Kết quả bóng đá trận Monchengladbach AM. vs SV Rodinghausen, 19:00 ngày 01/08/2026

Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 01/08/2026
Monchengladbach AM.
2 Kết thúc HT 0-0 0
SV Rodinghausen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Monchengladbach AM. Phút SV Rodinghausen
HT 0-0
Muradyan A. 1 - 0 72'
Justin Adozi 2 - 0 90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 10
Bại 22 56
Ghi bàn 52 2216
Mất bàn 65 1515
Điểm 33 1312

Chủ = Monchengladbach AM. · Khách = SV Rodinghausen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monchengladbach AM. (6)Hiệp 1 / Cả trậnSV Rodinghausen (9)
2 (33%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (44%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Monchengladbach AM.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002031
Sân nhà11002031
Sân khách000000014
6 gần61051314--

SV Rodinghausen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102018
Sân nhà000000010
Sân khách100102018
6 gần6402158--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monchengladbach AM. 7 (35%)Hòa 6 (30%)SV Rodinghausen 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg14/02/26SV Rodinghausen0-3 (0-1)Monchengladbach AM.--0.253T
GER Reg23/08/25Monchengladbach AM.1-1 (0-1)SV Rodinghausen-+0.252.75H
GER Reg08/03/25SV Rodinghausen0-0 (0-0)Monchengladbach AM.--0.252.5H
GER Reg21/09/24Monchengladbach AM.1-1 (0-0)SV Rodinghausen-02.75H
GER Reg17/02/24Monchengladbach AM.0-1 (0-0)SV Rodinghausen2-7-0.252.75B
GER Reg26/08/23SV Rodinghausen2-4 (2-2)Monchengladbach AM.---T
GER Reg06/05/23Monchengladbach AM.0-1 (0-1)SV Rodinghausen-+0.252.75B
GER Reg12/11/22SV Rodinghausen0-1 (0-0)Monchengladbach AM.--0.52.75T
GER Reg13/04/22SV Rodinghausen0-0 (0-0)Monchengladbach AM.6-3--H
GER Reg23/10/21Monchengladbach AM.1-2 (1-2)SV Rodinghausen1-2+0.52.75B
GER Reg23/01/21SV Rodinghausen2-0 (2-0)Monchengladbach AM.5-6-0.252.75B
GER Reg12/09/20Monchengladbach AM.2-0 (0-0)SV Rodinghausen--0.253T
GER Reg07/12/19SV Rodinghausen4-1 (2-0)Monchengladbach AM.4-5-0.753B
GER Reg27/07/19Monchengladbach AM.1-3 (1-1)SV Rodinghausen3-6-0.52.75B
GER Reg16/02/19Monchengladbach AM.1-0 (0-0)SV Rodinghausen2-302.5T
GER Reg25/08/18SV Rodinghausen0-0 (0-0)Monchengladbach AM.3-3-0.53H
GER Reg04/05/18Monchengladbach AM.2-2 (0-1)SV Rodinghausen6-4+0.253.25H
GER Reg04/11/17SV Rodinghausen0-2 (0-1)Monchengladbach AM.6-3-0.53T
GER Reg18/03/17Monchengladbach AM.1-2 (0-1)SV Rodinghausen9-3+0.752.75B
GER Reg10/09/16SV Rodinghausen1-2 (1-2)Monchengladbach AM.-02.75T

Thành tích gần đây — Monchengladbach AM.

BBBTBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Fortuna Koln2-0 (1-0)Monchengladbach AM.---B
INT CF16/07/26Monchengladbach AM.3-4 (1-2)TuS Koblenz6-0+13.75B
INT CF04/07/26VVV Venlo3-2 (1-2)Monchengladbach AM.2-4-0.53B
INT CF27/06/26Monchengladbach AM.6-0 (3-0)Union Solingen---T
GER Reg16/05/26Monchengladbach AM.2-4 (0-2)Gutersloh-+0.253.25B
GER Reg09/05/26Rot-Weiss Oberhausen1-0 (0-0)Monchengladbach AM.---B
GER Reg02/05/26Monchengladbach AM.3-0 (3-0)Bocholt FC---T
GER Reg27/04/26VfL Bochum (Youth)1-1 (0-1)Monchengladbach AM.-03H
GER Reg19/04/26Wuppertaler0-3 (0-2)Monchengladbach AM.-+0.252.75T
GER Reg15/04/26Monchengladbach AM.2-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)--0.253T
GER Reg11/04/26Monchengladbach AM.3-1 (0-1)Sportfreunde Lotte-+0.252.75T
GER Reg04/04/26Siegen Sportfreunde2-2 (1-0)Monchengladbach AM.--0.52.75H
GER Reg21/03/26Monchengladbach AM.2-0 (1-0)SC Paderborn 07 II-+0.252.75T
GER Reg14/03/26Wiedenbruck0-2 (0-1)Monchengladbach AM.-+0.253T
GER Reg07/03/26Monchengladbach AM.0-2 (0-1)Koln Am-02.75B
GER Reg28/02/26Schalke 04 (Youth)1-2 (1-1)Monchengladbach AM.--0.53.25T
PLI CUP19/02/26Crystal Palace U212-0 (2-0)Monchengladbach AM.2-4-0.253B
GER Reg14/02/26SV Rodinghausen0-3 (0-1)Monchengladbach AM.--0.253T
GER Reg07/02/26Monchengladbach AM.0-1 (0-0)SSVg Velbert-+13B
GER Reg31/01/26Fortuna Koln2-1 (2-1)Monchengladbach AM.--13B

