Kết quả bóng đá trận Mixto EC (W) vs Atletico Mineiro (W), 04:00 ngày 02/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 02/08/2026
Mixto EC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Mineiro (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Mixto EC (W) | Phút | |
| Sara Piveta | 30' | |
| 43' | Ju Pacheco | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 | |
| 74' | Barbara Melo | |
| 82' | Lari Danielle | |
| Gauto F. | 90+3' | |
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 3 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 4 | 15 |
Chủ = Mixto EC (W) · Khách = Atletico Mineiro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mixto EC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Mixto EC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 6 | 7 | 8 | 24 | 9 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 5 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 19 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | - | - |
Atletico Mineiro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 18 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | 4 | 16 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mixto EC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Atletico Mineiro (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/21 | Atletico Mineiro (W) | 4-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mixto EC (W)
HBBBHBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/18 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (3-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-1) | Acao (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Internacional(W) | - | - | H |
| 29/03/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 13/02/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Mixto EC (W) | 1-3 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Botafogo RJ(W) | 5-2 (1-2) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Mixto EC (W) | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Remo (W) | 1-3 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 12/06/25 | Prosperidade FC (W) | 1-1 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 08/06/25 | Mixto EC (W) | 1-1 (0-1) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro (W)
BTTBTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bragantino (W) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Palmeiras SP (W) | 4-1 (2-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Internacional(W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-1 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 23/02/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | America MG (W) | 4-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Atletico Mineiro (W) | 4-0 (3-0) | America MG (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (0-0) | America MG (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Cruzeiro MG (W) | 4-3 (4-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Itabirito (W) | 2-4 (1-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
812
Sút cầu môn
06
Tấn công
5069
Tấn công nguy hiểm
2339
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
03
Quả ném biên
4038
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mixto EC (W) (15 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Atletico Mineiro (W) (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mixto EC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.00 ↓ | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.05 | 1.98 | 0.83 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 2.95 ↓ | 2.01 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 3.05 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.36 ↑ | 3.06 ↑ | 1.97 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.00 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.05 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.10 ↑ | 2.00 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.75 | 3.02 | 1.94 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.09 ↑ | 1.97 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.00 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.37 | 3.30 | 1.99 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.64 ↑ | 3.24 ↓ | 1.93 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.53 ↓ | -0.75 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 2.90 | 1.95 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.