Kết quả bóng đá trận MLS All-Stars vs Mexico All Stars, 07:15 ngày 30/07/2026
MLS All-Star Game · 07:15 ngày 30/07/2026
MLS All-Stars 4 Kết thúc HT 3-1 3
Mexico All Stars
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Tường thuật trực tiếp
MLS All-Stars
Mexico All Stars
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
9'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Gabriel Rey Mejia 0-1, kiến tạo: Juan Brunetta
9'
🎯 Dứt điểm - Luis Gabriel Rey Mejia (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Son Heung-Min 1-1, kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent
⚽ BÀN THẮNG - Son Heung-Min 2-1, kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (đánh đầu) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sam Surridge, ra Julian Hall
🔁 Thay người: vào Andy Najar, ra Steven Moreira
🔁 Thay người: vào Pep Biel Mas Jaume, ra Carles Gil de Pareja Vicent
🔁 Thay người: vào Guilherme Augusto Vieira dos Santos, ra Son Heung-Min
🔁 Thay người: vào Ashley Westwood, ra Yannick Bright
🔁 Thay người: vào Brian Schwake, ra Matt Freese
35'
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Luis Gabriel Rey Mejia
40'
🟨 Thẻ vàng - Willer Emilio Ditta Perez
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Philip Zinckernagel 3-1
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🔁 Thay người: vào Jackson Ragen, ra Lucas Herrington
🔁 Thay người: vào Evander da Silva Ferreira, ra Hany Mukhtar
🔁 Thay người: vào Anders Dreyer, ra Philip Zinckernagel
🔁 Thay người: vào Daniel Munie, ra Tim Ream
🔁 Thay người: vào Max Arfsten, ra Anthony Markanich
46'
🔁 Thay người: vào Jose Salomon Rondon Gimenez, ra Robert Morales
46'
🔁 Thay người: vào Omar Antonio Campos Chagoya, ra Jesus Gallardo
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Agustin Moreno, ra Carlos Acevedo Lopez
46'
🔁 Thay người: vào Andres Federico Pereira Castelnoble, ra Willer Emilio Ditta Perez
46'
🔁 Thay người: vào Franco Agustin Romero, ra Erik Antonio Lira Mendez
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Rodriguez, ra Juan Brunetta
46'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio Paradela, ra Alexei Dominguez
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Gorriaran Fontes, ra Elias Montiel
46'
🔁 Thay người: vào Nathanael Ananias Da Silva, ra Bruno Mendez Cittadini
46'
🔁 Thay người: vào Israel Reyes Romero, ra Jesus Garza
51'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Salomon Rondon Gimenez 3-2, kiến tạo: Nathanael Ananias Da Silva
55'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Javier Ruiz, ra Iker Jareth Fimbres Ochoa
57'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 4-2, kiến tạo: Sam Surridge
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân phải) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Maxime Crepeau, ra Brian Schwake
🔁 Thay người: vào Adrian Andres Cubas, ra Ashley Westwood
🔁 Thay người: vào Thomas Muller, ra Pep Biel Mas Jaume
🔁 Thay người: vào Zavier Gozo, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
65'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
68'
VAR Decision - Penalty cancelled - Javier Ruiz
71'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Richmond Laryea, ra Andy Najar
🔁 Thay người: vào Petar Musa, ra Sam Surridge
73'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Andres Federico Pereira Castelnoble (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Israel Reyes Romero (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — bị chặn
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Antonio Paradela 4-3, kiến tạo: Israel Reyes Romero
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| MLS All-Stars | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Luis Gabriel Rey Mejia(Assists:Juan Brunetta) (Kiến tạo: Juan Brunetta) | |
| Son Heung-Min(Assists:Carles Gil de Pareja Vicent) (Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Son Heung-Min(Assists:Carles Gil de Pareja Vicent) (Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent) 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| ▲ Sam Surridge ▼ Julian Hall | 35' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Augusto Vieira dos Santos ▼ Son Heung-Min | 35' ⇄ | |
