Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Jagiellonia Bialystok, 01:30 ngày 01/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 01/08/2026
Motor Lublin
1 Kết thúc HT 0-1 2
Jagiellonia Bialystok
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Motor Lublin Phút Jagiellonia Bialystok
33' 0 - 1 Nik Prelec
40' Guilherme Montoia
HT 0-1
62' ▲ Jeremy Agbonifo ▼ Rodrigo Conceicao
68' ▲ Dimitris Rallis ▼ Nik Prelec
68' ▲ Anders Klynge ▼ Jesus Imaz Balleste
▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Mateusz Legowski79'
▲ Makan Aiko ▼ Thomas Santos79'
Karol Czubak(Assists:Mbaye Jacques Ndiaye) (Kiến tạo: Mbaye Jacques Ndiaye) 1 - 1 82'
82' Bernardo Vital
85' 1 - 2 Sergio Lozano(Assists:Kajetan Szmyt) (Kiến tạo: Kajetan Szmyt)
▲ Tin Plavotic ▼ Yacine Bourhane86'
▲ Florian Haxha ▼ Christopher Simon87'
87' ▲ Kamil Jozwiak ▼ Kajetan Szmyt
87' ▲ Apostolos Konstantopoulos ▼ Sergio Lozano
90+2' Kamil Jozwiak
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 13 68
Hòa 10 11
Bại 10 11
Ghi bàn 54 2417
Mất bàn 41 96
Điểm 49 1925

Chủ = Motor Lublin · Khách = Jagiellonia Bialystok

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motor Lublin (8)Hiệp 1 / Cả trậnJagiellonia Bialystok (12)
3 (38%)Thắng/Thắng4 (33%)
2 (25%)Hòa/Thắng4 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Motor Lublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201134114
Sân nhà100112014
Sân khách10102216
6 gần6411139--

Jagiellonia Bialystok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003162
Sân nhà11001039
Sân khách11002132
6 gần651061--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Motor Lublin 0 (0%)Hòa 4 (57%)Jagiellonia Bialystok 3 (43%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR07/02/26Jagiellonia Bialystok4-1 (1-1)Motor Lublin7-7-0.752.75B
POL PR14/12/25Motor Lublin1-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok5-7-0.252.75H
POL PR16/02/25Jagiellonia Bialystok3-0 (1-0)Motor Lublin1-1-0.752.75B
POL PR26/09/24Motor Lublin0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok7-5-0.252.75B
INT CF17/01/24Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Motor Lublin4-1-0.753H
INT CF04/07/23Motor Lublin1-1 (0-1)Jagiellonia Bialystok5-5-13.25H
INT CF21/01/23Motor Lublin1-1 (0-0)Jagiellonia Bialystok---H

Thành tích gần đây — Motor Lublin

HTTTTBHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5-0.752.5H
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---T
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--T
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6+13T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3-0.252.75T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3-13B
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7-0.252.5H
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6-0.252.75T
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7-0.753B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6-0.52.5B
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7-0.52.75B
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4-0.252.75H
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10-0.252.75H
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5+0.52.5T
POL PR14/03/26LKS Nieciecza1-2 (1-2)Motor Lublin4-4-0.252.75T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6-0.252.75H
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5T
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3-0.252.25T
POL PR15/02/26Motor Lublin2-3 (1-2)Lechia Gdansk2-202.75B
POL PR07/02/26Jagiellonia Bialystok4-1 (1-1)Motor Lublin7-7-0.752.75B

Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok

TTTTTHTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)LKS Lomza4-3--T
POL PR25/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)Korona Kielce3-6+0.52.5T
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0+0.52.75T
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9-0.53T
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4+0.252.5T
INT CF09/07/26Polissya Zhytomyr0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok7-403H
INT CF04/07/26Jagiellonia Bialystok4-1 (2-1)Pogon Siedlce5-3+1.753.5T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1+12.75T
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4-0.252.75T
POL PR09/05/26Jagiellonia Bialystok3-2 (2-1)Pogon Szczecin7-0+0.53T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2+0.252.5B
POL PR19/04/26Arka Gdynia0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok7-3+0.252.5T
POL PR11/04/26Korona Kielce1-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok5-302.75H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
INT CF28/03/26Jagiellonia Bialystok2-3 (2-3)Kauno Zalgiris---B
POL PR22/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (1-2)Wisla Plock8-1+0.752.5B
POL PR18/03/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-0)GKS Katowice5-1+0.752.75T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7+0.752.5B
POL PR07/03/26Lechia Gdansk3-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok2-902.75B

