Kết quả bóng đá trận Michalovce vs MSK Zilina, 22:00 ngày 02/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 02/08/2026
Michalovce
0 Kết thúc HT 0-0 1
MSK Zilina
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Michalovce Phút MSK Zilina
19' Marko Roginic
19' Patrik Baleja
Tornike Dzotsenidze 20'
Ben Cottrell 24'
HT 0-0
46' ▲ Timotej Hranica ▼ Patrik Baleja
58' ▲ Frantisek Kosa ▼ Marko Roginic
58' ▲ Patrik Ilko ▼ Samuel Datko
▲ Rastislav Korba ▼ Kai Brosnan62'
68' ▲ Jan Minarik ▼ Tobias Paliscak
▲ Tommy Pilling ▼ Kido Taylor-Hart73'
▲ Martin Bednar ▼ Tornike Dzotsenidze73'
80' ▲ Andrei Florea ▼ Michal Fasko
90+1' 0 - 1 Fabian Bzdyl(Assists:Frantisek Kosa) (Kiến tạo: Frantisek Kosa)
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 01 24
Bại 21 63
Ghi bàn 66 1013
Mất bàn 77 1716
Điểm 34 813

Chủ = Michalovce · Khách = MSK Zilina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Michalovce (19)Hiệp 1 / Cả trậnMSK Zilina (15)
3 (16%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (20%)
4 (21%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
7 (37%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Michalovce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203011
Sân nhà100101011
Sân khách100102010
6 gần6114814--

MSK Zilina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105445
Sân nhà10104415
Sân khách11001033
6 gần62221113--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Michalovce 4 (20%)Hòa 6 (30%)MSK Zilina 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3-1.253B
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6-0.252.75T
SVK D109/11/25MSK Zilina2-0 (1-0)Michalovce5-7-13.25B
SVK D109/08/25Michalovce2-4 (0-3)MSK Zilina12-3-0.53B
SVK D109/11/24Michalovce1-1 (0-0)MSK Zilina3-6-0.752.75H
SVK Cup06/11/24Michalovce1-1 (0-0)MSK Zilina8-5-0.752.5H
SVK D110/08/24MSK Zilina3-1 (1-0)Michalovce7-4-1.253B
SVK D124/02/24MSK Zilina1-1 (0-1)Michalovce6-3-1.253H
SVK D107/10/23Michalovce1-1 (0-0)MSK Zilina5-3-0.52.75H
SVK D112/11/22Michalovce3-2 (1-1)MSK Zilina10-502.75T
SVK D126/08/22MSK Zilina2-0 (1-0)Michalovce4-7-0.752.75B
SVK D119/02/22MSK Zilina2-1 (1-1)Michalovce8-4-1.52.75B
SVK D102/10/21Michalovce1-0 (0-0)MSK Zilina4-5-0.252.75T
SVK D105/12/20Michalovce1-1 (0-0)MSK Zilina5-4-0.252.75H
SVK D131/08/20MSK Zilina6-2 (2-0)Michalovce4-3-1.753.25B
SVK D111/07/20MSK Zilina5-0 (2-0)Michalovce6-2-0.753B
SVK D119/10/19MSK Zilina1-1 (1-1)Michalovce7-7-1.752.75H
SVK D120/07/19Michalovce0-3 (0-3)MSK Zilina5-4-0.252.5B
SVK D127/04/19Michalovce2-1 (2-0)MSK Zilina6-4-0.252.5T
SVK Cup17/04/19Michalovce0-2 (0-0)MSK Zilina12-702.5B

Thành tích gần đây — Michalovce

BTBHBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4-0.753.25B
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---T
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---B
INT CF11/07/26Michalovce1-1 (1-1)FC Bukovyna chernivtsi4-1--H
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5B
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4-0.52.75B
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2+0.253B
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7+1.253.5T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3-1.53.25T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9-0.52.75T
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3-1.253B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75B
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5-13B
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3-1.253B
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6-0.252.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6-0.52.75T
SVK D114/03/26Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce1-9-13T
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3-13B
SVK D128/02/26Michalovce0-2 (0-2)FK Kosice7-5+0.253B

Thành tích gần đây — MSK Zilina

BHTTBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3-0.752.75B
SVK D126/07/26MSK Zilina4-4 (1-2)FK Kosice7-5+0.753.25H
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5T
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4-0.252.5T
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3-12.75B
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF28/06/26Odra Opole0-0 (0-0)MSK Zilina3-10--H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6-0.753B
INT CF20/06/26MSK Zilina1-1 (1-1)Opava0-4+0.753H
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3+0.753.25B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5-0.52.75B
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3+1.253T
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3+0.253T
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0-0.52.75B
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6-0.253B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5-0.253T
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6+0.252.75B
SVK D121/03/26MSK Zilina3-1 (2-0)Dunajska Streda4-102.75T
SVK Cup19/03/26MSK Zilina2-0 (2-0)Sport Podbrezova8-7+0.53T

