Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps, 07:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 26/07/2026
Minnesota United FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vancouver Whitecaps
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lorenzo Hernandez
5'
🎯 Dứt điểm - Jeevan Badwal (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân trái) — bị cản phá
11'
🔁 Thay người: vào Mihail Gherasimencov, ra Ranko Veselinovic
14'
🎯 Dứt điểm - Brian White (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Dieng
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (chân phải) — bị cản phá
24'
🟨 Thẻ vàng - Jeevan Badwal
30'
🎯 Dứt điểm - Oliver Larraz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wil Trapp (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Mihail Gherasimencov (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ryan Gauld, ra Oliver Larraz
46'
🔁 Thay người: vào Nikola Djordjevic, ra Cheikh Tidiane Sabaly
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Carlos Harvey, ra Jefferson Diaz
61'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Peter Stroud, ra Wil Trapp
🔁 Thay người: vào Tomas Chancalay, ra Kelvin Yeboah
69'
🔁 Thay người: vào Rayan Elloumi, ra Brian White
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Devin Padelford, ra Anthony Markanich
🔁 Thay người: vào Bongokuhle Hlongwane, ra Kyle Duncan
🎯 Dứt điểm - Devin Padelford (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Michael Boxall
90'
🔁 Thay người: vào Sam Adekugbe, ra Tate Johnson
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Andres Cubas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Sam Adekugbe (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 11' ⇄ | ▲ Mihail Gherasimencov ▼ Ranko Veselinovic | |
| Mamadou Dieng | 17' | |
| 24' | Jeevan Badwal | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ryan Gauld ▼ Oliver Larraz | |
| 46' ⇄ | ▲ Nikola Djordjevic ▼ Cheikh Tidiane Sabaly | |
| ▲ Carlos Harvey ▼ Jefferson Diaz | 57' ⇄ | |
| ▲ Peter Stroud ▼ Wil Trapp | 68' ⇄ | |
| ▲ Tomas Chancalay ▼ Kelvin Yeboah | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Rayan Elloumi ▼ Brian White | |
| ▲ Bongokuhle Hlongwane ▼ Kyle Duncan | 81' ⇄ | |
| ▲ Devin Padelford ▼ Anthony Markanich | 81' ⇄ | |
| Michael Boxall | 87' | |
| 90' ⇄ | ▲ Sam Adekugbe ▼ Tate Johnson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 2 | 2 | 9 | 16 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 24 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 5 | 10 | 13 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 19 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 3 | 3 | 37 | 16 | 33 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 21 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Minnesota United FC 6 (30%)Hòa 5 (25%)Vancouver Whitecaps 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 29/05/25 | Vancouver Whitecaps | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/25 | Minnesota United FC | 1-3 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/10/24 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/24 | Minnesota United FC | 1-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/23 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-1) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/03/23 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/02/23 | Minnesota United FC | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | - | - | B |
| 10/10/22 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/22 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (0-0) | Minnesota United FC | 0 | 2.5 | T |
| 28/10/21 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/21 | Vancouver Whitecaps | 2-2 (1-1) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/05/21 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +1 | 3 | T |
| 23/02/20 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/07/19 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +1.25 | 3 | H |
| 03/03/19 | Vancouver Whitecaps | 2-3 (1-1) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/18 | Vancouver Whitecaps | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/05/18 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/09/17 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (2-0) | Minnesota United FC | -1.25 | 3 | B |
| 25/06/17 | Minnesota United FC | 2-2 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
BHBBHTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Charlotte Eagles | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | - | - | B |
| 12/02/26 | DC United | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
BHTTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | +1 | 3 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +2.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
12Drake Callender3Kyle Duncan13Anthony Markanich15Michael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz20Wil Trapp26CJoaquin Pereyra30Owen Gene9Kelvin Yeboah29Mamadou Dieng1Yohei Takaoka2Mathias Laborda4Ranko Veselinovic18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas7Cheikh Tidiane Sabaly13CThomas Muller14Bruno Caicedo59Jeevan Badwal24Brian White
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Kyle Duncan▼ Rời sân 81'7.23
- 9Kelvin Yeboah▼ Rời sân 68'6.28
- 12Drake Callender7.7
- 13Anthony Markanich▼ Rời sân 81'6.58
- 15Michael Boxall🟨 Thẻ vàng 87'6.93
- 20Wil Trapp▼ Rời sân 68'6.27
- 23Morris Duggan6.58
- 26Joaquin Pereyra C7.4
- 28Jefferson Diaz▼ Rời sân 57'6.74
- 29Mamadou Dieng🟨 Thẻ vàng 17'7.27
- 30Owen Gene6.26
Khách · 4231
- 1Yohei Takaoka7.12
- 2Mathias Laborda6.12
- 4Ranko Veselinovic▼ Rời sân 11'6.36