| ▲ Andy Najar ▼ Steven Moreira | 35' ⇄ | |
| ▲ Pep Biel Mas Jaume ▼ Carles Gil de Pareja Vicent | 35' ⇄ | |
| ▲ Ashley Westwood ▼ Yannick Bright | 35' ⇄ | |
| ▲ Brian Schwake ▼ Matt Freese | 35' ⇄ | |
| 35' ⇄ | ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Luis Gabriel Rey Mejia | |
| 40' | Willer Emilio Ditta Perez | |
| Philip Zinckernagel 3 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Jackson Ragen ▼ Lucas Herrington | 46' ⇄ | |
| ▲ Evander da Silva Ferreira ▼ Hany Mukhtar | 46' ⇄ | |
| ▲ Anders Dreyer ▼ Philip Zinckernagel | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniel Munie ▼ Tim Ream | 46' ⇄ | |
| ▲ Max Arfsten ▼ Anthony Markanich | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Salomon Rondon Gimenez ▼ Robert Morales | |
| 46' ⇄ | ▲ Omar Antonio Campos Chagoya ▼ Jesus Gallardo | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Agustin Moreno ▼ Carlos Acevedo Lopez | |
| 46' ⇄ | ▲ Andres Federico Pereira Castelnoble ▼ Willer Emilio Ditta Perez | |
| 46' ⇄ | ▲ Franco Agustin Romero ▼ Erik Antonio Lira Mendez | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Rodriguez ▼ Juan Brunetta | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Antonio Paradela ▼ Alexei Dominguez | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Gorriaran Fontes ▼ Elias Montiel | |
| 46' ⇄ | ▲ Nathanael Ananias Da Silva ▼ Bruno Mendez Cittadini | |
| 46' ⇄ | ▲ Israel Reyes Romero ▼ Jesus Garza | |
| 55' | ⚽ 3 - 2 Jose Salomon Rondon Gimenez(Assists:Nathanael Ananias Da Silva) (Kiến tạo: Nathanael Ananias Da Silva) | |
| 57' ⇄ | ▲ Javier Ruiz ▼ Iker Jareth Fimbres Ochoa | |
| Evander da Silva Ferreira(Assists:Sam Surridge) (Kiến tạo: Sam Surridge) 4 - 2 ⚽ | 58' | |
| ▲ Maxime Crepeau ▼ Brian Schwake | 63' ⇄ | |
| ▲ Adrian Andres Cubas ▼ Ashley Westwood | 63' ⇄ | |
| ▲ Thomas Muller ▼ Pep Biel Mas Jaume | 63' ⇄ | |
| ▲ Zavier Gozo ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos | 63' ⇄ | |
| 68' | 📺 Javier Ruiz(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ Richmond Laryea ▼ Andy Najar | 72' ⇄ | |
| ▲ Petar Musa ▼ Sam Surridge | 72' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 3 Jose Antonio Paradela(Assists:Israel Reyes Romero) (Kiến tạo: Israel Reyes Romero) | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 4 | 7 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = MLS All-Stars · Khách = Mexico All Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MLS All-Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
MLS All-Stars 2 (50%)Hòa 1 (25%)Mexico All Stars 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/25 | MLS All-Stars | 3-1 (1-0) | Mexico All Stars | 0 | 4 | T |
| 25/07/24 | MLS All-Stars | 1-4 (1-2) | Mexico All Stars | +0.25 | 3 | B |
| 11/08/22 | MLS All-Stars | 2-1 (1-0) | Mexico All Stars | +0.25 | 3.75 | T |
| 26/08/21 | MLS All-Stars | 1-1 (0-1) | Mexico All Stars | +0.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — MLS All-Stars
TBBTHBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/25 | MLS All-Stars | 3-1 (1-0) | Mexico All Stars | 0 | 4 | T |
| 25/07/24 | MLS All-Stars | 1-4 (1-2) | Mexico All Stars | +0.25 | 3 | B |
| 20/07/23 | MLS All-Stars | 0-5 (0-2) | Arsenal | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/08/22 | MLS All-Stars | 2-1 (1-0) | Mexico All Stars | +0.25 | 3.75 | T |
| 26/08/21 | MLS All-Stars | 1-1 (0-1) | Mexico All Stars | +0.5 | 3.5 | H |
| 01/08/19 | MLS All-Stars | 0-3 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/18 | MLS All-Stars | 1-1 (1-1) | Juventus | -0.5 | 3.25 | H |
| 01/08/18 | MLS All-Stars | 1-1 (1-1) | Juventus | - | - | H |
| 03/08/17 | MLS All-Stars | 1-1 (0-0) | Real Madrid | -1 | 3.75 | H |
| 29/07/16 | MLS All-Stars | 1-2 (1-1) | Arsenal | 0 | 3.5 | B |
| 30/07/15 | MLS All-Stars | 2-1 (2-1) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/14 | MLS All-Stars | 2-1 (0-1) | Bayern Munchen | -1.75 | 3.75 | T |
| 01/08/13 | MLS All-Stars | 1-3 (0-1) | AS Roma | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/07/12 | MLS All-Stars | 3-2 (1-1) | Chelsea | -1 | 3 | T |
| 28/07/11 | MLS All-Stars | 0-4 (0-2) | Manchester United | -1.25 | 3.5 | B |
