Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Lincoln Red Imps FC, 23:00 ngày 21/07/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 21/07/2026
Mjallby AIF 3 Kết thúc HT 3-0 0
Lincoln Red Imps FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Mjallby AIF
Lincoln Red Imps FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matthew De Gabriele
1'
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Aki Samuelsen 1-0
⚽ BÀN THẮNG - Aki Samuelsen 2-0, kiến tạo: Jesper Gustavsson
27'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jacob Bergstrom 3-0, kiến tạo: Villiam Granath
37'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ludvig Svanberg
45'
🟨 Thẻ vàng - Armando Mandi
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
52'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Alex Mula, ra Toni Garcia
62'
🔁 Thay người: vào Yussef Flalhi Idrissi, ra Enrique Gomez Bernal,Kike
🔁 Thay người: vào Abdullah Iqbal, ra Ludvig Svanberg
🔁 Thay người: vào Abdoulie Manneh, ra Jeppe Kjaer
🥅 Phạt đền
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Teo Helge, ra Jesper Gustavsson
72'
🔁 Thay người: vào Facundo Alvarez, ra Manuel Toledano Ortiz
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ali Youssef, ra Jacob Bergstrom
🔁 Thay người: vào Olle Lindberg, ra Elliot Stroud
80'
🔁 Thay người: vào Nico Pinto, ra Armando Mandi
88'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| Aki Samuelsen 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Aki Samuelsen(Assists:Jesper Gustavsson) (Kiến tạo: Jesper Gustavsson) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Jacob Bergstrom(Assists:Villiam Granath) (Kiến tạo: Villiam Granath) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| Ludvig Svanberg | 40' | |
| 45' | Armando Mandi | |
| HT 3-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Alex Mula ▼ Toni Garcia | |
| 62' ⇄ | ▲ Yussef Flalhi Idrissi ▼ Enrique Gomez Bernal,Kike | |
| ▲ Abdullah Iqbal ▼ Ludvig Svanberg | 62' ⇄ | |
| ▲ Abdoulie Manneh ▼ Jeppe Kjaer | 62' ⇄ | |
| Aki Samuelsen ❌ Đá hỏng penalty | 66' | |
| ▲ Teo Helge ▼ Viktor Gustafsson | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Facundo Alvarez ▼ Manuel Toledano Ortiz | |
| ▲ Ali Youssef ▼ Jacob Bergstrom | 77' ⇄ | |
| ▲ Olle Lindberg ▼ Elliot Stroud | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Nico Pinto ▼ Armando Mandi | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 9 | 21 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Lincoln Red Imps FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
HBHBHHHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | IFK Varnamo | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC
HTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 21/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Mons Calpe SC | 0-5 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 27/02/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 16/02/26 | Hound Dogs | 0-2 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 09/02/26 | Manchester 62 FC | 0-10 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 01/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 26/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-0 (1-0) | College 1975 FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (1-1) | Europa FC | - | - | T |
| 15/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-4 (0-3) | St Joseph's FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Europa Point | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
Đội hình
Mjallby AIF
Lincoln Red Imps FC
13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg24Tom Pettersson33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson10Jeppe Kjaer22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen14Villiam Granath17Elliot Stroud18Jacob Bergstrom13Jaylan Hankins3Oliva Christian Rutjens5Gabri Cardozo5Gabri Garcia6CBernardo Lopes8Armando Mandi21Nano Mariano Gonzalez Maroto23Joe66Julliani Eersteling9Enrique Gomez Bernal,Kike18Toni18Toni Garcia44Manuel Toledano Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Ludvig Svanberg🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 62'
- 7Viktor Gustafsson▼ Rời sân 69'
- 10Jeppe Kjaer▼ Rời sân 62'
- 13Robin Wallinder
- 14Villiam Granath🎯 Kiến tạo 31'
- 17Elliot Stroud▼ Rời sân 77'
- 18Jacob Bergstrom⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 77'
- 22Jesper Gustavsson C🎯 Kiến tạo 24'
- 23Aki Samuelsen⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 24' · ❌ Hỏng pen 66'
- 24Tom Pettersson
- 33Tony Miettinen
Khách · 343
- 3Oliva Christian Rutjens
- 5Gabri Cardozo
- 5Gabri Garcia
- 6Bernardo Lopes C
- 8Armando Mandi🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 80'
- 9Enrique Gomez Bernal,Kike▼ Rời sân 62'
- 13Jaylan Hankins
- 18Toni
- 18Toni Garcia▼ Rời sân 61'
- 21Nano Mariano Gonzalez Maroto
- 23Joe
- 44Manuel Toledano Ortiz▼ Rời sân 72'
- 66Julliani Eersteling
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
63
Tấn công
11275
Tấn công nguy hiểm
7541
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
10
Quả ném biên
3019
So Sánh Sức Mạnh
39 61
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Lincoln Red Imps FC (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mjallby AIF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 3 (23%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | |
| Strandvallen | Sân nhà | Victoria Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Perez Raul Castillo |
| SÖLVESBORG | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 5.90 | 11.00 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.90 | 11.10 | 1.07 | 3.25 | 1.21 | 0.81 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 8.00 | 17.00 | 0.96 | 3.50 | 0.78 | 0.95 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.10 | 10.00 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.94 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 42.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 8.00 | 11.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 7.20 | 9.80 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.87 ↑ | 54.55 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.70 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.94 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 44.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 5.90 | 11.00 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.80 | 9.00 | 1.04 | 3.50 | 0.76 | 0.88 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 34.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 15.00 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 13.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.75 | 14.00 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.76 | 11.30 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.01 ↓ | 16.74 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.79 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.12 | 6.20 | 13.00 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.80 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 1.61 ↑ | 3.25 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 7.00 | 13.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.30 | 13.50 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 1.08 | 2.25 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 7.00 | 17.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.97 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.