Thành tích gần đây — SV Rodinghausen

TBTTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26SV Rodinghausen2-1 (2-1)Hessen Kassel---T
INT CF22/07/26SSV Jeddeloh2-0 (0-0)SV Rodinghausen---B
INT CF18/07/26Kickers Emden1-4 (0-0)SV Rodinghausen---T
INT CF08/07/26SC Rot Weiss Maaslingen0-2 (0-2)SV Rodinghausen---T
INT CF04/07/26SV Drochtersen/Assel4-2 (0-0)SV Rodinghausen---B
INT CF30/06/26Spvg Hiddenhausen0-5 (0-2)SV Rodinghausen---T
GER Reg16/05/26SC Paderborn 07 II2-0 (1-0)SV Rodinghausen--0.253B
GER Reg09/05/26SV Rodinghausen0-1 (0-0)Wiedenbruck---B
GER Reg02/05/26Koln Am2-1 (0-1)SV Rodinghausen---B
GER Reg26/04/26SV Rodinghausen3-3 (2-2)Schalke 04 (Youth)-03H
GER Reg18/04/26Borussia Dortmund (Youth)3-2 (3-1)SV Rodinghausen--12.75B
GER Reg11/04/26Bocholt FC0-4 (0-2)SV Rodinghausen--0.52.75T
GER Reg04/04/26SV Rodinghausen1-1 (1-0)SSVg Velbert-+0.753H
GER Reg28/03/26Sportfreunde Lotte3-0 (1-0)SV Rodinghausen--0.252.75B
GER Reg21/03/26Fortuna Koln1-1 (1-1)SV Rodinghausen--1.252.75H
GER Reg18/03/26SV Rodinghausen0-0 (0-0)Wuppertaler-+0.52.75H
GER Reg14/03/26SV Rodinghausen1-0 (1-0)Bonner-02.75T
GER Reg07/03/26Fortuna Dusseldorf (Youth)3-1 (1-1)SV Rodinghausen-02.75B
GER Reg28/02/26SV Rodinghausen0-1 (0-0)Gutersloh-02.75B
GER Reg21/02/26Rot-Weiss Oberhausen2-2 (0-0)SV Rodinghausen--0.753H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monchengladbach AM. (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
SV Rodinghausen (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Monchengladbach AM.SV Rodinghausen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Monchengladbach AM.SV Rodinghausen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
22
Thắng 1
25
Hòa
54
Thua 1
45
Thua 2+
Monchengladbach AM.SV Rodinghausen

Thông tin đội bóng

Monchengladbach AM. Thông tin SV Rodinghausen
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Monchengladbach Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.043.152.900.762.750.88---
Live1.92 ↓3.30 ↑3.20 ↑0.78 ↑2.750.86 ↓---
WewbetSớm1.983.533.210.852.750.910.980.500.80
Live1.983.52 ↓3.23 ↑0.86 ↑2.750.90 ↓0.980.500.80
LadbrokesSớm1.803.603.500.652.501.15---
Live1.95 ↑3.25 ↓3.30 ↓0.67 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.763.603.600.732.750.840.710.500.85
Live1.95 ↑3.45 ↓3.25 ↓0.76 ↑2.750.85 ↑0.91 ↑0.500.70 ↓
PinnacleSớm2.153.373.020.882.750.900.890.250.89
Live1.99 ↓3.48 ↑3.31 ↑0.87 ↓2.750.92 ↑1.00 ↑0.500.80 ↓
1xBetSớm1.783.623.790.632.501.120.960.750.68
Live1.94 ↑3.40 ↓3.43 ↓0.83 ↑2.750.85 ↓0.67 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.003.253.300.672.501.05---
Live2.003.253.300.672.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.