Kết quả bóng đá trận Moss vs Raufoss, 22:00 ngày 26/07/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Moss 1 Kết thúc HT 1-1 2
Raufoss
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Moss | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Rafik Zekhnini | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| Jamiu Musbaudeen | 26' | |
| Julian Laegreid 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Lasse Overgaard ▼ Patrik Andersen | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Markus Myre Aanesland ▼ Emil Sildnes | |
| 53' | ⚽ 1 - 3 Rafik Zekhnini | |
| 59' | Rafik Zekhnini | |
| 62' ⇄ | ▲ Yaw Agyeman ▼ Rafik Zekhnini | |
| 77' | Harald Holter | |
| ▲ Hakon Vold Krohg ▼ Sigurd Grönli | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Adrian Rogulj ▼ Torjus Engebakken | |
| 88' ⇄ | ▲ Eskil Furre Gjerde ▼ Harald Holter | |
| ▲ Emmanuel Chidi ▼ Robin Hermanstad | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Kristoffer Lassen Harrison ▼ Jamiu Musbaudeen | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 25 | 20 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Moss · Khách = Raufoss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 2 | 8 | 24 | 34 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 14 | 21 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 17 | - | - |
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 32 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 10 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 22 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Moss 7 (37%)Hòa 7 (37%)Raufoss 5 (26%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Raufoss | 3-3 (1-1) | Moss | 0 | 3 | H |
| 08/11/25 | Moss | 1-1 (0-0) | Raufoss | +0.25 | 3 | H |
| 02/04/25 | Raufoss | 3-2 (2-0) | Moss | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/25 | Raufoss | 1-0 (1-0) | Moss | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/11/24 | Moss | 3-2 (3-1) | Raufoss | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/24 | Raufoss | 0-2 (0-1) | Moss | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/09/23 | Raufoss | 1-1 (0-1) | Moss | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/05/23 | Moss | 1-0 (1-0) | Raufoss | +0.25 | 3 | T |
| 15/09/18 | Moss | 2-2 (2-1) | Raufoss | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/05/18 | Raufoss | 1-1 (0-1) | Moss | -1 | 2.75 | H |
| 08/08/15 | Raufoss | 1-3 (0-2) | Moss | - | - | T |
| 26/04/15 | Moss | 0-2 (0-0) | Raufoss | - | - | B |
| 07/03/08 | Moss | 2-2 (0-1) | Raufoss | +0.75 | 3 | H |
| 19/08/07 | Moss | 2-0 (0-0) | Raufoss | +1 | 3 | T |
| 29/04/07 | Raufoss | 2-0 (1-0) | Moss | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/03/07 | Moss | 1-0 (0-0) | Raufoss | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/05 | Moss | 2-1 (0-0) | Raufoss | - | - | T |
| 11/07/04 | Raufoss | 3-0 (0-0) | Moss | - | - | B |
| 12/04/04 | Moss | 0-0 (0-0) | Raufoss | - | - | H |
Thành tích gần đây — Moss
BBBTHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Asane Fotball | 2-3 (1-0) | Moss | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | Moss | - | - | H |
| 04/03/26 | Moss | 2-3 (0-2) | Thor Akureyri | - | - | B |
| 27/02/26 | Raufoss | 3-3 (1-1) | Moss | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Raufoss
TBTBBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | T |
| 27/06/26 | Sandnes Ulf | 3-0 (0-0) | Raufoss | -0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | -1.75 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Raufoss | 0 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Egersunds IK | 2-1 (2-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Raufoss | 3-2 (1-2) | Mjondalen IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Raufoss | - | - | H |
| 14/03/26 | Raufoss | 1-4 (1-4) | Kjelsas | +0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Strommen | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Raufoss | 3-3 (1-1) | Moss | 0 | 3 | H |
| 15/02/26 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Sandnes Ulf | - | - | H |
Đội hình
Moss
Raufoss
1Mathias Ranmarks2Marius Cassidy3CKristian Strande5Omar Jebali16William Strand Kvale14Jamiu Musbaudeen17Patrik Andersen21Sigurd Grönli7Julian Laegreid20Niclas Semmen23Robin Hermanstad1Anders Klemensson4Sebastian Gjelsvik6Erik Froysa13Alexander Achinioti-Jonsson2Jorgen Vedal Sjol3CEirik Asvestad8Harald Holter11Nicolai Fremstad18Torjus Engebakken7Emil Sildnes27Rafik Zekhnini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mathias Ranmarks
- 2Marius Cassidy
- 3Kristian Strande C
- 5Omar Jebali
- 7Julian Laegreid⚽ Ghi bàn 31'
- 14Jamiu Musbaudeen🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 90+4'
- 16William Strand Kvale
- 17Patrik Andersen▼ Rời sân 46'
- 20Niclas Semmen
- 21Sigurd Grönli▼ Rời sân 79'
- 23Robin Hermanstad▼ Rời sân 90+4'
Khách · 352
- 1Anders Klemensson
- 2Jorgen Vedal Sjol
- 3Eirik Asvestad C
- 4Sebastian Gjelsvik
- 6Erik Froysa
- 7Emil Sildnes▼ Rời sân 46'
- 8Harald Holter🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 88'
- 11Nicolai Fremstad
- 13Alexander Achinioti-Jonsson
- 18Torjus Engebakken▼ Rời sân 79'
- 27Rafik Zekhnini⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
125
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
76
Tấn công
153108
Tấn công nguy hiểm
11659
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B5T5 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moss (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Raufoss (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Moss (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Raufoss (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-28 | Thành lập | 1918 |
| Melløs Stadion | Sân nhà | Raufoss Stadion |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Ole Martin Nesselquist | HLV | Kasey Desmond Wehrman |
| Moss | Khu vực | Raufoss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.00 | 3.58 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 | 3.30 ↓ | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.10 | 1.01 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.33 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.10 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.80 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.63 ↑ | 1.07 ↓ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.30 | 3.85 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.96 | 3.88 | 1.04 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 4.10 | 3.44 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.60 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 28.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 4.15 | 3.77 | 0.86 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 28.74 ↑ | 5.39 ↑ | 1.18 ↓ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.76 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Moss | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Raufoss | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).