Kết quả bóng đá trận MP MIKELI vs KaPa, 22:30 ngày 29/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 29/07/2026
MP MIKELI
2 Kết thúc HT 2-1 1
KaPa
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

MP MIKELI Phút KaPa
3' 0 - 1 Mikko Kuningas
Akseli Tervaniemi(Assists:Kawale Rohun) (Kiến tạo: Kawale Rohun) 1 - 1 22'
▲ Arop Ring ▼ Ville Laiho25'
29' Sameli Puputti
32' Reko Huhtamaki
Samson Ebuka Obioha(Assists:Veikko Janhunen) (Kiến tạo: Veikko Janhunen) 2 - 1 45+1'
HT 2-1
46' ▲ Daniel Ripatti ▼ Viljami Jokiranta
▲ Serge Atakayi ▼ Akseli Tervaniemi60'
▲ Milot Kastrati ▼ Miko Koivuniemi60'
68' ▲ Solo Shinyella ▼ Yllson Lika
68' ▲ Denis Cukici ▼ Daniel Rokman
68' ▲ Emil Ahola ▼ Reko Huhtamaki
68' ▲ Emil Ahola ▼ Reko Huhtamaki
69' Urho Huhtamaki
Aoi Chishima 73'
▲ Santeri Stenius ▼ Kawale Rohun85'
86' Mikko Kuningas
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 10 31
Bại 13 37
Ghi bàn 62 1511
Mất bàn 77 1420
Điểm 40 157

Chủ = MP MIKELI · Khách = KaPa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MP MIKELI (30)Hiệp 1 / Cả trậnKaPa (28)
7 (23%)Thắng/Thắng7 (25%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (3%)Hòa/Hòa4 (14%)
7 (23%)Hòa/Bại4 (14%)
4 (13%)Bại/Hòa3 (11%)
5 (17%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

MP MIKELI

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176381923216
Sân nhà84221211146
Sân khách921671277
6 gần61321012--

KaPa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng174491929168
Sân nhà8233101298
Sân khách921691778
6 gần6114714--

Thành tích đối đầu (12 trận)

MP MIKELI 5 (42%)Hòa 1 (8%)KaPa 6 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3-0.252.75B
FIN D214/09/24KaPa3-2 (0-2)MP MIKELI7-4-0.53.25B
FIN D211/07/24MP MIKELI2-6 (1-3)KaPa10-702.75B
FIN D212/05/24KaPa4-0 (2-0)MP MIKELI6-6-0.252.75B
FIN D228/06/23MP MIKELI6-2 (4-1)KaPa5-4+12.75T
FIN D216/04/23KaPa2-0 (1-0)MP MIKELI6-3-0.252.5B
FIN D3 A26/08/16KaPa3-2 (2-0)MP MIKELI4-303B
FIN D3 A12/06/16MP MIKELI1-1 (0-1)KaPa5-3+0.53H
FIN D3 A17/09/11KaPa0-6 (0-2)MP MIKELI-+1.753.75T
FIN D3 A22/06/11MP MIKELI3-1 (2-1)KaPa-+1.753.25T
FIN D3 A26/07/09MP MIKELI3-0 (1-0)KaPa---T
FIN D3 A17/05/09KaPa0-2 (0-0)MP MIKELI---T

Thành tích gần đây — MP MIKELI

HBHTBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D225/07/26MP MIKELI3-3 (2-1)KTP Kotka7-12-12.75H
FIN D215/07/26JIPPO3-1 (0-0)MP MIKELI7-3-12.5B
FIN D211/07/26SJK Akatemia1-1 (0-0)MP MIKELI6-602.5H
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10-0.752.75T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1-0.752.25B
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4+0.252.5H
FIN D206/06/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)MP MIKELI6-4-0.52.75B
FIN D231/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)Ekenas IF Fotboll3-302.75T
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5-0.752.5T
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4-0.752.25B
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2-23.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4-0.752.5B
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9-12.75T
FIN CUP28/04/26JPS3-5 (1-1)MP MIKELI1-6--T
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4-0.253T
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3-0.252.75B
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5-1.52.75T
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4-1.53.5B
FIN D206/04/26SJK Akatemia1-0 (1-0)MP MIKELI4-10-0.53.25B
INT CF28/03/26MP MIKELI1-1 (0-1)Jyvaskyla JK2-7+0.53H

