Kết quả bóng đá trận Motor Lublin vs Jagiellonia Bialystok, 01:30 ngày 01/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 01/08/2026
Motor Lublin 1 Kết thúc HT 0-1 2
Jagiellonia Bialystok
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Arena Lublin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Motor Lublin | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Nik Prelec | |
| 40' | Guilherme Montoia | |
| HT 0-1 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Jeremy Agbonifo ▼ Rodrigo Conceicao | |
| 68' ⇄ | ▲ Dimitris Rallis ▼ Nik Prelec | |
| 68' ⇄ | ▲ Anders Klynge ▼ Jesus Imaz Balleste | |
| ▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Mateusz Legowski | 79' ⇄ | |
| ▲ Makan Aiko ▼ Thomas Santos | 79' ⇄ | |
| Karol Czubak(Assists:Mbaye Jacques Ndiaye) (Kiến tạo: Mbaye Jacques Ndiaye) 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 82' | Bernardo Vital | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 Sergio Lozano(Assists:Kajetan Szmyt) (Kiến tạo: Kajetan Szmyt) | |
| ▲ Tin Plavotic ▼ Yacine Bourhane | 86' ⇄ | |
| ▲ Florian Haxha ▼ Christopher Simon | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Kamil Jozwiak ▼ Kajetan Szmyt | |
| 87' ⇄ | ▲ Apostolos Konstantopoulos ▼ Sergio Lozano | |
| 90+2' | Kamil Jozwiak | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 25 |
Chủ = Motor Lublin · Khách = Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motor Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Jagiellonia Bialystok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Motor Lublin 0 (0%)Hòa 4 (57%)Jagiellonia Bialystok 3 (43%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (1-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Motor Lublin | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/02/25 | Jagiellonia Bialystok | 3-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/09/24 | Motor Lublin | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/01/24 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Motor Lublin | -0.75 | 3 | H |
| 04/07/23 | Motor Lublin | 1-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -1 | 3.25 | H |
| 21/01/23 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | - | - | H |
Thành tích gần đây — Motor Lublin
HTTTTBHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | T |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Motor Lublin | 2-3 (1-2) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (1-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok
TTTTTHTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Rakow Czestochowa | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 28/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-3 (2-3) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Lechia Gdansk | 3-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Motor Lublin
Jagiellonia Bialystok
71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos27Yacine Bourhane6Mateusz Legowski8Christopher Simon11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye10CKarol Czubak50Slawomir Abramowicz4Yuki Kobayashi5Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek23Guilherme Montoia6CTaras Romanczuk7Kajetan Szmyt21Sergio Lozano27Rodrigo Conceicao11Jesus Imaz Balleste99Nik Prelec
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Mateusz Legowski▼ Rời sân 79'6.6
- 8Christopher Simon▼ Rời sân 87'7.8
- 10Karol Czubak C⚽ Ghi bàn 82'7.9
- 11Fabio Ronaldo7
- 18Bartosz Bereszynski7.4
- 24Filip Luberecki6.4
- 27Yacine Bourhane▼ Rời sân 86'7.1
- 29Thomas Santos▼ Rời sân 79'6.2
- 30Mbaye Jacques Ndiaye🎯 Kiến tạo 82'6.8
- 39Marek Kristian Bartos6.7
- 71Madalin Popa6.8
Khách · 442
- 4Yuki Kobayashi7
- 5Bernardo Vital🟨 Thẻ vàng 82'6.9
- 6Taras Romanczuk C7.1
- 7Kajetan Szmyt🎯 Kiến tạo 85' · ▼ Rời sân 87'7
- 11Jesus Imaz Balleste▼ Rời sân 68'6.1
- 15Norbert Wojtuszek7.3
- 21Sergio Lozano⚽ Ghi bàn 85' · ▼ Rời sân 87'8.1
- 23Guilherme Montoia🟨 Thẻ vàng 40'6.8
- 27Rodrigo Conceicao▼ Rời sân 62'6.6
- 50Slawomir Abramowicz7.3
- 99Nik Prelec⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 68'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
74
Tấn công
11084
Tấn công nguy hiểm
8860
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
114
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
432524
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
411
Việt vị
01
Cứu thua
25
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1619
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.010.89
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B3T3 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motor Lublin (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Motor Lublin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Jagiellonia Bialystok (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Motor Lublin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Karol Czubak Tiền đạo | 7.9 | 1 | 8/4 | 9/16 | 1 | ||
| 8Christopher Simon Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 18Bartosz Bereszynski Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 63/67 | 3 | |||
| 27Yacine Bourhane Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 44/47 | 4 | |||
| 11Fabio Ronaldo Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 28/35 | 1 | |||
| 71Madalin Popa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 30Mbaye Jacques Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 3/2 | 24/25 | 0 | ||
| 39Marek Kristian Bartos Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 49/56 | 1 | |||
| 6Mateusz Legowski Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 20/26 | 1 | |||
| 24Filip Luberecki Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 29Thomas Santos Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 32/35 | 3 | |||
| 4Tin Plavotic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 70Makan Aiko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Florian Haxha (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Paskal Konrad Meyer (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Jagiellonia Bialystok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Sergio Lozano Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 5/2 | 39/49 | 3 | ||
| 99Nik Prelec Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 14/19 | 2 | ||
| 15Norbert Wojtuszek Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 53/58 | 4 | |||
| 50Slawomir Abramowicz Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 6Taras Romanczuk Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 58/66 | 4 | |||
| 4Yuki Kobayashi Trung vệ | 7 | 1/0 | 62/69 | 1 | |||
| 7Kajetan Szmyt Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/0 | 15/17 | 0 | ||
| 5Bernardo Vital Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 69/79 | 2 | 🟨 | ||
| 23Guilherme Montoia Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 57/64 | 2 | 🟨 | ||
| 27Rodrigo Conceicao Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 11Jesus Imaz Balleste Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 44Apostolos Konstantopoulos (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 72Kamil Jozwiak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 10Jeremy Agbonifo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 5/8 | 1 | |||
| 19Anders Klynge (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 9Dimitris Rallis (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Motor Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1927 |
| Arena Lublin | Sân nhà | Stadion w Białymstoku |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Mariusz Misiura | HLV | Adrian Siemieniec |
| Lublin | Khu vực | Bialystok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.28 | 2.14 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.48 | 3.28 | 2.14 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.55 | 2.32 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.18 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.95 ↑ | 1.03 ↓ | 5.97 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.55 | 2.32 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.21 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.32 | 2.26 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 205.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.63 | 2.32 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 3.45 | 2.30 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 6.42 ↑ | 1.30 ↓ | 6.87 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.32 | 0.70 | 2.50 | 1.07 | 1.13 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 235.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jagiellonia Bialystok | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).