Kết quả bóng đá trận Mt Druitt Town Rangers FC (W) vs Illawarra Stingrays (W), 14:00 ngày 26/07/2026

NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 26/07/2026
Mt Druitt Town Rangers FC (W)
6 Kết thúc HT 3-1 1
Illawarra Stingrays (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Mt Druitt Town Rangers FC (W) Phút Illawarra Stingrays (W)
1 - 0 29'
33' 1 - 1
2 - 1 37'
3 - 1 41'
43'
HT 3-1
4 - 1 56'
5 - 1 68'
6 - 1 75'
90'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 11
Hòa 01 12
Bại 22 87
Ghi bàn 82 138
Mất bàn 138 4021
Điểm 31 45

Chủ = Mt Druitt Town Rangers FC (W) · Khách = Illawarra Stingrays (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mt Druitt Town Rangers FC (W) (22)Hiệp 1 / Cả trậnIllawarra Stingrays (W) (23)
3 (14%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (9%)Hòa/Hòa6 (26%)
2 (9%)Hòa/Bại4 (17%)
14 (64%)Bại/Bại10 (43%)

Bảng xếp hạng

Mt Druitt Town Rangers FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22321726671114
Sân nhà1131718211012
Sân khách110110846114
6 gần6015524--

Illawarra Stingrays (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22361318401513
Sân nhà11146613714
Sân khách112271227812
6 gần6123611--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Mt Druitt Town Rangers FC (W) 1 (33%)Hòa 2 (67%)Illawarra Stingrays (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW26/04/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (1-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)4-202.5H
AUS WNSW15/06/25Illawarra Stingrays (W)0-4 (0-2)Mt Druitt Town Rangers FC (W)6-2-0.252.75T
AUS WNSW16/03/25Mt Druitt Town Rangers FC (W)0-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)5-4-0.253H

Thành tích gần đây — Mt Druitt Town Rangers FC (W)

BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/35 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW18/07/26Northern Tigers FC (W)3-1 (1-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)2-3-1.53.5B
AUS WNSW11/07/26Apia L Tigers (W)5-1 (3-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-8--B
AUS WNSW05/07/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-1 (0-0)Manly Utd (W)8-2--H
AUS WNSW28/06/26University of Sydney (W)5-2 (2-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)4-6--B
AUS WNSW21/06/26Gladesville Ravens (W)6-0 (4-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)3-9-13B
AUS WNSW13/06/26NWS Spirit (W)4-0 (3-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)7-3--B
AUS WNSW06/06/26UNSW FC (W)2-1 (1-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-3-2.753.75B
AUS WNSW31/05/26Bulls Academy (W)4-0 (1-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)3-1-2.253.5B
AUS WNSW24/05/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-2 (1-1)Maca Searle (W)4-5-0.753.25B
AUS WNSW17/05/26Sydney Olympic FC (W)3-1 (0-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)2-5-0.253.25B
AUS WNSW10/05/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)0-1 (0-1)Hills United (W)1-803B
AUS WNSW03/05/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-4 (0-3)WS Wanderers B (W)3-5-0.53B
AUS WNSW26/04/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (1-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)4-202.5H
AUS WNSW19/04/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)0-1 (0-0)Northern Tigers FC (W)3-3-0.53B
AUS WNSW12/04/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-4 (0-1)Apia L Tigers (W)0-5-0.753B
AUS WNSW03/04/26Manly Utd (W)4-0 (1-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)9-1-0.752.75B
AUS WNSW29/03/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)2-1 (1-0)University of Sydney (W)0-2+0.53T
AUS WNSW22/03/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-4 (1-2)Gladesville Ravens (W)4-2+0.252.75B
AUS WNSW15/03/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-1 (3-1)NWS Spirit (W)5-1+0.53T
AUS WNSW08/03/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)1-5-0.753.25B

Thành tích gần đây — Illawarra Stingrays (W)

HBHTBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW19/07/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (0-0)NWS Spirit (W)7-5-0.53.25H
AUS WNSW12/07/26Bulls Academy (W)4-1 (3-1)Illawarra Stingrays (W)7-1-1.753.25B
AUS WNSW05/07/26Illawarra Stingrays (W)0-0 (0-0)University of Sydney (W)5-4-0.753H
AUS WNSW28/06/26Illawarra Stingrays (W)3-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)8-5-0.52.75T
AUS WNSW21/06/26Illawarra Stingrays (W)1-3 (1-2)UNSW FC (W)5-7-22.75B
AUS WNSW14/06/26Illawarra Stingrays (W)0-3 (0-0)Northern Tigers FC (W)4-3-0.52.75B
AUS WNSW07/06/26WS Wanderers B (W)1-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)2-0-1.253B
AUS WNSW31/05/26Maca Searle (W)2-1 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-4-0.752.75B
AUS NSWC W26/05/26Northern Tigers FC (W)3-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)9-2-0.52.75B
AUS WNSW24/05/26Illawarra Stingrays (W)0-0 (0-0)Hills United (W)7-7-0.252.75H
AUS WNSW17/05/26Apia L Tigers (W)5-1 (2-0)Illawarra Stingrays (W)5-2-23.5B
AUS WNSW10/05/26Illawarra Stingrays (W)0-1 (0-0)Manly Utd (W)7-7--B
AUS WNSW03/05/26Sydney Olympic FC (W)2-2 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-3-0.52.75H
AUS WNSW26/04/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (1-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)4-202.5H
AUS WNSW18/04/26NWS Spirit (W)0-2 (0-1)Illawarra Stingrays (W)4-10--T
AUS WNSW12/04/26Illawarra Stingrays (W)0-2 (0-1)Bulls Academy (W)3-7-0.752.75B
AUS WNSW05/04/26University of Sydney (W)6-2 (3-1)Illawarra Stingrays (W)4-0+0.252.75B
AUS WNSW29/03/26Gladesville Ravens (W)0-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-5-0.252.75H
AUS WNSW21/03/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)5-3-1.53B
AUS WNSW14/03/26Northern Tigers FC (W)0-2 (0-0)Illawarra Stingrays (W)3-8-0.752.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
16
Sút cầu môn
14
5
Tấn công
105
103
Tấn công nguy hiểm
67
55
Sút ngoài cầu môn
6
11
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
10
5
Quả ném biên
19
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mt Druitt Town Rangers FC (W) (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 3.05 bàn/trận
Illawarra Stingrays (W) (23 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mt Druitt Town Rangers FC (W) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Illawarra Stingrays (W) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
86
1 Bàn
13
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
85
B.thắng H1
710
B.thắng H2
Mt Druitt Town Rangers FC (W)Illawarra Stingrays (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
16
H/H
23
H/B
00
B/T
00
B/H
107
B/B
Mt Druitt Town Rangers FC (W)Illawarra Stingrays (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
10
Thắng 1
26
Hòa
54
Thua 1
117
Thua 2+
Mt Druitt Town Rangers FC (W)Illawarra Stingrays (W)

Thông tin đội bóng

Mt Druitt Town Rangers FC (W) Thông tin Illawarra Stingrays (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.503.901.511.033.000.760.94-0.750.83
Live1.03 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.40 ↑7.500.26 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm4.333.901.650.953.000.860.91-0.750.82
Live1.01 ↓15.00 ↑34.00 ↑2.50 ↑7.500.28 ↓1.06 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm4.003.651.671.013.000.750.88-0.750.88
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑2.12 ↑7.500.27 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm3.553.601.831.203.500.55---
Live1.02 ↓12.00 ↑45.00 ↑2.60 ↑7.500.25 ↓---
10BETSớm3.453.501.760.803.000.83---
Live1.01 ↓10.58 ↑48.11 ↑2.25 ↑7.500.26 ↓---
12betSớm4.203.701.631.013.000.750.88-0.750.88
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑1.92 ↑7.500.32 ↓0.19 ↓-0.252.56 ↑
CrownSớm3.653.701.650.933.000.770.86-0.750.84
Live3.85 ↑3.80 ↑1.59 ↓0.98 ↑3.000.72 ↓1.00 ↑-0.750.70 ↓
SbobetSớm3.863.381.680.862.750.940.92-0.750.88
Live1.12 ↓5.90 ↑10.50 ↑2.94 ↑7.500.20 ↓1.07 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm4.133.841.630.923.000.820.95-0.750.79
Live1.88 ↓3.48 ↓3.37 ↑2.00 ↑7.500.28 ↓0.96 ↑0.000.82 ↑
LadbrokesSớm3.903.701.700.532.501.37---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm4.203.901.620.803.000.800.86-0.750.75
Live1.01 ↓76.00 ↑276.00 ↑2.66 ↑7.500.21 ↓0.97 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm4.383.821.630.933.000.830.96-0.750.80
Live1.16 ↓6.42 ↑14.12 ↑2.79 ↑7.500.25 ↓1.07 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm3.903.701.701.303.500.55---
Live1.01 ↓276.00 ↑276.00 ↑3.00 ↑7.500.20 ↓---
1xBetSớm4.533.901.630.572.501.250.45-1.501.55
Live1.01 ↓18.80 ↑26.00 ↑2.26 ↑7.500.31 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
Bet 365Sớm3.804.101.700.983.000.831.00-0.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.45 ↑7.500.30 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm4.203.501.650.572.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑7.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.