Thành tích gần đây — KaPa

BBHBTBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D225/07/26FC Haka3-1 (2-1)KaPa6-3-1.253B
FIN D221/07/26KaPa0-2 (0-2)Klubi 04 Helsinki10-5+0.252.75B
FIN D217/07/26KaPa2-2 (0-0)SJK Akatemia8-6+0.252.5H
FIN D210/07/26PK-35 Vantaa3-1 (2-0)KaPa6-4-0.752.5B
FIN D228/06/26KaPa3-1 (1-1)JaPS7-502.5T
FIN D213/06/26JIPPO3-0 (2-0)KaPa2-5-12.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13-0.752.75B
FIN D229/05/26KaPa2-1 (1-0)JaPS4-6+0.252.5T
FIN D223/05/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)KaPa4-6-0.253B
FIN D217/05/26KaPa0-0 (0-0)PK-35 Vantaa6-5-0.252.5H
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2+24H
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2-13.5B
FIN D202/05/26KaPa0-2 (0-2)JIPPO9-8-0.52.75B
FIN CUP29/04/26VJS Vantaa B1-3 (0-1)KaPa1-7--T
FIN D225/04/26FC Haka2-2 (0-1)KaPa5-4-1.253H
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3+0.252.75T
FIN CUP15/04/26PK Keski Uusimaa2-3 (0-1)KaPa0-6+0.53.25T
FIN D210/04/26KaPa2-2 (2-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75T
FIN YCUP15/03/26KaPa1-2 (0-0)KTP Kotka3-5-0.753.25B

Đội hình

MP MIKELIKaPa
1Shafique Wilson4CVille Laiho6Tyson Afshari7Aoi Chishima8Miko Koivuniemi10Eero Ylonen16Samson Ebuka Obioha19Veikko Janhunen24Kawale Rohun28Akseli Tervaniemi97Aaron Traore1Tuomas Collin2Urho Huhtamaki3Sameli Puputti4Pekka Hietalahti8Reko Huhtamaki9Antonio Almen10Yllson Lika17Viljami Jokiranta21Daniel Rokman25CMikko Kuningas28Elmeri Lappalainen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
84
81
Tấn công nguy hiểm
48
70
Sút ngoài cầu môn
10
9
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B6
T6 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
KaPa (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

MP MIKELI (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

KaPa (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
85
1 Bàn
35
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
810
B.thắng H1
98
B.thắng H2
MP MIKELIKaPa

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
12
T/H
10
T/B
11
H/T
12
H/H
53
H/B
00
B/T
10
B/H
25
B/B
MP MIKELIKaPa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
54
Thắng 1
45
Hòa
54
Thua 1
45
Thua 2+
MP MIKELIKaPa

Thông tin đội bóng

MP MIKELI Thông tin KaPa
1929 Thành lập
Sân nhà
3892 Sức chứa 0
Issa Thiaw HLV Lari Lummepuro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.202.720.852.750.770.810.250.89
Live2.10 ↑3.202.60 ↓1.30 ↑3.500.30 ↓0.76 ↓0.000.92 ↑
EasybetsSớm2.003.403.200.842.750.890.790.250.98
Live1.05 ↓11.00 ↑186.00 ↑4.90 ↑3.500.03 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm2.003.603.200.822.750.960.760.250.97
Live1.04 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.90 ↑3.500.22 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.963.503.050.942.750.880.900.250.94
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.103.353.200.602.501.101.050.500.65
Live1.01 ↓10.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.233.352.650.913.000.74---
Live1.03 ↓8.84 ↑100.00 ↑4.28 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.963.503.050.942.750.880.900.250.94
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm2.303.552.750.942.750.861.030.250.79
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.983.253.020.902.750.900.820.251.00
Live1.01 ↓7.90 ↑240.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm2.533.442.430.902.750.961.000.000.88
Live1.03 ↓10.10 ↑72.00 ↑5.85 ↑3.500.05 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.003.403.100.652.501.10---
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.253.202.600.863.000.670.640.000.90
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓0.75 ↑0.000.90
PinnacleSớm2.003.503.410.932.750.831.010.500.78
Live1.19 ↓5.48 ↑30.54 ↑2.81 ↑3.500.27 ↓0.81 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm2.003.403.100.632.501.10---
Live1.02 ↓12.50 ↑101.00 ↑0.83 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm2.293.452.740.582.501.180.700.001.03
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓0.87 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.053.303.000.952.750.850.850.250.95
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.253.102.750.702.500.95---
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.