Kết quả bóng đá trận MSK Zilina B vs FC Artmedia Petrzalka, 15:30 ngày 26/07/2026
2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 26/07/2026
MSK Zilina B 0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Artmedia Petrzalka
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lukas Gasparovic ▼ Jakub Kusalik | |
| Talla Diouf | 48' | |
| 55' | Branislav Ninaj | |
| 56' | Samuel Sefcik | |
| 58' ⇄ | ▲ Elvis Isaac ▼ Jakub Kousal | |
| 59' ⇄ | ▲ David Bordac ▼ Adam Goljan | |
| ▲ Issah Mohammed ▼ Alex Dovicak | 62' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Collins Boah ▼ Miha Kompan Breznik | |
| 76' | Nikolaos Deligiannis | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 Lukas Gasparovic | |
| ▲ Simon Koribsky ▼ Lukas Prokop | 78' ⇄ | |
| ▲ Manuel Aviela Yendare ▼ Marco Bortoli | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Alex Barilla ▼ Viktor Sliacky | |
| 84' | ⚽ 0 - 2 Elvis Isaac | |
| ▲ Mário Charamza ▼ Michal Pekelsky | 85' ⇄ | |
| Matus Pavlik | 88' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 21 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 16 |
Chủ = MSK Zilina B · Khách = FC Artmedia Petrzalka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
MSK Zilina B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
FC Artmedia Petrzalka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
MSK Zilina B 5 (29%)Hòa 2 (12%)FC Artmedia Petrzalka 10 (59%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-0) | MSK Zilina B | -0.75 | 3 | H |
| 30/04/25 | FC Artmedia Petrzalka | 1-0 (1-0) | MSK Zilina B | -0.5 | 3 | B |
| 22/09/24 | MSK Zilina B | 0-1 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 17/05/24 | FC Artmedia Petrzalka | 5-1 (3-1) | MSK Zilina B | -1 | 3.25 | B |
| 04/11/23 | MSK Zilina B | 0-1 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 30/04/23 | FC Artmedia Petrzalka | 2-3 (2-2) | MSK Zilina B | 0 | 3 | T |
| 08/10/22 | MSK Zilina B | 3-0 (3-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 27/02/22 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-1) | MSK Zilina B | -0.5 | 3.5 | T |
| 08/08/21 | MSK Zilina B | 1-4 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/02/21 | FC Artmedia Petrzalka | 1-0 (0-0) | MSK Zilina B | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/08/20 | MSK Zilina B | 1-2 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 08/03/20 | MSK Zilina B | 1-0 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | +1 | 3 | T |
| 04/08/19 | FC Artmedia Petrzalka | 3-1 (0-1) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 03/03/19 | FC Artmedia Petrzalka | 1-0 (1-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 11/11/18 | MSK Zilina B | 5-0 (4-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 29/07/18 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | MSK Zilina B | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — MSK Zilina B
TTTBHBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | MSK Zilina B | 3-0 (1-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 08/07/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-1) | Trinec | - | - | T |
| 15/05/26 | MSK Zilina B | 4-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-2 (1-0) | MSK Zilina B | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-0) | OFK Malzenice | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-2 (4-0) | MSK Zilina B | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | MSK Zilina B | 2-2 (0-1) | Povazska Bystrica | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 12/04/26 | MSK Zilina B | 1-4 (1-2) | Zlate Moravce | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (1-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 15/03/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | MSK Puchov | 0-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | H |
| 01/03/26 | MSK Zilina B | 1-0 (1-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-0) | Zlin B | - | - | T |
| 13/02/26 | MSK Zilina B | 3-0 (2-0) | Budapest Honved II | - | - | T |
| 07/02/26 | Cracovia II | 3-2 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 30/01/26 | MSK Zilina B | 1-3 (0-0) | Brno B | - | - | B |
| 24/01/26 | Sparta Praha B | 2-1 (1-1) | MSK Zilina B | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Artmedia Petrzalka
TTBBHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Opava | 1-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1 | 3 | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Zlate Moravce | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 22/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-0 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | MSK Puchov | 1-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stara Lubovna | 0-4 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | STK Samorin | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Raca Bratislava | 0-7 (0-7) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | H |
Đội hình
MSK Zilina B
FC Artmedia Petrzalka
28Benjamin Adjei30Tamas Tarcsi3Matus Pavlik3Matus Pavlik6Alex Dovicak8Marco Bortoli15Teodor Stanik18Marcus Traore23Ben Sowah Adjei7Michal Pekelsky20CMichal Skvarka24Talla Diouf9Lukas Prokop1Andrej Mikolas4Tomas Jasso19Nikolaos Deligiannis88Branislav Ninaj96Samuel Sefcik5Samuel Alabi21Miha Kompan Breznik17Jakub Kusalik9Jakub Kousal11Adam Goljan79CViktor Sliacky
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Matus Pavlik
- 3Matus Pavlik🟨 Thẻ vàng 88'
- 6Alex Dovicak▼ Rời sân 62'
- 7Michal Pekelsky▼ Rời sân 85'
- 8Marco Bortoli▼ Rời sân 78'
- 9Lukas Prokop▼ Rời sân 78'
- 15Teodor Stanik
- 18Marcus Traore
- 20Michal Skvarka C
- 23Ben Sowah Adjei
- 24Talla Diouf🟨 Thẻ vàng 48'
- 28Benjamin Adjei
- 30Tamas Tarcsi
Khách · 4213
- 1Andrej Mikolas
- 4Tomas Jasso
- 5Samuel Alabi
- 9Jakub Kousal▼ Rời sân 58'
- 11Adam Goljan▼ Rời sân 59'
- 17Jakub Kusalik▼ Rời sân 46'
- 19Nikolaos Deligiannis🟨 Thẻ vàng 76'
- 21Miha Kompan Breznik▼ Rời sân 75'
- 79Viktor Sliacky C▼ Rời sân 79'
- 88Branislav Ninaj🟨 Thẻ vàng 55'
- 96Samuel Sefcik🟨 Thẻ vàng 56'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
23
Sút bóng
810
Sút cầu môn
48
Tấn công
98108
Tấn công nguy hiểm
5875
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1827
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
2515
Việt vị
13
Quả ném biên
1812
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B10T10 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina B (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MSK Zilina B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Tamas Tarcsi Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1889/8/30 | |
| Sân nhà | Petrzalka | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Peter Tomko | HLV | Rastislav Urgela |
| Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.28 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.41 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.13 | 0.68 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 59.85 ↑ | 6.07 ↑ | 1.10 ↓ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.41 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.46 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.11 | 2.39 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.36 | 2.39 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.41 ↑ | 1.13 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.30 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.28 | 2.63 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.69 ↑ | 1.16 ↓ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.35 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 85.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.