Kết quả bóng đá trận Moors World of Sport FC vs FC Platinum, 20:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 25/07/2026
Moors World of Sport FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Platinum
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Moors World of Sport FC | Phút | |
| 5' | ||
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| Wilson Mensah 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| Wilson Mensah 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 90+2' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = Moors World of Sport FC · Khách = FC Platinum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moors World of Sport FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 10 (38%) | Hòa/Hòa | 11 (42%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Moors World of Sport FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 11 | 7 | 23 | 20 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 12 | 9 | 21 | 7 |
| Sân khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 11 | 11 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
FC Platinum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 14 | 6 | 17 | 20 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 7 | 3 | 11 | 11 | 16 | 13 |
| Sân khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6 | 9 | 16 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Moors World of Sport FC 0 (0%)Hòa 2 (67%)FC Platinum 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | FC Platinum | 2-2 (1-1) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 19/07/25 | Moors World of Sport FC | 0-2 (0-1) | FC Platinum | - | - | B |
| 29/03/25 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Moors World of Sport FC
HTBBBHHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Simba Bhora | 2-2 (1-1) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Moors World of Sport FC | 1-0 (1-0) | Agama | - | - | T |
| 12/07/26 | Moors World of Sport FC | 0-2 (0-1) | Dynamos FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Bulawayo Chiefs | 1-0 (1-0) | Moors World of Sport FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Moors World of Sport FC | 1-2 (0-1) | Highlanders | - | - | B |
| 20/06/26 | Telone FC | 1-1 (0-1) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 13/06/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 10/06/26 | Moors World of Sport FC | 3-1 (1-1) | Manica Diamond | - | - | T |
| 06/06/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (0-0) | Moors World of Sport FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 24/05/26 | Triangle FC | 0-2 (0-1) | Moors World of Sport FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | B |
| 13/05/26 | Capps linked | 2-2 (0-0) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Moors World of Sport FC | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 02/05/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-0) | Scottland FC | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Platinum | 2-2 (1-1) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 13/04/26 | Moors World of Sport FC | 1-0 (0-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 06/04/26 | Agama | 1-2 (1-2) | Moors World of Sport FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Dynamos FC | 1-0 (0-0) | Moors World of Sport FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Platinum
BTHHHHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/7 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Platinum | 0-1 (0-0) | Dynamos FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Bulawayo Chiefs | 0-1 (0-1) | FC Platinum | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Platinum | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 04/07/26 | Telone FC | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 21/06/26 | Manica Diamond | 1-1 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Platinum | 0-2 (0-1) | Ngezi Platinum | - | - | B |
| 10/06/26 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 07/06/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | FC Platinum | - | - | T |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | B |
| 25/05/26 | Capps linked | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 13/05/26 | ZPC Kariba | 0-1 (0-1) | FC Platinum | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Agama | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 25/04/26 | Simba Bhora | 3-0 (3-0) | FC Platinum | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Platinum | 2-2 (1-1) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Dynamos FC | 1-1 (0-1) | FC Platinum | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 03/04/26 | Highlanders | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
64
Sút cầu môn
20
Tấn công
113140
Tấn công nguy hiểm
6586
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moors World of Sport FC (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
FC Platinum (26 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moors World of Sport FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.92 | 1.75 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.65 | 3.40 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 2.60 | 3.25 | 0.84 | 1.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.16 ↑ | 41.57 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.49 | 3.25 | 0.90 | 1.75 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.40 ↑ | 14.10 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.65 | 3.40 | 0.80 | 1.75 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.70 | 3.57 | 0.70 | 1.50 | 1.03 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.50 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.45 | 3.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.