| 29/07/10 | MLS All-Stars | 2-5 (0-2) | Manchester United | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/07/09 | MLS All-Stars | 1-1 (1-1) | Everton | - | - | H |
| 25/07/08 | MLS All-Stars | 3-2 (2-1) | West Ham United | 0 | 2.75 | T |
| 20/07/07 | MLS All-Stars | 2-0 (2-0) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 06/08/06 | MLS All-Stars | 1-0 (0-0) | Chelsea | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Mexico All Stars
BTBH
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 7/7 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 1/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/25 | MLS All-Stars | 3-1 (1-0) | Mexico All Stars | 0 | 4 | B |
| 25/07/24 | MLS All-Stars | 1-4 (1-2) | Mexico All Stars | -0.25 | 3 | T |
| 11/08/22 | MLS All-Stars | 2-1 (1-0) | Mexico All Stars | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/08/21 | MLS All-Stars | 1-1 (0-1) | Mexico All Stars | -0.5 | 3.5 | H |
Đội hình
MLS All-Stars
Mexico All Stars
49Matt Freese2Lucas Herrington3Tim Ream14Anthony Markanich23Steven Moreira10Hany Mukhtar21Carles Gil de Pareja Vicent42Yannick Bright7CSon Heung-Min11Philip Zinckernagel18Julian Hall1Carlos Acevedo Lopez2Willer Emilio Ditta Perez4Bruno Mendez Cittadini16Luis Gabriel Rey Mejia6Erik Antonio Lira Mendez12Jesus Garza20CJesus Gallardo28Elias Montiel11Juan Brunetta27Alexei Dominguez9Robert Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Lucas Herrington▼ Rời sân 46'6.8
- 3Tim Ream▼ Rời sân 46'7.1
- 7Son Heung-Min C⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 35'9
- 10Hany Mukhtar▼ Rời sân 46'6.9
- 11Philip Zinckernagel⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 14Anthony Markanich▼ Rời sân 46'6.7
- 18Julian Hall▼ Rời sân 35'6.5
- 21Carles Gil de Pareja Vicent🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 35'9.4
- 23Steven Moreira▼ Rời sân 35'6.5
- 42Yannick Bright▼ Rời sân 35'6.7
- 49Matt Freese▼ Rời sân 35'6.2
Khách · 3421
- 1Carlos Acevedo Lopez▼ Rời sân 46'6
- 2Willer Emilio Ditta Perez🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'5.7
- 4Bruno Mendez Cittadini▼ Rời sân 46'6.5
- 6Erik Antonio Lira Mendez▼ Rời sân 46'6.2
- 9Robert Morales▼ Rời sân 46'6.7
- 11Juan Brunetta🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 12Jesus Garza▼ Rời sân 46'6.7
- 16Luis Gabriel Rey Mejia⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 35'7.1
- 20Jesus Gallardo C▼ Rời sân 46'6.2
- 27Alexei Dominguez▼ Rời sân 46'6.4
- 28Elias Montiel▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1325
Sút cầu môn
816
Tấn công
6997
Tấn công nguy hiểm
3372
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
517605
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
712
Việt vị
22
Cứu thua
124
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1110
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.012.68
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
71 29
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MLS All-Stars (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Mexico All Stars (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MLS All-Stars
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Carles Gil de Pareja Vicent | 9.4 | 2 | 1/0 | 40/41 | 1 | ||
| 7Son Heung-Min | 9 | 2 | 5/3 | 17/20 | 0 | ||
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/2 | 24/26 | 0 | ||
| 3Tim Ream Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 37/39 | 2 | |||
| 10Hany Mukhtar | 6.9 | 3/2 | 29/32 | 0 | |||
| 2Lucas Herrington Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 14Anthony Markanich Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 42Yannick Bright | 6.7 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 23Steven Moreira | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 18Julian Hall | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 49Matt Freese | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 19Evander da Silva Ferreira (dự bị) | 7.6 | 1 | 1/1 | 11/15 | 2 | ||
| 27Max Arfsten (dự bị) | 7.3 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 98Sam Surridge (dự bị) | 7.1 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 8Ashley Westwood (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 17Guilherme Augusto Vieira dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 25Jackson Ragen (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 20Adrian Andres Cubas (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 14/20 | 4 | |||
