Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs AC Horsens, 19:00 ngày 02/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 02/08/2026
Midtjylland
Sắp đá --:--:--
AC Horsens
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: SAS Arena

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 73
Hòa 01 12
Bại 22 25
Ghi bàn 31 2414
Mất bàn 54 1114
Điểm 31 2211

Chủ = Midtjylland · Khách = AC Horsens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (14)Hiệp 1 / Cả trậnAC Horsens (10)
4 (29%)Thắng/Thắng2 (20%)
2 (14%)Thắng/Hòa1 (10%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Midtjylland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003232
Sân nhà000000011
Sân khách11003231

AC Horsens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101119
Sân nhà10101114
Sân khách00000005

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
AC Horsens (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin AC Horsens
1999-7-1 Thành lập 1994-1-1
SAS Arena Sân nhà CASA Arena Horsens
12500 Sức chứa 12000
Mike Tullberg HLV
Herning Khu vực Horsens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.806.800.753.000.970.961.500.82
Live1.304.806.800.753.000.970.961.500.82
EasybetsSớm1.365.007.900.863.000.960.971.500.84
Live1.33 ↓4.90 ↓7.60 ↓0.88 ↑3.000.95 ↓1.03 ↑1.500.81 ↓
VcbetSớm1.304.808.000.873.000.960.991.500.84
Live1.33 ↑4.75 ↓7.50 ↓0.88 ↑3.000.95 ↓1.02 ↑1.500.82 ↓
Mansion88Sớm1.364.807.300.863.001.000.841.251.04
Live1.35 ↓4.85 ↑7.60 ↑0.89 ↑3.000.97 ↓1.05 ↑1.500.83 ↓
InterwettenSớm1.374.807.501.203.500.600.901.500.80
Live1.35 ↓5.25 ↑7.75 ↑1.203.500.600.901.500.80
10BETSớm1.374.706.600.743.000.94---
Live1.34 ↓5.00 ↑7.40 ↑0.79 ↑3.000.92 ↓---
12betSớm1.364.807.300.863.001.000.841.251.04
Live1.35 ↓4.85 ↑7.60 ↑0.89 ↑3.000.97 ↓1.05 ↑1.500.83 ↓
CrownSớm1.365.006.800.883.000.991.051.500.83
Live1.35 ↓5.007.00 ↑0.883.000.991.02 ↓1.500.86 ↑
SbobetSớm1.364.446.200.883.000.980.891.250.99
Live1.33 ↓4.56 ↑6.60 ↑0.91 ↑3.000.97 ↓1.06 ↑1.500.84 ↓
WewbetSớm1.354.496.500.823.001.020.821.251.04
Live1.354.65 ↑7.15 ↑0.87 ↑3.000.99 ↓1.04 ↑1.500.84 ↓
LadbrokesSớm1.334.806.500.502.501.40---
Live1.334.60 ↓7.00 ↑0.502.501.40---
18BetSớm1.354.707.500.983.250.770.931.500.82
Live1.34 ↓5.00 ↑7.75 ↑0.84 ↓3.000.93 ↑0.98 ↑1.500.79 ↓
PinnacleSớm1.365.147.110.803.001.011.021.500.81
Live1.365.30 ↑7.46 ↑0.89 ↑3.000.96 ↓1.05 ↑1.500.83 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.557.001.253.250.570.871.250.89
Live1.294.557.001.253.250.570.871.250.89
BwinSớm1.375.007.251.253.500.55---
Live1.35 ↓5.008.00 ↑1.253.500.57 ↑---
1xBetSớm1.394.806.831.203.500.630.951.500.80
Live1.35 ↓5.10 ↑7.65 ↑1.09 ↓3.250.72 ↑0.96 ↑1.500.79 ↓
Bet 365Sớm1.364.757.501.003.250.801.001.500.80
Live1.30 ↓5.00 ↑8.50 ↑0.85 ↓3.000.95 ↑0.98 ↓1.500.83 ↑
William HillSớm1.404.506.501.253.500.600.811.250.90
Live1.35 ↓4.80 ↑7.00 ↑1.30 ↑3.500.55 ↓0.73 ↓1.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.