Kết quả bóng đá trận Monza vs Aris Thessaloniki, 23:00 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 30/07/2026
Monza
1 Kết thúc HT 0-2 3
Aris Thessaloniki
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Monza Phút Aris Thessaloniki
6' 0 - 1 Tino Kadewere
33' 0 - 2 Uros Racic
HT 0-2
84' 0 - 3
Andrea Colpani 1 - 3 90+3'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 57
Hòa 00 22
Bại 10 31
Ghi bàn 79 1820
Mất bàn 61 168
Điểm 69 1723

Chủ = Monza · Khách = Aris Thessaloniki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monza (46)Hiệp 1 / Cả trậnAris Thessaloniki (40)
13 (28%)Thắng/Thắng10 (25%)
1 (2%)Thắng/Hòa5 (13%)
11 (24%)Hòa/Thắng6 (15%)
8 (17%)Hòa/Hòa8 (20%)
5 (11%)Hòa/Bại3 (8%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (9%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích gần đây — Monza

TTBTTHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Galatasaray0-2 (0-1)Monza4-6-1.253.5T
INT CF18/07/26Monza4-3 (2-1)Pro Vercelli---T
ITA D230/05/26Monza0-2 (0-1)Catanzaro3-3+0.752.75B
ITA D225/05/26Catanzaro0-2 (0-0)Monza5-802.5T
ITA D220/05/26Monza2-1 (0-0)Juve Stabia6-2+12.5T
ITA D217/05/26Juve Stabia2-2 (0-0)Monza1-3+0.52.25H
ITA D209/05/26Monza2-2 (1-1)Empoli7-4+0.752.5H
ITA D201/05/26Mantova3-2 (2-0)Monza0-7+0.52.5B
ITA D225/04/26Monza1-0 (1-0)Modena5-4+0.752.5T
ITA D218/04/26Sampdoria0-3 (0-2)Monza8-5+0.252.25T
ITA D212/04/26Monza2-0 (0-0)Bari7-1+1.52.75T
ITA D206/04/26Catanzaro1-1 (1-0)Monza1-5+0.252.5H
ITA D221/03/26Monza1-1 (0-1)Venezia10-102.5H
ITA D218/03/26A.C. Reggiana 19190-0 (0-0)Monza3-4+0.752.25H
ITA D214/03/26Monza3-0 (1-0)Palermo3-10+0.252.25T
ITA D207/03/26Spezia4-2 (2-2)Monza3-2+0.52.25B
ITA D204/03/26Cesena1-3 (0-2)Monza4-2+0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2+0.752.25T
ITA D222/02/26Carrarese0-1 (0-0)Monza4-7+0.52.25T
ITA D215/02/26Monza2-1 (0-1)Juve Stabia5-7+0.752.25T

Thành tích gần đây — Aris Thessaloniki

TTTTTTHBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Atalanta U230-3 (0-3)Aris Thessaloniki---T
GRE D117/05/26Aris Thessaloniki3-0 (0-0)Levadiakos11-0+0.52.5T
GRE D113/05/26Volos NFC1-2 (0-1)Aris Thessaloniki4-2+0.52.25T
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5+0.752.5T
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7+0.252.25T
GRE D118/04/26Aris Thessaloniki3-2 (1-2)Volos NFC4-5+0.752.25T
GRE D105/04/26Levadiakos1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-3-0.252H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3+0.752.25B
GRE D115/03/26Panserraikos0-0 (0-0)Aris Thessaloniki6-6+0.752.25H
GRE D107/03/26Aris Thessaloniki0-0 (0-0)Atromitos Athens2-8+0.52H
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5-0.752.25B
GRE D123/02/26Aris Thessaloniki1-1 (1-1)AE Kifisias9-3+0.752.25H
GRE D115/02/26Volos NFC1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-1+0.252.25H
GRE D109/02/26Aris Thessaloniki0-0 (0-0)PAOK Saloniki4-4-0.752.5H
GRE D131/01/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)Aris Thessaloniki1-5+0.252.25T
GRE D125/01/26Aris Thessaloniki2-2 (1-0)Levadiakos7-602.25H
GRE D118/01/26AEL Larisa1-0 (1-0)Aris Thessaloniki4-6+0.52.25B
GRE Cup15/01/26Panathinaikos3-0 (1-0)Aris Thessaloniki6-5-0.752.25B
GRE D112/01/26Aris Thessaloniki1-1 (1-1)AEK Athens7-6-0.52.25H
GRE Cup06/01/26Aris Thessaloniki2-0 (2-0)Panaitolikos Agrinio12-2+12.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
84
73
Tấn công nguy hiểm
84
60
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Việt vị
2
1
Quả ném biên
23
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monza (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
MonzaAris Thessaloniki

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MonzaAris Thessaloniki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
53
Thắng 1
58
Hòa
11
Thua 1
23
Thua 2+
MonzaAris Thessaloniki

Thông tin đội bóng

Monza Thông tin Aris Thessaloniki
1912 Thành lập 1914
Stadio Brianteo Sân nhà Harilaou Stadium
0 Sức chứa 18308
Paolo Bianco HLV Marinos Ouzounidis
Khu vực Kalamaria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.703.300.872.500.970.920.500.92
Live51.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.203.402.880.902.750.770.910.250.80
Live71.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑3.500.30 ↓0.50 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.923.353.350.912.750.850.990.500.81
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.833.553.800.702.500.95---
Live95.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓---
10BETSớm1.843.603.850.922.750.79---
Live100.00 ↑37.34 ↑1.01 ↓2.85 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm1.923.353.350.912.750.850.990.500.81
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.993.503.000.942.750.820.990.500.77
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓3.44 ↑3.500.17 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm1.923.153.200.952.750.810.920.500.84
Live70.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.963.483.350.952.750.850.960.500.86
Live58.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓6.65 ↑3.500.05 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.800.732.501.00---
Live1.83 ↓3.30 ↓3.70 ↑2.20 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm2.203.602.800.922.750.810.920.250.81
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.41 ↑3.500.10 ↓0.50 ↓0.001.49 ↑
PinnacleSớm2.203.242.770.802.750.920.930.250.78
Live30.94 ↑10.41 ↑1.04 ↓2.45 ↑3.500.27 ↓0.48 ↓0.001.48 ↑
BwinSớm2.103.402.750.722.500.98---
Live91.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm2.223.802.900.732.501.030.940.250.81
Live49.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.45 ↑3.500.10 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.103.602.751.002.750.800.950.250.85
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.153.302.900.702.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.