| 36Anders Dreyer (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 5Daniel Munie (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 72Zavier Gozo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 13Thomas Muller (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 22Richmond Laryea (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 16Pep Biel Mas Jaume (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 99Brian Schwake (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 71Maxime Crepeau (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 3/12 | 0 | |||
| 31Andy Najar (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 9Petar Musa (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Mexico All Stars
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Juan Brunetta | 7.4 | 1 | 2/0 | 18/19 | 1 | ||
| 16Luis Gabriel Rey Mejia Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 1/1 | 18/19 | 0 | ||
| 12Jesus Garza | 6.7 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 9Robert Morales | 6.7 | 2/2 | 8/9 | 1 | |||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 26/27 | 2 | |||
| 27Alexei Dominguez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 28Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/1 | 23/26 | 0 | |||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 2Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 28/32 | 0 | 🟨 | ||
| 23Jose Antonio Paradela (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 6/5 | 24/29 | 0 | ||
| 26Jose Salomon Rondon Gimenez (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 10/12 | 0 | ||
| 19Carlos Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/1 | 52/55 | 1 | |||
| 15Israel Reyes Romero (dự bị) Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 24/26 | 2 | ||
| 8Fernando Gorriaran Fontes (dự bị) | 7.1 | 5/3 | 38/48 | 0 | |||
| 3Nathanael Ananias Da Silva (dự bị) | 7.1 | 1 | 0/0 | 24/26 | 0 | ||
| 14Javier Ruiz (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 5Franco Agustin Romero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 32/33 | 1 | |||
| 17Omar Antonio Campos Chagoya (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/28 | 0 | |||
| 24Andres Federico Pereira Castelnoble (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 30/34 | 1 | |||
| 18Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 25Carlos Agustin Moreno (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MLS All-Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.81 | 4.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.90 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 4.33 | 2.45 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.93 ↓ | 4.60 ↑ | 2.80 ↑ | 0.91 | 5.00 | 0.83 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 4.10 | 2.56 | 0.86 | 4.50 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 90.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.65 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.70 | 0.86 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.86 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 4.10 | 2.56 | 0.86 | 4.50 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 4.30 | 2.58 | 0.89 | 4.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 4.57 | 2.51 | 0.98 | 4.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.20 ↑ | 44.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.14 | 2.50 | 4.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.60 | 0.80 | 4.25 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 265.00 ↑ | 284.00 ↑ | 3.34 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.77 | 2.46 | 0.83 | 4.50 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.80 ↑ | 30.51 ↑ | 2.01 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.65 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.51 ↓ | 7.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.65 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.11 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.