Kết quả bóng đá trận Montrose LFC (W) vs Hamilton FC (W), 19:00 ngày 09/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 09/08/2026
Montrose LFC (W) 6 Nghỉ giữa hiệp - HT 6-0 0
Hamilton FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Montrose LFC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 3 - 0 ⚽ | 6' | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| 5 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 6-0 | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 16 | 13 | 32 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 29 |
| Điểm | 9 | 9 | 21 | 9 |
Chủ = Montrose LFC (W) · Khách = Hamilton FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montrose LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 17 (63%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Montrose LFC (W) 6 (67%)Hòa 3 (33%)Hamilton FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 19/05/24 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-3) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 31/03/24 | Montrose LFC (W) | 2-1 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 03/03/24 | Montrose LFC (W) | 7-0 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 15/10/23 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Montrose LFC (W)
TTTTBBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | St Johnstone (W) | 2-8 (0-3) | Montrose LFC (W) | +2.75 | 4 | T |
| 02/08/26 | Montrose LFC (W) | 5-0 (1-0) | Falkirk (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (1-2) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Montrose LFC (W) | 1-7 (0-3) | Hearts (W) | -3 | 4 | B |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (1-1) | Hibernian (W) | -3.25 | 3.75 | H |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hamilton FC (W)
TTTBBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Hamilton FC (W) | 3-0 (2-0) | Livingston (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Renfrew (W) | 0-8 (0-3) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Partick Thistle (W) | 3-2 (2-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hamilton FC (W) | 0-11 (0-8) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Hibernian (W) | 5-0 (3-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Glasgow City (W) | 7-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Hearts (W) | 8-1 (3-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 11-0 (7-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
82
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
12
Việt vị
02
Cứu thua
21
So Sánh Sức Mạnh
74 26
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B0T0 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Hamilton FC (W) (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 3.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montrose LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.25 ↑ | 7.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.