Kết quả bóng đá trận Miami FC vs Tampa Bay Rowdies, 06:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 06:00 ngày 26/07/2026
Miami FC 2 Kết thúc HT 1-2 3
Tampa Bay Rowdies
🟨 5 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Miami FC | Phút | |
| Rodrigo Da Costa | 8' | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Russell Cicerone(Assists:Mathew Dyan Myers) (Kiến tạo: Mathew Dyan Myers) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Mathew Dyan Myers(Assists:Sebastian Cruz) (Kiến tạo: Sebastian Cruz) | |
| 24' | Isaiah LeFlore | |
| Arney Rocha 1 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| 45+5' | Isaiah LeFlore | |
| Angelo Calfo | 45+8' | |
| HT 1-2 | ||
| Jurgen Locadia | 72' | |
| Jurgen Locadia(Assists:Mathieu Ndongo) 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| 80' | ⚽ 2 - 3 Marco Micaletto(Assists:Charlie Ostrem) (Kiến tạo: Charlie Ostrem) | |
| Diego Mello | 83' | |
| Mathieu Ndongo | 84' | |
| 90+3' | Nathan Dossantos | |
| 90+5' | Jahmali Waite | |
| 90+6' | Marco Micaletto | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Miami FC · Khách = Tampa Bay Rowdies
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miami FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (36%) | Thắng/Thắng | 13 (45%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 6 (21%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 19 | 15 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 12 | 7 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Tampa Bay Rowdies
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 19 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 5 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Miami FC 4 (20%)Hòa 2 (10%)Tampa Bay Rowdies 14 (70%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 15/06/25 | Tampa Bay Rowdies | 2-1 (0-1) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Tampa Bay Rowdies | 3-3 (3-0) | Miami FC | - | - | H |
| 23/03/25 | Miami FC | 1-2 (1-2) | Tampa Bay Rowdies | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/08/24 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (0-0) | Miami FC | - | - | B |
| 12/04/24 | Miami FC | 2-5 (0-3) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/08/23 | Miami FC | 0-2 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/23 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/10/22 | Tampa Bay Rowdies | 3-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 12/06/22 | Miami FC | 1-2 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/10/21 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (1-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/21 | Miami FC | 2-1 (2-0) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | T |
| 08/07/21 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/21 | Tampa Bay Rowdies | 2-1 (1-1) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/09/20 | Miami FC | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3 | B |
| 03/09/20 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (1-0) | Miami FC | -1.75 | 3 | B |
| 17/08/20 | Tampa Bay Rowdies | 1-1 (0-1) | Miami FC | - | - | H |
| 08/08/20 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.75 | B |
| 01/06/17 | Miami FC | 2-0 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | - | - | T |
Thành tích gần đây — Miami FC
BTTHBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | -1.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sarasota Paradise | 0-5 (0-3) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | -1 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Sporting Jax | 2-4 (2-1) | Miami FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Tampa Bay Rowdies
HTBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | +1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (2-0) | FC Naples | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | +1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | +1 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Sporting Jax | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | +1.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (3-0) | Phoenix Rising FC | +1 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | T |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (2-1) | Oakland Roots | +1 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Birmingham Legion | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
35
Tấn công
11381
Tấn công nguy hiểm
7763
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1924
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
450303
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
2420
Việt vị
42
Cứu thua
21
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
3222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.521.05
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
41 59
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Tampa Bay Rowdies (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Miami FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 3 (18%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Tampa Bay Rowdies (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Miami FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tropical Park Stadium | Sân nhà | Raymond James Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcello Alves | HLV | |
| Miami | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.51 | 1.55 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.05 | 3.51 | 1.55 | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.63 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.65 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.65 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.16 ↓ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.65 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.60 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 83.09 ↑ | 6.19 ↑ | 1.09 ↓ | 2.31 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.65 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.20 ↑ | -0.75 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 3.90 | 1.63 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.06 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.54 | 3.66 | 1.52 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.21 | 3.70 | 1.68 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.61 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.63 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.83 | 4.10 | 1.57 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 28.28 ↑ | 5.24 ↑ | 1.19 ↓ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.45 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.30 | 3.90 | 1.45 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.62 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 3.65 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.38 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 142.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miami FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tampa Bay Rowdies | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).