Kết quả bóng đá trận Michalovce vs MSK Zilina, 22:00 ngày 02/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 02/08/2026
Michalovce 0 Kết thúc HT 0-0 1
MSK Zilina
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Michalovce | Phút | |
| 19' | Marko Roginic | |
| 19' | Patrik Baleja | |
| Tornike Dzotsenidze | 20' | |
| Ben Cottrell | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Timotej Hranica ▼ Patrik Baleja | |
| 58' ⇄ | ▲ Frantisek Kosa ▼ Marko Roginic | |
| 58' ⇄ | ▲ Patrik Ilko ▼ Samuel Datko | |
| ▲ Rastislav Korba ▼ Kai Brosnan | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jan Minarik ▼ Tobias Paliscak | |
| ▲ Tommy Pilling ▼ Kido Taylor-Hart | 73' ⇄ | |
| ▲ Martin Bednar ▼ Tornike Dzotsenidze | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Andrei Florea ▼ Michal Fasko | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 1 Fabian Bzdyl(Assists:Frantisek Kosa) (Kiến tạo: Frantisek Kosa) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Michalovce · Khách = MSK Zilina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Michalovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Michalovce 4 (20%)Hòa 6 (30%)MSK Zilina 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/11/25 | MSK Zilina | 2-0 (1-0) | Michalovce | -1 | 3.25 | B |
| 09/08/25 | Michalovce | 2-4 (0-3) | MSK Zilina | -0.5 | 3 | B |
| 09/11/24 | Michalovce | 1-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/11/24 | Michalovce | 1-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | MSK Zilina | 3-1 (1-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 24/02/24 | MSK Zilina | 1-1 (0-1) | Michalovce | -1.25 | 3 | H |
| 07/10/23 | Michalovce | 1-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/11/22 | Michalovce | 3-2 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 2.75 | T |
| 26/08/22 | MSK Zilina | 2-0 (1-0) | Michalovce | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/02/22 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | Michalovce | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/10/21 | Michalovce | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/12/20 | Michalovce | 1-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/08/20 | MSK Zilina | 6-2 (2-0) | Michalovce | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/07/20 | MSK Zilina | 5-0 (2-0) | Michalovce | -0.75 | 3 | B |
| 19/10/19 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Michalovce | -1.75 | 2.75 | H |
| 20/07/19 | Michalovce | 0-3 (0-3) | MSK Zilina | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/19 | Michalovce | 2-1 (2-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/19 | Michalovce | 0-2 (0-0) | MSK Zilina | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Michalovce
BTBHBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | T |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | B |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 28/02/26 | Michalovce | 0-2 (0-2) | FK Kosice | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
BHTTBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Michalovce
MSK Zilina
16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze27Matej Curma4Abdul Zubairu20Luka Lemishko25CLukas Pauschek80Ben Cottrell7Kai Brosnan14Kido Taylor-Hart99Elvis Mashike Sukisa31David Sipos2Marek Okal9Patrik Baleja20Kristian Bari28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak6Xavier Adang11Fabian Bzdyl24Samuel Datko23CMichal Fasko95Marko Roginic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Abdul Zubairu8.1
- 5Polydefkis Volanakis7
- 7Kai Brosnan▼ Rời sân 62'6.4
- 14Kido Taylor-Hart▼ Rời sân 73'6.1
- 16Adam Jakubech6.5
- 20Luka Lemishko7.5
- 25Lukas Pauschek C6.6
- 26Tornike Dzotsenidze🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 27Matej Curma6.1
- 80Ben Cottrell🟨 Thẻ vàng 24'5.9
- 99Elvis Mashike Sukisa7.3
Khách · 532
- 2Marek Okal7.5
- 6Xavier Adang7
- 9Patrik Baleja🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 11Fabian Bzdyl⚽ Ghi bàn 90+1'7.6
- 20Kristian Bari6.2
- 23Michal Fasko C▼ Rời sân 80'6.4
- 24Samuel Datko▼ Rời sân 58'6.1
- 28Aleksandre Narimanidze7.4
- 31David Sipos8.3
- 33Tobias Paliscak▼ Rời sân 68'7.1
- 95Marko Roginic🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 58'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
74
Tấn công
12370
Tấn công nguy hiểm
5323
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
380343
TL chuyền bóng thành công
78%76%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
61
Cứu thua
37
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.49
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Michalovce (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
MSK Zilina (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Michalovce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
MSK Zilina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Michalovce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Abdul Zubairu Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1/0 | 52/60 | 3 | |||
| 20Luka Lemishko Trung phong | 7.5 | 2/0 | 17/21 | 4 | |||
| 99Elvis Mashike Sukisa Trung phong | 7.3 | 4/2 | 13/19 | 1 | |||
| 26Tornike Dzotsenidze Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 41/47 | 4 | 🟨 | ||
| 5Polydefkis Volanakis Trung vệ | 7 | 2/1 | 33/45 | 2 | |||
| 25Lukas Pauschek Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 16Adam Jakubech Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/37 | 0 | |||
| 7Kai Brosnan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 13/14 | 1 | |||
| 27Matej Curma Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 14Kido Taylor-Hart Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 80Ben Cottrell Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/1 | 21/29 | 2 | 🟨 | ||
| 66Martin Bednar (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 70Rastislav Korba (dự bị) | 6.6 | 3/2 | 5/7 | 2 | |||
| 8Tommy Pilling (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
MSK Zilina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31David Sipos Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 11Fabian Bzdyl Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/2 | 37/43 | 2 | ||
| 2Marek Okal Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 30/45 | 4 | |||
| 28Aleksandre Narimanidze Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 50/60 | 2 | |||
| 33Tobias Paliscak Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 20/20 | 3 | |||
| 6Xavier Adang Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 21/26 | 4 | |||
| 95Marko Roginic Trung phong | 6.7 | 0/0 | 7/11 | 1 | 🟨 | ||
| 9Patrik Baleja Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 2 | 🟨 | ||
| 23Michal Fasko Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 6/11 | 0 | |||
| 20Kristian Bari Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 20/30 | 1 | |||
| 24Samuel Datko Tiền vệ trái | 6.1 | 1/1 | 17/18 | 0 | |||
| 7Frantisek Kosa (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 0/0 | 4/8 | 1 | ||
| 16Patrik Ilko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 21Timotej Hranica (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 17Jan Minarik (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 10Andrei Florea (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Michalovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1908 |
| Sân nhà | Stadion pod Dubnom | |
| 0 | Sức chứa | 6211 |
| Anton Soltis | HLV | Pavol Stano |
| Michalovce | Khu vực | Zilina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.86 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.85 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.88 | 0.82 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 8.05 ↑ | 1.17 ↓ | 8.84 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.85 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.82 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.75 ↓ | 2.06 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.37 | 1.84 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 9.40 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 3.84 | 1.74 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 12.40 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.75 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.63 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.28 | 3.61 | 2.01 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 11.58 ↑ | 1.10 ↓ | 13.94 ↑ | 2.82 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.85 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.95 | 1.75 | 0.70 | 2.75 | 1.09 | 1.32 | -0.25 | 0.49 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.