Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Wanderers FC, 05:00 ngày 01/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:00 ngày 01/08/2026
Montevideo City Torque 0 Kết thúc HT 0-0 2
Wanderers FC
🟨 1 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Montevideo City Torque | Phút | |
| 27' ⇄ | ▲ Leandro Zazpe ▼ Darlin Josue Mencia Hernandez | |
| HT 0-0 | ||
| 68' ⇄ | ▲ Jonás Luna ▼ Nicolas Queiroz | |
| 69' | ⚽ 0 - 1 Santiago Benitez | |
| 69' ⇄ | ▲ Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur ▼ Facundo Labandeira | |
| ▲ Diogo Guzman ▼ Pablo Siles | 72' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Luciano Consentino | |
| ▲ Ramiro Lecchini ▼ Luka Andrade | 80' ⇄ | |
| ▲ Nahuel Da Silva ▼ Gonzalo Montes Calderini | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Rodrigo Rivero ▼ Luciano Consentino | |
| 82' ⇄ | ▲ Gonzalo Freitas ▼ Joaquin Zeballos Machado | |
| Franco Pizzichillo | 90+2' | |
| Diogo Guzman | 90+5' | |
| 90+6' | Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 18 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 21 |
Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Montevideo City Torque 6 (38%)Hòa 4 (25%)Wanderers FC 6 (38%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Wanderers FC | 0-4 (0-2) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/10/25 | Montevideo City Torque | 2-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/25 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/09/23 | Wanderers FC | 2-1 (2-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 17/07/23 | Wanderers FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/23 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/10/22 | Montevideo City Torque | 1-0 (1-0) | Wanderers FC | - | - | T |
| 28/06/22 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/10/21 | Wanderers FC | 0-1 (0-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/21 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/21 | Wanderers FC | 2-8 (1-2) | Montevideo City Torque | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/11/20 | Montevideo City Torque | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 10/09/20 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/08/18 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.75 | B |
| 12/03/18 | Montevideo City Torque | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Montevideo City Torque
TTBBTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | B |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -1 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Progreso | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2 | H |
| 15/04/26 | Palestino | 0-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Montevideo City Torque | 2-3 (1-3) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Wanderers FC
TTHTHHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Atletico Progreso | 2-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Wanderers FC | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Wanderers FC | 2-1 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nacional Montevideo | 2-0 (1-0) | Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Central Espanol | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/02/26 | Wanderers FC | 0-4 (0-2) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Cerro Largo | 1-2 (0-2) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Montevideo City Torque
Wanderers FC
1Franco Luis Torgnascioli3Kevin Silva17Eduardo Aguero24CGary Christofer Kagelmacher Perez26Facundo Silvera Paz5Franco Pizzichillo8Pablo Siles20Gonzalo Montes Calderini7Luka Andrade9Ederson Salomon Rodriguez Lima10Esteban Obregon33Agustín Buffa2Nicolas Cabral13CFabricio Formiliano15Darlin Josue Mencia Hernandez31Nahuel Furtado5Nicolas Queiroz16Jose Alberti21Santiago Benitez10Luciano Consentino24Joaquin Zeballos Machado30Facundo Labandeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Franco Luis Torgnascioli
- 3Kevin Silva
- 5Franco Pizzichillo🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 7Luka Andrade▼ Rời sân 80'
- 8Pablo Siles▼ Rời sân 72'
- 9Ederson Salomon Rodriguez Lima
- 10Esteban Obregon
- 17Eduardo Aguero
- 20Gonzalo Montes Calderini▼ Rời sân 80'
- 24Gary Christofer Kagelmacher Perez C
- 26Facundo Silvera Paz
Khách · 433
- 2Nicolas Cabral
- 5Nicolas Queiroz▼ Rời sân 68'
- 10Luciano Consentino⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 82'
- 13Fabricio Formiliano C
- 15Darlin Josue Mencia Hernandez▼ Rời sân 27'
- 16Jose Alberti
- 21Santiago Benitez⚽ Ghi bàn 69'
- 24Joaquin Zeballos Machado▼ Rời sân 82'
- 30Facundo Labandeira▼ Rời sân 69'
- 31Nahuel Furtado
- 33Agustín Buffa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
77
Sút cầu môn
42
Tấn công
104114
Tấn công nguy hiểm
4240
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B6T6 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wanderers FC (29 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montevideo City Torque (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Wanderers FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Parque Alfredo Viera | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Marcelo Mendez | HLV | Alejandro Apud |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.03 | 3.22 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.90 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.65 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 93.80 ↑ | 9.54 ↑ | 1.01 ↓ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.02 | 3.46 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.59 ↑ | 1.31 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.54 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 10.70 ↑ | 3.65 ↑ | 1.35 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 451.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.33 | 3.85 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.08 ↑ | 3.79 ↑ | 1.34 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.25 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.55 ↑ | 4.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.32 | 3.77 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.42 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 480.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.90 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montevideo City Torque | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Wanderers FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).