Kết quả bóng đá trận MFK Skalica vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 01/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 01/08/2026
MFK Skalica 2 Kết thúc HT 2-1 1
MFK Ruzomberok
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Skalica | Phút | |
| Philip Onyedika 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Adam Morong | 21' | |
| Philip Onyedika(Assists:Lukas Simko) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Damian Baris | 26' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 Jan Hladik(Assists:Daniel Kostl) (Kiến tạo: Daniel Kostl) | |
| 36' | Daniel Kostl | |
| HT 2-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Martin Bacik ▼ Oliver Luteran | |
| 58' ⇄ | ▲ Adam Tucny ▼ Patrik Jevos | |
| 58' ⇄ | ▲ Tomas Marusin ▼ Alexander Mojzis | |
| 59' ⇄ | ▲ Martin Boda ▼ Matej Koubek | |
| ▲ Levan Nonikashvili ▼ Adam Ravas | 66' ⇄ | |
| ▲ Martin Masik ▼ Lukas Simko | 66' ⇄ | |
| Damian Baris | 79' | |
| ▲ Martin Cernek ▼ Erik Daniel | 84' ⇄ | |
| Philip Onyedika | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Marian Chobot ▼ Vojtech Hranos | |
| ▲ Martin Nagy ▼ Petr Pudhorocky | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Roman Potocny ▼ Philip Onyedika | 90+2' ⇄ | |
| 90+7' | Dominik Kostka | |
| 90+7' | Dominik Kostka | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 6 |
Chủ = MFK Skalica · Khách = MFK Ruzomberok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Skalica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 5 (42%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MFK Skalica 9 (45%)Hòa 4 (20%)MFK Ruzomberok 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.25 | H |
| 12/08/25 | MFK Ruzomberok | 1-3 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/25 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | MFK Ruzomberok | 3-2 (2-1) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/25 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 29/09/24 | MFK Ruzomberok | 1-2 (1-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/11/23 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/08/23 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/23 | MFK Ruzomberok | 1-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/23 | MFK Skalica | 1-1 (0-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/11/22 | MFK Skalica | 1-1 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/09/22 | MFK Ruzomberok | 2-0 (1-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/22 | MFK Skalica | 0-2 (0-2) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/10/18 | MFK Skalica | 4-1 (2-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/10/17 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/16 | MFK Ruzomberok | 3-1 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/10/15 | MFK Skalica | 0-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 19/07/15 | MFK Ruzomberok | 1-3 (1-2) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — MFK Skalica
HTTTHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dunajska Streda | 3-2 (3-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | Michalovce | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
HBBBHBTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (2-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
MFK Skalica
MFK Ruzomberok
33Erik Riska6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula26Peter Guinari8Lukas Simko17Petr Pudhorocky23Erik Daniel27CDamian Baris7Philip Onyedika21Adam Ravas1Ivan Krajcirik2Alexander Mojzis16Daniel Kostl28Alexander Selecky31Dominik Kostka4Oliver Luteran10Filip Soucek19Vojtech Hranos24Patrik Jevos9Matej Koubek14CJan Hladik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Patrick Karhan7.9
- 7Philip Onyedika⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 90+2'9.3
- 8Lukas Simko🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 66'7.5
- 9Adam Morong🟨 Thẻ vàng 21'7
- 13Samuel Sula7.3
- 17Petr Pudhorocky▼ Rời sân 90+2'6.4
- 21Adam Ravas▼ Rời sân 66'6.6
- 23Erik Daniel▼ Rời sân 84'6.8
- 26Peter Guinari6.9
- 27Damian Baris C🟨 Thẻ vàng 26' · 🟥 Thẻ đỏ 79'5.3
- 33Erik Riska7.4
Khách · 442
- 1Ivan Krajcirik6.6
- 2Alexander Mojzis▼ Rời sân 58'5.5
- 4Oliver Luteran▼ Rời sân 58'6
- 9Matej Koubek▼ Rời sân 59'6.4
- 10Filip Soucek6.8
- 14Jan Hladik C⚽ Ghi bàn 29'6.8
- 16Daniel Kostl🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 36'7
- 19Vojtech Hranos▼ Rời sân 87'6
- 24Patrik Jevos▼ Rời sân 58'6.2
- 28Alexander Selecky6.4
- 31Dominik Kostka🟨 Thẻ vàng 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
74
Tấn công
8199
Tấn công nguy hiểm
3865
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
329253
TL chuyền bóng thành công
71%58%
Phạm lỗi
913
Việt vị
10
Cứu thua
34
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2751
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.521.4
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Skalica (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
MFK Ruzomberok (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Skalica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
MFK Ruzomberok (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Skalica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Philip Onyedika Tiền đạo | 9.3 | 2 | 6/5 | 16/20 | 0 | 🟨 | |
| 6Patrick Karhan Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 29/40 | 2 | |||
| 8Lukas Simko Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/0 | 11/16 | 2 | ||
| 33Erik Riska Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 13Samuel Sula Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 21/30 | 3 | |||
| 9Adam Morong Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 17/27 | 5 | 🟨 | ||
| 26Peter Guinari Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/46 | 0 | |||
| 23Erik Daniel Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 18/28 | 0 | |||
| 21Adam Ravas Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 2 | |||
| 17Petr Pudhorocky Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 31/39 | 2 | |||
| 27Damian Baris Tiền vệ phòng ngự | 5.3 | 0/0 | 29/32 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 10Levan Nonikashvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 19Martin Masik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 91Roman Potocny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Martin Nagy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 3Martin Cernek (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
MFK Ruzomberok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Dominik Kostka Tiền vệ phải | 7.7 | 2/1 | 14/27 | 6 | 🟨 | ||
| 16Daniel Kostl Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 18/38 | 2 | 🟨 | |
| 14Jan Hladik Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 3/2 | 15/21 | 1 | ||
| 10Filip Soucek Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 16/27 | 2 | |||
| 1Ivan Krajcirik Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/27 | 0 | |||
| 9Matej Koubek Trung phong | 6.4 | 2/0 | 6/12 | 0 | |||
| 28Alexander Selecky Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 10/14 | 2 | |||
| 24Patrik Jevos Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 4Oliver Luteran Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 10/15 | 2 | |||
| 19Vojtech Hranos Tiền đạo | 6 | 2/0 | 6/16 | 0 | |||
| 2Alexander Mojzis Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 17Adam Tucny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 30Martin Boda (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 5Tomas Marusin (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 15Martin Bacik (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 20Marian Chobot (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Skalica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Ruzomberok | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| David Oulehla | HLV | Ondrej Smetana |
| Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.10 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.95 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.71 ↑ | 100.00 ↑ | 4.47 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.95 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.85 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 2.97 | 2.82 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.66 ↑ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.09 | 2.99 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.55 ↑ | 48.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 60.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.23 | 3.66 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.35 ↑ | 30.98 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.10 | 3.12 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Skalica | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MFK Ruzomberok | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).