Kết quả bóng đá trận Mitundu Baptist FC vs Silver Strikers, 19:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 26/07/2026
Mitundu Baptist FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Silver Strikers
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Mitundu Baptist FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Zebron Kalima | |
| 27' | ||
| 29' | ||
| Samson Phiri 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 6 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 19 |
Chủ = Mitundu Baptist FC · Khách = Silver Strikers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitundu Baptist FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích gần đây — Mitundu Baptist FC
THTBTBBBH
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Ghi/Mất: 10/12 (9 trận) Châu Á: 3/2/4 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Mitundu Baptist FC | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Mitundu Baptist FC | 3-2 (1-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Mitundu Baptist FC | 3-0 (1-0) | Civo United | - | - | T |
| 23/05/26 | Red Lions FC | 1-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mitundu Baptist FC | 0-2 (0-2) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Mchinji Villa | 3-3 (1-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Silver Strikers
TBHTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Silver Strikers | 4-1 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 12/07/26 | Karonga United | 3-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 05/07/26 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 28/06/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Civo United | 1-1 (1-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 14/06/26 | Silver Strikers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | T |
| 30/05/26 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 24/05/26 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 17/05/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Masters Security | - | - | T |
| 10/05/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 02/05/26 | Silver Strikers | 4-1 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 25/04/26 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-2) | Silver Strikers | - | - | T |
| 15/01/26 | Namitete Zitha | 0-5 (0-4) | Silver Strikers | - | - | T |
| 20/12/25 | Mafco | 0-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 14/12/25 | Karonga United | 1-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 13/12/25 | Mafco | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 10/12/25 | Ekhaya FC | 0-1 (0-1) | Silver Strikers | - | - | T |
| 07/12/25 | Silver Strikers | 6-0 (2-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
| 04/12/25 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 30/11/25 | Civo United | 0-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
68
Sút cầu môn
12
Tấn công
145171
Tấn công nguy hiểm
8298
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitundu Baptist FC (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Silver Strikers (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitundu Baptist FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.30 | 1.60 | 1.07 | 2.00 | 0.77 | 0.99 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.20 | 1.40 | 0.61 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 2.90 ↓ | 1.50 ↑ | 0.58 ↓ | 1.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.50 | 1.53 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.25 | 1.50 | 0.72 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 10.94 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 3.27 | 1.46 | 0.77 | 2.00 | 0.91 | 0.79 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 7.35 ↑ | 1.18 ↓ | 5.55 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.45 | 1.49 | 0.72 | 2.00 | 0.85 | 0.67 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.20 | 3.47 | 1.48 | 0.81 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.45 ↓ | 3.11 ↓ | 1.65 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.49 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 10.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.69 | 3.60 | 1.51 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.50 | 1.48 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.30 | 1.60 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 0.57 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.