Đội hình

Motor LublinJagiellonia Bialystok
71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos27Yacine Bourhane6Mateusz Legowski8Christopher Simon11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye10CKarol Czubak50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk7Kajetan Szmyt21Sergio Lozano27Rodrigo Conceicao11Jesus Imaz Balleste99Nik Prelec

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
21
13
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
110
84
Tấn công nguy hiểm
88
60
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
11
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
432
524
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
4
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
16
19
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
35
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.01
0.89
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B3
T3 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motor Lublin (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Motor Lublin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Jagiellonia Bialystok (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Motor LublinJagiellonia Bialystok

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Motor LublinJagiellonia Bialystok

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
48
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
31
Thua 2+
Motor LublinJagiellonia Bialystok

Motor Lublin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Karol Czubak
Tiền đạo
7.918/49/161
8Christopher Simon
Tiền vệ
7.81/040/451
18Bartosz Bereszynski
Trung vệ
7.40/063/673
27Yacine Bourhane
Tiền vệ trung tâm
7.10/044/474
11Fabio Ronaldo
Tiền đạo cánh trái
72/028/351
71Madalin Popa
Thủ môn
6.80/023/270
30Mbaye Jacques Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
6.813/224/250
39Marek Kristian Bartos
Trung vệ
6.71/049/561
6Mateusz Legowski
Tiền vệ tấn công
6.62/120/261
24Filip Luberecki
Hậu vệ trái
6.41/040/451
29Thomas Santos
Hậu vệ phải
6.21/032/353
4Tin Plavotic (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/20
70Makan Aiko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/02/20
23Florian Haxha (dự bị)
Tiền vệ
6.51/02/30
2Paskal Konrad Meyer (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/10

Jagiellonia Bialystok

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Sergio Lozano
Tiền vệ phòng ngự
8.115/239/493
99Nik Prelec
Tiền đạo
7.613/114/192
15Norbert Wojtuszek
Hậu vệ phải
7.30/053/584
50Slawomir Abramowicz
Thủ môn
7.30/027/330
6Taras Romanczuk
Tiền vệ phòng ngự
7.10/058/664
4Yuki Kobayashi
Trung vệ
71/062/691
7Kajetan Szmyt
Tiền đạo cánh trái
711/015/170
5Bernardo Vital
Trung vệ
6.90/069/792🟨
23Guilherme Montoia
Hậu vệ trái
6.80/057/642🟨
27Rodrigo Conceicao
Hậu vệ trái
6.60/013/171
11Jesus Imaz Balleste
Tiền vệ tấn công
6.11/019/231
44Apostolos Konstantopoulos (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/00
72Kamil Jozwiak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/40🟨
10Jeremy Agbonifo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/15/81
19Anders Klynge (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/08/110
9Dimitris Rallis (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Motor Lublin Thông tin Jagiellonia Bialystok
1950 Thành lập 1927
Arena Lublin Sân nhà Stadion w Białymstoku
0 Sức chứa 10000
Mariusz Misiura HLV Adrian Siemieniec
Lublin Khu vực Bialystok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.282.140.822.750.800.76-0.250.94
Live2.483.282.141.30 ↑2.500.30 ↓0.64 ↓0.001.04 ↑
EasybetsSớm3.003.502.300.882.750.920.83-0.250.97
Live151.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.07 ↓3.10 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm2.803.402.250.902.750.910.83-0.250.99
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.70 ↑3.500.18 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm2.733.552.320.912.750.930.85-0.251.01
Live200.00 ↑9.10 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.953.352.250.702.501.051.200.000.60
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.95 ↓0.000.75 ↑
10BETSớm2.953.452.180.832.750.84---
Live100.00 ↑10.95 ↑1.03 ↓5.97 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.733.552.320.912.750.930.85-0.251.01
Live200.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.703.602.210.912.750.890.82-0.251.00
Live29.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.783.322.260.942.750.940.85-0.251.05
Live205.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓6.25 ↑3.500.08 ↓0.69 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.943.632.320.922.750.920.86-0.251.00
Live101.00 ↑12.90 ↑1.04 ↓8.30 ↑3.500.02 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.703.402.200.672.501.05---
Live56.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.80 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.853.502.200.862.750.860.73-0.251.01
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.933.452.300.912.750.880.81-0.251.00
Live6.42 ↑1.30 ↓6.87 ↑4.20 ↑3.500.17 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.853.602.250.682.501.05---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓0.88 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.953.502.320.702.501.071.130.000.67
Live235.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.66 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm2.883.402.250.902.750.900.80-0.251.00
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑3.500.13 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.903.252.300.702.501.050.78-0.250.99
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.68 ↓-0.250.97 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Motor Lublin-1/4Chưa có trận cùng mức
Jagiellonia Bialystok+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).