Kết quả bóng đá trận Mlada Boleslav vs AC Sparta Prague, 01:00 ngày 09/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 09/08/2026
Mlada Boleslav Sắp đá --:--:--
AC Sparta Prague
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mestsky stadion Mlada Boleslav
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 13 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 19 |
Chủ = Mlada Boleslav · Khách = AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlada Boleslav | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mlada Boleslav | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1893-11-16 |
| Mestsky stadion Mlada Boleslav | Sân nhà | Jannarali Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 20558 |
| Ales Majer | HLV | Brian Priske |
| Boleslav | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 4.30 | 3.85 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -1.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.72 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.95 ↑ | 1.66 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 3.81 | 1.65 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.04 | 3.81 | 1.65 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.65 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.00 | 1.67 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.76 | 1.85 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.31 ↑ | 4.09 ↑ | 1.69 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 3.85 | 1.72 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 4.37 ↑ | 4.20 ↑ | 1.65 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.20 | 3.80 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.86 | -0.75 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AC Sparta Prague | +1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).