0 (0-0)Dunaujvaros Palhalma Agrospecial8-4--T
HUN D3E03/05/26MTK Hungaria FC II1-1 (1-1)Pecsi MFC2-9--H
HUN D3E26/04/26PEAC FC1-3 (1-1)MTK Hungaria FC II3-3--T
HUN D3E19/04/26MTK Hungaria FC II4-0 (1-0)Szekszard UFC7-0--T
HUN D3E05/04/26MTK Hungaria FC II1-0 (0-0)Majosi SE3-4--T
HUN D3E29/03/26Erdi VSE1-0 (1-0)MTK Hungaria FC II4-3--B
HUN D3E22/03/26MTK Hungaria FC II1-0 (0-0)Kaposvar5-5--T
HUN D3E14/03/26Paksi B2-1 (0-0)MTK Hungaria FC II11-4--B
HUN D3E08/03/26MTK Hungaria FC II0-1 (0-0)Bodajk FC Siofok4-1--B
HUN D3E01/03/26Penzugyor SE0-3 (0-1)MTK Hungaria FC II3-1--T
INT CF21/02/26DEAC3-2 (0-0)MTK Hungaria FC II---B
INT CF14/02/26MTK Hungaria FC II1-2 (0-1)III.Keruleti TVE---B
INT CF07/02/26MTK Hungaria FC II1-1 (0-1)Mezoors---H
INT CF04/02/26Gyirmot SE1-0 (0-0)MTK Hungaria FC II---B
INT CF31/01/26MTK Hungaria FC II2-1 (2-0)Szegedi VSE---T
INT CF24/01/26MTK Hungaria FC II6-1 (0-0)Godollo---T
HUN D3E15/11/25MTK Hungaria FC II4-0 (0-0)Ferencvarosi TC B1-6--T
HUN D3E09/11/25MTK Hungaria FC II1-1 (1-0)Nagykanizsai TE 18660-6--H

Thành tích gần đây — Dafuji cloth MTE

TBHHHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Budapest Honved II1-2 (0-0)Dafuji cloth MTE---T
INT CF08/07/26Beech Sigit3-0 (0-0)Dafuji cloth MTE---B
INT CF04/07/26ESMTK Budapest1-1 (1-0)Dafuji cloth MTE---H
INT CF01/07/26Komarom VSE2-2 (0-0)Dafuji cloth MTE---H
INT CF27/06/26BVSC Zuglo2-2 (2-1)Dafuji cloth MTE---H
HUN D2E17/05/26Fehervar Videoton1-3 (1-1)Dafuji cloth MTE8-5--T
HUN D2E10/05/26Dafuji cloth MTE1-1 (1-0)BVSC Zuglo5-2--H
HUN D2E05/05/26Vasas3-2 (2-0)Dafuji cloth MTE6-6-1.753B
HUN D2E26/04/26Dafuji cloth MTE2-0 (0-0)Szeged Csanad6-1--T
HUN D2E20/04/26SOROKSAR2-1 (1-1)Dafuji cloth MTE5-6-0.252.5B
HUN D2E11/04/26Dafuji cloth MTE0-2 (0-1)Mezokovesd Zsory2-4--B
HUN D2E05/04/26Kozarmisleny SE1-0 (0-0)Dafuji cloth MTE3-2--B
HUN D2E22/03/26Dafuji cloth MTE1-1 (1-0)Duna-Tisza1-3--H
HUN D2E14/03/26KARCAG SE3-2 (0-1)Dafuji cloth MTE7-4--B
HUN D2E08/03/26Dafuji cloth MTE0-3 (0-1)Bekescsaba4-6--B
HUN D2E28/02/26Kecskemeti TE2-1 (1-0)Dafuji cloth MTE8-10--B
HUN D2E22/02/26Dafuji cloth MTE2-0 (1-0)Csakvari TK5-4--T
HUN D2E15/02/26FC Ajka0-1 (0-0)Dafuji cloth MTE7-4--T
HUN D2E08/02/26Dafuji cloth MTE1-1 (0-1)Budapest Honved3-7--H
HUN D2E01/02/26Szentlorinc SE5-3 (2-1)Dafuji cloth MTE4-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
7
10
Tấn công
72
118
Tấn công nguy hiểm
41
95
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MTK Hungaria FC II (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Dafuji cloth MTE (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MTK Hungaria FC IIDafuji cloth MTE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MTK Hungaria FC IIDafuji cloth MTE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
32
Thắng 1
46
Hòa
65
Thua 1
04
Thua 2+
MTK Hungaria FC IIDafuji cloth MTE

Thông tin đội bóng

MTK Hungaria FC II Thông tin Dafuji cloth MTE
Thành lập
Sân nhà Promontor utcai Stadion
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.802.100.993.000.790.92-0.250.85
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.70 ↑6.500.02 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm1.833.753.600.903.250.750.70-0.500.95
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑2.77 ↑6.500.01 ↓1.22 ↑0.000.47 ↓
InterwettenSớm1.973.853.100.552.501.20---
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑2.80 ↑6.500.20 ↓---
10BETSớm1.953.803.100.883.000.80---
Live3.00 ↑3.45 ↓2.10 ↓0.78 ↓2.750.89 ↑---
WewbetSớm2.723.272.070.812.750.870.85-0.250.83
Live1.06 ↓6.35 ↑15.60 ↑0.76 ↓6.500.92 ↑0.50 ↓-0.251.21 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.000.572.501.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm2.153.802.750.863.000.790.910.500.74
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑6.500.09 ↓1.30 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm2.163.322.770.883.000.830.910.250.80
Live1.04 ↓10.78 ↑30.91 ↑2.46 ↑6.500.26 ↓1.41 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm2.003.503.000.552.501.25---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑3.50 ↑6.500.16 ↓---
1xBetSớm2.173.802.730.552.501.300.660.001.10
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑4.26 ↑6.500.12 ↓1.37 ↑0.000.54 ↓
Bet 365Sớm2.103.752.700.903.000.901.000.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.403.252.500.672.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.