Kết quả bóng đá trận MiPK vs LAUTP II, 22:45 ngày 28/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:45 ngày 28/07/2026
MiPK 7 Kết thúc HT 3-0 0
LAUTP II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| MiPK | Phút | |
| Niko Hytönen 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 27' | ||
| Jiri Haikonen 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Aapo Hotokka 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| Yevhen Dolia 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| Veeti Puurtinen 5 - 0 ⚽ | 71' | |
| Yevhen Dolia 6 - 0 ⚽ | 84' | |
| Veeti Puurtinen 7 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 13 | 0 | 25 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 19 | 14 | 27 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = MiPK · Khách = LAUTP II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MiPK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Thành tích gần đây — MiPK
BTTTBBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-2 (1-1) | MiPK | - | - | B |
| 27/06/26 | MiPK | 4-0 (2-0) | KoPa | - | - | T |
| 17/06/26 | KJP | 1-3 (0-2) | MiPK | - | - | T |
| 12/06/26 | MiPK | 2-1 (1-1) | MP II | - | - | T |
| 05/06/26 | Edustus IPS | 3-2 (1-0) | MiPK | - | - | B |
| 28/05/26 | MiPK | 3-4 (0-4) | HAPK | - | - | B |
| 06/05/26 | LAUTP | 2-2 (0-0) | MiPK | - | - | H |
| 19/09/25 | MiPK | 3-2 (2-2) | MP II | - | - | T |
| 05/09/25 | MiPK | 1-2 (1-2) | Union Plaani | - | - | B |
| 22/08/25 | MiPK | 6-1 (3-0) | KJP | - | - | T |
| 31/07/25 | MiPK | 2-0 (0-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 25/07/25 | LAUTP | 0-4 (0-2) | MiPK | - | - | T |
| 03/07/25 | Kultsu Lappeenranta | 2-0 (1-0) | MiPK | - | - | B |
| 27/06/25 | MiPK | 10-1 (5-1) | STPS | - | - | T |
| 18/06/25 | MP II | 3-3 (1-1) | MiPK | - | - | H |
| 05/06/25 | Union Plaani | 2-3 (0-2) | MiPK | - | - | T |
| 30/05/25 | MiPK | 15-1 (10-0) | LaPa | - | - | T |
| 16/05/25 | MiPK | 4-1 (4-1) | PeKa | - | - | T |
| 09/05/25 | KoPa | 0-4 (0-1) | MiPK | - | - | T |
| 25/04/25 | MiPK | 5-0 (1-0) | LAUTP | - | - | T |
Thành tích gần đây — LAUTP II
BBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Ghi/Mất: 2/20 (6 trận) Châu Á: 0/0/6 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Kumu STPS | 4-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 25/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 8-0 (1-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 18/06/26 | KoPa | 1-0 (0-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 11/06/26 | LAUTP II | 0-1 (0-0) | KJP | - | - | B |
| 03/06/26 | MP II | 4-2 (1-1) | LAUTP II | - | - | B |
| 28/05/26 | LAUTP II | 0-2 (0-1) | Edustus IPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
404
Sút cầu môn
182
Tấn công
11642
Tấn công nguy hiểm
8817
Sút ngoài cầu môn
222
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
88 12
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MiPK (8 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
LAUTP II (7 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 3.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MiPK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 16.00 | 37.00 | 0.83 | 5.00 | 0.98 | 0.83 | 4.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 60.00 ↑ | 83.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.75 | 0.84 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 7.00 | 15.00 | 0.63 | 5.00 | 0.71 | 0.71 | 4.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 | 15.00 | 0.88 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 15.00 | 30.00 | 1.07 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 12.00 | 29.00 | 0.79 | 4.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 12.00 | 28.00 ↓ | 0.79 | 4.75 | 0.88 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.01 | 19.00 | 29.00 | 0.30 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 18.00 | 12.50 | 0.76 | 5.25 | 0.76 | 0.81 | 4.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 46.00 ↑ | 271.00 ↑ | 1.98 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.02 | 20.00 | 34.00 | 0.68 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.87 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 19.00 | 29.00 | 0.08 | 2.50 | 6.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.80 ↑ | 24.00 ↓ | 0.76 ↑ | 6.50 | 1.00 ↓ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 19.00 | 29.00 | 0.98 | 5.25 | 0.83 | 0.98 | 4.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.08 ↑ | 6.75 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.01 | 29.00 | 71.00 | 0.67 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.00 | 0.98 | 0.76 | 4.00 | 1.04 |
| Live | - | - | - | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.87 | 4.75 | 0.89 | 0.89 | 4.00 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.75 | 0.87 | 0.77 | 4.00 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 1.23 ↑ | 6.50 | 0.59 ↓ | 0.77 | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.79 | 4.75 | 0.89 | 0.76 | 4.00 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 1.79 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.