- 7Cheikh Tidiane Sabaly▼ Rời sân 46'6.47
- 8Oliver Larraz▼ Rời sân 46'6.66
- 13Thomas Muller C6.74
- 14Bruno Caicedo
- 18Edier Ocampo
- 20Adrian Andres Cubas7.05
- 24Brian White▼ Rời sân 69'6.4
- 28Tate Johnson▼ Rời sân 90'6.93
- 33Tristan Blackmon6.89
- 59Jeevan Badwal🟨 Thẻ vàng 24'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
35
Tấn công
84136
Tấn công nguy hiểm
3762
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
342618
TL chuyền bóng thành công
74%88%
Phạm lỗi
713
Việt vị
01
Cứu thua
53
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1115
Cắt bóng
92
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.44
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Vancouver Whitecaps (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Minnesota United FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 3 (19%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Vancouver Whitecaps (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Drake Callender Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 32/46 | 2 | |||
| 29Mamadou Dieng Trung phong | 7.27 | 4/3 | 13/16 | 2 | 🟨 | ||
| 3Kyle Duncan Hậu vệ phải | 7.23 | 0/0 | 28/34 | 6 | |||
| 15Michael Boxall Trung vệ | 6.93 | 0/0 | 15/18 | 2 | 🟨 | ||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 6.74 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 6.58 | 1/0 | 16/24 | 3 | |||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 6.58 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 9Kelvin Yeboah Trung phong | 6.28 | 1/0 | 9/15 | 1 | |||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 6.27 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 6.26 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 8Tomas Chancalay (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.42 | 2/0 | 5/10 | 1 | |||
| 2Devin Padelford (dự bị) Hậu vệ trái | 6.22 | 1/0 | 0/3 | 0 | |||
| 6Peter Stroud (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.14 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 67Carlos Harvey (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.12 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 21Bongokuhle Hlongwane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.02 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yohei Takaoka Thủ môn | 7.12 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 7.05 | 1/0 | 77/83 | 5 | |||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 6.93 | 0/0 | 58/64 | 2 | |||
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 6.89 | 0/0 | 75/86 | 0 | |||
| 59Jeevan Badwal Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 64/69 | 3 | 🟨 | ||
| 13Thomas Muller Hộ công | 6.74 | 1/1 | 43/54 | 2 | |||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 6.66 | 1/0 | 34/36 | 2 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly Tiền đạo cánh trái | 6.47 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 24Brian White Trung phong | 6.4 | 2/1 | 9/12 | 0 | |||
| 4Ranko Veselinovic Trung vệ | 6.36 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 6.12 | 0/0 | 51/62 | 0 | |||
| 41Nikola Djordjevic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.53 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 25Ryan Gauld (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.52 | 2/2 | 43/49 | 0 | |||
| 29Mihail Gherasimencov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.28 | 1/0 | 30/34 | 3 | |||
| 3Sam Adekugbe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.02 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Rayan Elloumi (dự bị) Trung phong | 5.92 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2009 | |
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | BC Place |
| 0 | Sức chứa | 27528 |
| HLV | Jesper Sorensen | |
| Minnesota | Khu vực | Vancouver |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.58 | 1.90 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.58 | 1.98 ↑ | 1.36 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.91 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.87 | 0.96 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.95 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.26 ↓ | 6.00 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.75 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.95 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 17.90 ↑ | 1.06 ↓ | 12.29 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.89 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.26 ↓ | 6.00 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.95 | 1.04 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.44 | 1.97 | 1.05 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.90 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 3.86 | 2.03 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.07 ↓ | 16.90 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.95 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.83 | 3.87 | 1.83 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 11.22 ↑ | 1.15 ↓ | 9.11 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.72 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.73 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.65 ↓ | 1.81 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 0.65 ↓ | -0.75 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.98 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.93 | 2.05 | 0.63 | 2.50 | 1.39 | 1.55 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 6.69 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.70 | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vancouver Whitecaps | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).