Kết quả bóng đá trận Montrose vs Hamilton Academical, 21:00 ngày 01/08/2026

Hạng One Scotland · 21:00 ngày 01/08/2026
Montrose
0 Kết thúc HT 0-2 5
Hamilton Academical
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Links Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Montrose Phút Hamilton Academical
14' 1 - 0 Sean McGinty (phản lưới)
23' 1 - 1 Stuart McKinstry(Assists:Kyle MacDonald) (Kiến tạo: Kyle MacDonald)
Ewan Loudon Đá hỏng penalty25'
HT 0-2
68' 1 - 2 Stuart Bannigan(Assists:Andy Ryan) (Kiến tạo: Andy Ryan)
70' 1 - 3 Stephen Hendrie(Assists:Kyle MacDonald) (Kiến tạo: Kyle MacDonald)
79' 1 - 4 Stuart McKinstry
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 00 23
Bại 21 43
Ghi bàn 210 1522
Mất bàn 71 1515
Điểm 36 1415

Chủ = Montrose · Khách = Hamilton Academical

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Montrose (9)Hiệp 1 / Cả trậnHamilton Academical (8)
4 (44%)Thắng/Thắng4 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (25%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Montrose

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100105010
Sân nhà100105010
Sân khách00000006
6 gần6402125--

Hamilton Academical

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005031
Sân nhà00000007
Sân khách11005031
6 gần6321134--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Montrose 0 (0%)Hòa 2 (25%)Hamilton Academical 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L118/04/26Montrose0-2 (0-1)Hamilton Academical5-14+0.252.75B
SCO L128/02/26Hamilton Academical1-1 (0-1)Montrose10-7-0.252.75H
SCO L118/10/25Montrose0-4 (0-1)Hamilton Academical4-2-0.252.5B
SCO L102/08/25Hamilton Academical2-0 (1-0)Montrose2-2-0.52.75B
SCO L120/04/24Montrose1-2 (1-1)Hamilton Academical9-3-0.53B
SCO L127/01/24Hamilton Academical1-1 (1-0)Montrose8-3-1.53.25H
SCO L128/10/23Montrose0-3 (0-1)Hamilton Academical3-3-0.752.75B
SCO L126/08/23Hamilton Academical1-0 (1-0)Montrose10-1-0.752.75B

Thành tích gần đây — Montrose

BTTTTBHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Montrose0-2 (0-1)Spartans6-6+1.753B
SCO LC22/07/26Arbroath0-2 (0-2)Montrose7-4-0.752.75T
SCO LC18/07/26Stirling Albion0-2 (0-2)Montrose2-8+0.52.75T
SCO LC15/07/26Montrose1-0 (1-0)Dundee United6-12-1.53.25T
INT CF09/07/26Montrose7-0 (1-0)Inverurie Loco Works---T
INT CF04/07/26Montrose0-3 (0-2)Saint Johnstone---B
INT CF02/07/26Montrose1-1 (0-1)Civil Service Strollers FC6-2+24H
INT CF27/06/26Forfar Athletic1-1 (0-0)Montrose0-502.75H
SCO L102/05/26Montrose0-2 (0-1)Stenhousemuir7-2-12.75B
SCO L125/04/26Queen of South2-2 (0-1)Montrose2-2-1.253H
SCO L118/04/26Montrose0-2 (0-1)Hamilton Academical5-14+0.252.75B
SCO L111/04/26Kelty Hearts3-1 (0-0)Montrose4-202.5B
SCO L108/04/26Montrose2-3 (0-1)Cove Rangers6-5+0.252.75B
SCO L104/04/26Montrose1-0 (0-0)East Fife9-4+0.52.75T
SCO L121/03/26Peterhead1-1 (0-1)Montrose6-4-0.52.75H
SCO L115/03/26Montrose5-4 (2-2)Alloa Athletic4-2-0.252.5T
SCO L107/03/26Inverness3-1 (1-0)Montrose5-4-1.52.75B
SCO L104/03/26Montrose1-1 (1-0)Kelty Hearts5-2+0.52.5H
SCO L128/02/26Hamilton Academical1-1 (0-1)Montrose10-7-0.252.75H
SCO L121/02/26Montrose3-2 (2-0)Queen of South3-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — Hamilton Academical

TBHTTHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Hamilton Academical5-0 (2-0)Elgin City9-3+2.53.5T
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3-1.753.25B
SCO LC18/07/26Hamilton Academical1-1 (1-1)Raith Rovers2-2-0.52.75H
SCO LC11/07/26Peterhead0-1 (0-1)Hamilton Academical3-202.75T
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2+0.252.5T
INT CF01/07/26Linlithgow Rose2-2 (0-2)Hamilton Academical---H
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5-13H
SCO L116/05/26Hamilton Academical4-3 (2-2)Clyde7-7+0.252.5T
SCO L113/05/26Clyde1-1 (1-1)Hamilton Academical5-5+0.252.75H
SCO L109/05/26Hamilton Academical2-1 (0-0)Forfar Athletic3-3+1.252.75T
SCO L106/05/26Forfar Athletic1-3 (0-1)Hamilton Academical2-3+0.752.75T
SCO L102/05/26Inverness2-1 (2-0)Hamilton Academical7-1-12.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4+0.752.75T
SCO L118/04/26Montrose0-2 (0-1)Hamilton Academical5-14-0.252.75T
SCO L111/04/26Hamilton Academical1-0 (0-0)Alloa Athletic3-4-0.252.75T
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4-0.752.5B
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6+0.52.5B
SCO L121/03/26Cove Rangers2-2 (0-2)Hamilton Academical8-2-0.252.5H
SCO L114/03/26Hamilton Academical1-3 (1-1)Queen of South8-6-0.252.5B
SCO L107/03/26East Fife0-3 (0-1)Hamilton Academical5-202.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
5
Sút bóng
5
13
Sút cầu môn
0
9
Tấn công
53
71
Tấn công nguy hiểm
29
47
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
12
11
Cứu thua
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6
T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Montrose (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hamilton Academical (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MontroseHamilton Academical

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MontroseHamilton Academical

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
13
Thua 1
62
Thua 2+
MontroseHamilton Academical

Thông tin đội bóng

Montrose Thông tin Hamilton Academical
1879 Thành lập 1874
Links Park Sân nhà New Douglas Park
3292 Sức chứa 6078
Stewart Petrie HLV John Rankin
Montrose Khu vực Hamilton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.303.601.950.932.750.860.79-0.501.01
Live46.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑5.500.22 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm3.203.451.890.892.750.851.03-0.250.71
Live38.00 ↑7.60 ↑1.01 ↓2.77 ↑5.500.22 ↓1.16 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm3.003.402.150.602.501.10---
Live40.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑5.500.11 ↓---
10BETSớm2.803.302.000.732.750.88---
Live2.803.20 ↓2.13 ↑0.83 ↑2.750.80 ↓---
12betSớm3.203.451.890.892.750.851.03-0.250.71
Live2.71 ↓3.35 ↓2.14 ↑0.95 ↑2.750.850.83 ↓-0.250.97 ↑
CrownSớm2.903.401.960.862.750.840.96-0.250.74
Live2.68 ↓3.402.08 ↑0.82 ↓2.750.88 ↑0.73 ↓-0.250.97 ↑
SbobetSớm3.133.241.910.922.750.881.05-0.250.75
Live27.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓2.56 ↑5.500.25 ↓1.16 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.883.512.120.812.750.950.89-0.250.89
Live2.79 ↓3.07 ↓2.31 ↑0.84 ↑2.250.94 ↓0.77 ↓-0.251.01 ↑
LadbrokesSớm2.873.502.100.612.501.15---
Live2.873.30 ↓2.100.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm2.953.502.100.802.750.910.85-0.250.85
Live67.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.86 ↑5.500.11 ↓0.15 ↓-0.253.93 ↑
PinnacleSớm3.253.342.040.982.750.780.99-0.250.79
Live30.77 ↑10.63 ↑1.08 ↓3.09 ↑5.500.23 ↓1.18 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.853.502.050.622.501.15---
Live126.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm2.943.602.120.792.750.921.200.000.60
Live67.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑5.500.17 ↓1.17 ↓0.000.69 ↑
Bet 365Sớm2.903.402.050.832.750.980.93-0.250.88
Live67.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑5.500.12 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.903.402.050.652.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.