Kết quả bóng đá trận Motherwell (W) vs Gartcairn FC (W), 01:45 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:45 ngày 06/08/2026
Motherwell (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Gartcairn FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Motherwell (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 30 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 11 |
Chủ = Motherwell (W) · Khách = Gartcairn FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Motherwell (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gartcairn FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/23 | Motherwell (W) | 3-0 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Motherwell (W)
TBHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Motherwell (W) | 0-4 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hibernian (W) | 2-0 (1-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | -0.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Motherwell (W) | 0-2 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Partick Thistle (W) | 2-1 (0-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Glasgow City (W) | 3-0 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Motherwell (W) | 0-5 (0-4) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Celtic (W) | 7-1 (3-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gartcairn FC (W)
TTBHHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gartcairn FC (W) | 3-1 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Falkirk (W) | 2-4 (2-3) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | H |
| 02/04/26 | Gartcairn FC (W) | 1-1 (1-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | -1.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-2 (0-2) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Gartcairn FC (W) | 3-1 (1-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/02/25 | Hamilton FC (W) | 4-0 (2-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 15/01/25 | Gartcairn FC (W) | 2-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/01/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-3 (0-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 29/09/24 | Aberdeen (W) | 2-0 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 12/05/24 | Glasgow Girls (W) | 4-1 (2-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 14/03/24 | Gartcairn FC (W) | 4-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
282
Sút cầu môn
92
Tấn công
9936
Tấn công nguy hiểm
10826
Sút ngoài cầu môn
190
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
43
Việt vị
30
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (W) (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Gartcairn FC (W) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gartcairn FC (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motherwell (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 7.00 | 12.00 | 0.83 | 4.25 | 0.79 | 0.77 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↑ | 7.00 | 9.00 ↓ | 0.75 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.93 | 4.25 | 0.84 | 0.92 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.96 | 4.25 | 0.83 | 0.89 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.60 | 6.30 | 0.97 | 5.00 | 0.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 50.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.11 | 8.50 | 14.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 7.40 | 11.00 | 0.77 | 4.00 | 0.93 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.70 | 9.20 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.09 ↓ | 9.20 | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.65 | 17.50 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.94 | 3.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↓ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 8.00 | 11.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 8.00 | 16.00 | 0.72 | 4.00 | 0.85 | 0.70 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 8.68 | 12.15 | 0.81 | 4.50 | 0.87 | 0.80 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↑ | 3.36 ↓ | 14.47 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 8.25 | 11.50 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 8.00 | 33.00 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 0.62 | 2.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 43.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 17.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.