Kết quả bóng đá trận Mitundu Baptist FC vs Karonga United, 19:30 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 09/08/2026
Mitundu Baptist FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Karonga United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 10 | 19 |
| Điểm | 5 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = Mitundu Baptist FC · Khách = Karonga United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitundu Baptist FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích gần đây — Mitundu Baptist FC
HTHTBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Mitundu Baptist FC | 1-1 (1-1) | Silver Strikers | - | - | H |
| 18/07/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Mitundu Baptist FC | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Mitundu Baptist FC | 3-2 (1-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Mitundu Baptist FC | 3-0 (1-0) | Civo United | - | - | T |
| 23/05/26 | Red Lions FC | 1-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mitundu Baptist FC | 0-2 (0-2) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Mchinji Villa | 3-3 (1-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Karonga United
BTBTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ekhaya FC | 2-1 (1-0) | Karonga United | - | - | B |
| 26/07/26 | Karonga United | 2-1 (2-1) | Creck SC | - | - | T |
| 19/07/26 | Silver Strikers | 4-1 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 12/07/26 | Karonga United | 3-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Blue Eagles | 3-2 (2-2) | Karonga United | - | - | B |
| 14/06/26 | Silver Strikers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
| 31/05/26 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Be Forward Wanderers | 4-1 (3-1) | Karonga United | - | - | B |
| 24/05/26 | Civo United | 0-1 (0-1) | Karonga United | - | - | T |
| 17/05/26 | Karonga United | 1-1 (1-0) | Mafco | - | - | H |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | B |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | B |
| 24/12/25 | Karonga United | 1-2 (1-0) | Civo United | - | - | B |
| 14/12/25 | Karonga United | 1-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 11/12/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | B |
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 26/11/25 | Karonga United | 3-1 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
20
Tấn công
2741
Tấn công nguy hiểm
2019
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitundu Baptist FC (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Karonga United (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitundu Baptist FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.63 | 3.13 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 2.75 ↑ | 4.00 ↑ | 0.69 ↓ | 2.00 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.55 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.65 ↓ | 4.70 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 0.69 | 1.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↓ | 2.71 ↓ | 4.52 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 2.68 | 3.24 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.53 ↓ | 3.92 ↑ | 0.94 ↓ | 1.50 | 0.74 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.40 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 2.50 ↓ | 4.33 ↑ | 1.62 ↓ | 2.50 | 0.44 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.45 | 0.87 | 2.00 | 0.66 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.05 ↑ | 4.70 ↑ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.74 ↑ | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.64 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.07 ↓ | 4.34 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.30 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 2.60 ↓ | 4.40 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.85 | 3.56 | 0.53 | 1.50 | 1.33 | 0.48 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.65 ↓ | 4.80 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.62 ↓ | 4.75 ↑ | 1.03 | 1.50 | 0.78 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.