Kết quả bóng đá trận Mold Alexandra vs Caersws, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Mold Alexandra 2 Kết thúc HT 0-1 2
Caersws
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| Mold Alexandra | Phút | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 1 Jake Humphreys | |
| HT 0-1 | ||
| Max Williams 0 - 2 ⚽ | 51' | |
| Owen Cordiner 1 - 2 ⚽ | 67' | |
| 79' | Tommy Rowlands | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 Rhys Hesden | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 2 | 7 | 20 | 13 |
Chủ = Mold Alexandra · Khách = Caersws
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mold Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Mold Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Caersws
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Mold Alexandra 6 (50%)Hòa 2 (17%)Caersws 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | Mold Alexandra | 0-2 (0-1) | Caersws | +0.75 | 3 | B |
| 09/08/25 | Caersws | 0-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 08/02/25 | Mold Alexandra | 2-2 (1-1) | Caersws | - | - | H |
| 07/09/24 | Caersws | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 29/03/24 | Mold Alexandra | 2-1 (0-1) | Caersws | - | - | T |
| 12/08/23 | Caersws | 4-0 (4-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 17/12/16 | Caersws | 1-2 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 27/08/16 | Mold Alexandra | 1-3 (0-0) | Caersws | - | - | B |
| 28/03/16 | Caersws | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 19/03/16 | Mold Alexandra | 0-1 (0-0) | Caersws | - | - | B |
| 11/04/15 | Caersws | 1-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | H |
| 18/10/14 | Mold Alexandra | 7-1 (0-0) | Caersws | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mold Alexandra
HBTTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Holywell | 1-1 (0-1) | Mold Alexandra | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Mold Alexandra | 3-1 (3-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 11/04/26 | Mold Alexandra | 2-1 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 03/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-0) | Mold Alexandra | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Mold Alexandra | 4-1 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 21/03/26 | Holyhead | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 21/02/26 | Mold Alexandra | 0-1 (0-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Penrhyncoch | 3-1 (2-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Holywell | 2-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 18/01/26 | Flint Mountain | 2-1 (2-1) | Mold Alexandra | +0.25 | 3 | B |
| 01/01/26 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Mold Alexandra | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/12/25 | Mold Alexandra | 0-2 (0-1) | Caersws | +0.75 | 3 | B |
| 20/12/25 | Mold Alexandra | 1-2 (0-0) | Llandudno | - | - | B |
| 17/12/25 | Llandudno | 2-1 (1-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 29/11/25 | Mold Alexandra | 1-1 (1-0) | Airbus UK Broughton | - | - | H |
Thành tích gần đây — Caersws
TTBBTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Caersws | 6-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 14/04/26 | Caersws | 3-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Guilsfield | 4-1 (3-1) | Caersws | - | - | B |
| 06/04/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Penrhyncoch | +0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Gresford | 0-2 (0-1) | Caersws | - | - | T |
| 28/03/26 | Caersws | 0-1 (0-0) | Llandudno | - | - | B |
| 21/03/26 | Caersws | 1-0 (1-0) | Rhyl FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Holywell | 3-1 (3-0) | Caersws | - | - | B |
| 07/03/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 28/02/26 | Brickfield Rangers | 3-1 (1-0) | Caersws | - | - | B |
| 05/02/26 | Penrhyncoch | 1-3 (1-1) | Caersws | -0.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Caersws | 0 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Caersws | 2-2 (0-1) | Holyhead | - | - | H |
| 01/01/26 | Caersws | 1-0 (0-0) | Newtown AFC | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Mold Alexandra | 0-2 (0-1) | Caersws | -0.75 | 3 | T |
| 13/12/25 | Caersws | 5-1 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 06/12/25 | Flint Mountain | 3-0 (1-0) | Caersws | - | - | B |
| 08/11/25 | Caersws | 3-1 (0-0) | Gresford | - | - | T |
| 01/11/25 | Buckley Town | 4-3 (2-1) | Caersws | - | - | B |
| 25/10/25 | Caersws | 0-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
102
Tấn công
7158
Tấn công nguy hiểm
4550
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Caersws (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mold Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1879 | |
| Sân nhà | Recreation Ground | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Caersws |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 2.55 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.55 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.35 ↓ | 2.85 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.35 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 3.30 ↓ | 2.75 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.54 | 2.72 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.15 ↑ | 10.50 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.45 | 0.77 | 3.25 | 0.76 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.63 | 2.96 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.11 ↑ | 1.13 ↓ | 10.48 ↑ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.36 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 8.27 ↑ | 1.16 ↓ | 11.80 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.