Đội hình

MichalovceMSK Zilina
16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze27Matej Curma4Abdul Zubairu20Luka Lemishko25CLukas Pauschek80Ben Cottrell7Kai Brosnan14Kido Taylor-Hart99Elvis Mashike Sukisa31David Sipos2Marek Okal9Patrik Baleja20Kristian Bari28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak6Xavier Adang11Fabian Bzdyl24Samuel Datko23CMichal Fasko95Marko Roginic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
123
70
Tấn công nguy hiểm
53
23
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
380
343
TL chuyền bóng thành công
78%
76%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
6
1
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
21
24
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
27
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
0.49
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Michalovce (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
MSK Zilina (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Michalovce (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

MSK Zilina (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
MichalovceMSK Zilina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
MichalovceMSK Zilina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
53
Thắng 1
25
Hòa
53
Thua 1
65
Thua 2+
MichalovceMSK Zilina

Michalovce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Abdul Zubairu
Tiền vệ trung tâm
8.11/052/603
20Luka Lemishko
Trung phong
7.52/017/214
99Elvis Mashike Sukisa
Trung phong
7.34/213/191
26Tornike Dzotsenidze
Trung vệ
7.21/041/474🟨
5Polydefkis Volanakis
Trung vệ
72/133/452
25Lukas Pauschek
Hậu vệ phải
6.60/036/401
16Adam Jakubech
Thủ môn
6.50/016/370
7Kai Brosnan
Tiền vệ trung tâm
6.42/113/141
27Matej Curma
Hậu vệ
6.11/019/261
14Kido Taylor-Hart
Tiền đạo cánh trái
6.11/012/161
80Ben Cottrell
Tiền vệ trung tâm
5.92/121/292🟨
66Martin Bednar (dự bị)
Trung vệ
6.70/016/170
70Rastislav Korba (dự bị)
6.63/25/72
8Tommy Pilling (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/01/20

MSK Zilina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31David Sipos
Thủ môn
8.30/018/310
11Fabian Bzdyl
Tiền vệ
7.613/237/432
2Marek Okal
Hậu vệ
7.51/130/454
28Aleksandre Narimanidze
Trung vệ
7.41/050/602
33Tobias Paliscak
Tiền vệ
7.10/020/203
6Xavier Adang
Tiền vệ trung tâm
71/021/264
95Marko Roginic
Trung phong
6.70/07/111🟨
9Patrik Baleja
Tiền đạo
6.50/012/142🟨
23Michal Fasko
Tiền vệ tấn công
6.42/06/110
20Kristian Bari
Hậu vệ trái
6.21/020/301
24Samuel Datko
Tiền vệ trái
6.11/117/180
7Frantisek Kosa (dự bị)
Tiền đạo
7.310/04/81
16Patrik Ilko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/07/81
21Timotej Hranica (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/07/101
17Jan Minarik (dự bị)
Trung vệ
6.40/04/60
10Andrei Florea (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Michalovce Thông tin MSK Zilina
1911 Thành lập 1908
Sân nhà Stadion pod Dubnom
0 Sức chứa 6211
Anton Soltis HLV Pavol Stano
Michalovce Khu vực Zilina
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.801.860.893.000.870.95-0.500.82
Live126.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.01 ↓0.77 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm3.603.751.800.893.000.900.95-0.500.84
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓4.35 ↑0.500.15 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm3.353.551.850.863.000.900.91-0.500.85
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm3.553.701.900.552.501.200.80-0.500.85
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑1.500.04 ↓0.65 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.403.501.880.823.000.81---
Live8.05 ↑1.17 ↓8.84 ↑3.10 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm3.353.551.850.863.000.900.91-0.500.85
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm3.453.801.820.923.000.881.00-0.500.82
Live2.88 ↓3.75 ↓2.06 ↑0.90 ↓3.000.92 ↑0.78 ↓-0.501.06 ↑
SbobetSớm3.323.371.840.923.000.880.98-0.500.84
Live8.60 ↑1.11 ↓9.40 ↑4.00 ↑1.500.11 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm3.803.841.740.873.000.890.83-0.750.95
Live9.80 ↑1.09 ↓12.40 ↑3.57 ↑0.500.08 ↓0.72 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm3.503.501.830.532.501.30---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.503.601.750.763.000.760.71-0.750.81
Live8.50 ↑1.15 ↓9.00 ↑3.63 ↑0.500.13 ↓0.67 ↓0.001.00 ↑
PinnacleSớm3.283.612.010.963.000.801.01-0.250.76
Live11.58 ↑1.10 ↓13.94 ↑2.82 ↑0.500.27 ↓0.72 ↓0.001.14 ↑
BwinSớm3.503.601.850.532.501.30---
Live126.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.93 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm4.043.951.750.702.751.091.32-0.250.49
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.76 ↑0.500.14 ↓0.62 ↓0.001.31 ↑
Bet 365Sớm3.703.801.800.933.000.881.00-0.500.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑0.500.14 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm4.003.601.730.572.501.250.80-0.750.93
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓0.93 ↑-0.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.