Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs FC Juarez, 07:40 ngày 05/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 05/08/2026
Minnesota United FC 1 Kết thúc HT 1-2 2
FC Juarez
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Tường thuật trực tiếp
Minnesota United FC
FC Juarez
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alyssa Pennington
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Harvey (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân phải) — bị cản phá
16'
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (đánh đầu) — vào lưới
22'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Castilho Carvalho 0-1, kiến tạo: Jose Luis Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Chancalay 1-1
38'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla 1-2, kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
38'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Harvey (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Kelvin Yeboah
🔁 Thay người: vào Joaquin Pereyra, ra Kyle Duncan
🔁 Thay người: vào Wil Trapp, ra Owen Gene
60'
🔁 Thay người: vào Raymundo Fulgencio, ra Jose Luis Rodriguez
60'
🔁 Thay người: vào Madson de Souza Silva, ra Jan Carmona
61'
🎯 Dứt điểm - Madson de Souza Silva (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Nevarez Pulgarin (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Anthony Markanich
🟨 Thẻ vàng - Devin Padelford
69'
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Nevarez Pulgarin (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Monchu, ra Guilherme Castilho Carvalho
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
76'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Murillo
🔁 Thay người: vào Marcus Caldeira, ra Mamadou Dieng
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Ettson Ayon, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
78'
🎯 Dứt điểm - Raymundo Fulgencio (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Ricardo Jorge Oliveira Antonio, ra Ian Jairo Misael Torres Ramirez
🔁 Thay người: vào Dominik Fitz, ra Devin Padelford
82'
🎯 Dứt điểm - Raymundo Fulgencio (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Madson de Souza Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Ettson Ayon
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ettson Ayon (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Guilherme Castilho Carvalho(Assists:Jose Luis Rodriguez) (Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez) | |
| Tomas Chancalay 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla(Assists:Ian Jairo Misael Torres Ramirez) (Kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Kelvin Yeboah | 59' ⇄ | |
| ▲ Joaquin Pereyra ▼ Kyle Duncan | 59' ⇄ | |
| ▲ Wil Trapp ▼ Owen Gene | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Raymundo Fulgencio ▼ Jose Luis Rodriguez | |
| 60' ⇄ | ▲ Madson de Souza Silva ▼ Jan Carmona | |
| Anthony Markanich | 68' | |
| Devin Padelford | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Monchu ▼ Guilherme Castilho Carvalho | |
| 76' | Jesus Murillo | |
| ▲ Marcus Caldeira ▼ Mamadou Dieng | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ettson Ayon ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | |
| 79' ⇄ | ▲ Ricardo Jorge Oliveira Antonio ▼ Ian Jairo Misael Torres Ramirez | |
| ▲ Dominik Fitz ▼ Devin Padelford | 80' ⇄ | |
| 90+1' | Ettson Ayon | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 17 | 15 |
| Điểm | 2 | 3 | 7 | 17 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
HHBHBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Juarez
BBBHTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Minnesota United FC
FC Juarez
1Alec Smir2Devin Padelford23CMorris Duggan28Jefferson Diaz3Kyle Duncan13Anthony Markanich30Owen Gene67Carlos Harvey8Tomas Chancalay9Kelvin Yeboah29Mamadou Dieng1CSebastian Jurado3Jesus Murillo20Javier Ignacio Aquino Carmona23Oscar Haret Ortega Gatica33Francisco Javier Nevarez Pulgarin5Denzell Garcia8Guilherme Castilho Carvalho10Ian Jairo Misael Torres Ramirez11Jose Luis Rodriguez201Jan Carmona19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Alec Smir6.1
- 2Devin Padelford🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 80'6.6
- 3Kyle Duncan▼ Rời sân 59'6.8
- 8Tomas Chancalay⚽ Ghi bàn 34'7.6
- 9Kelvin Yeboah▼ Rời sân 59'6.3
- 13Anthony Markanich🟨 Thẻ vàng 68'7.1
- 23Morris Duggan C6.5
- 28Jefferson Diaz6.8
- 29Mamadou Dieng▼ Rời sân 77'6.2
- 30Owen Gene▼ Rời sân 60'6.4
- 67Carlos Harvey7.3
Khách · 4231
- 1Sebastian Jurado C6.8
- 3Jesus Murillo🟨 Thẻ vàng 76'7.9
- 5Denzell Garcia7.5
- 8Guilherme Castilho Carvalho⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 70'7.3
- 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 11Jose Luis Rodriguez🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 60'6.9
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 78'7.4
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona7.2
- 23Oscar Haret Ortega Gatica6.9
- 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin6.6
- 201Jan Carmona▼ Rời sân 60'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
43
Tấn công
13358
Tấn công nguy hiểm
7328
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
495369
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
31
Cứu thua
13
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
1537
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61.64
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Juarez (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Minnesota United FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
FC Juarez (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Tomas Chancalay Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 44/50 | 2 | ||
| 67Carlos Harvey Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 46/53 | 5 | |||
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 7.1 | 3/2 | 23/26 | 0 | 🟨 | ||
| 3Kyle Duncan Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 42/43 | 2 | |||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 67/79 | 3 | |||
| 2Devin Padelford Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 2 | 🟨 | ||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 50/55 | 2 | |||
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 9Kelvin Yeboah Trung phong | 6.3 | 3/1 | 12/14 | 0 | |||
| 29Mamadou Dieng Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 1Alec Smir Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 20Wil Trapp (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 26Joaquin Pereyra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 18Mauricio Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 22Marcus Caldeira (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Dominik Fitz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/7 | 0 |
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 34/41 | 6 | 🟨 | ||
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 31/34 | 4 | |||
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 8/12 | 0 | ||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 36/41 | 4 | ||
| 8Guilherme Castilho Carvalho Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 17/19 | 2 | ||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 39/46 | 2 | |||
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 15/21 | 1 | ||
| 23Oscar Haret Ortega Gatica Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/41 | 2 | |||
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 24/33 | 4 | |||
| 201Jan Carmona Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 7Raymundo Fulgencio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 8/12 | 3 | |||
| 6Monchu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 9Madson de Souza Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 7/8 | 1 | |||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 29Ettson Ayon (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | Benito warley |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Minnesota | Khu vực | Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.80 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.75 | 3.53 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.95 | 0.75 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 286.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.06 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.95 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.47 | 3.76 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.09 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.58 | 4.14 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 | 3.90 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.30 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 1.66 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 64.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.80 | 4.17 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 29.33 ↑ | 5.12 ↑ | 1.20 ↓ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.00 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | -1.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.29 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.31 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Juarez | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).