Kết quả bóng đá trận MFK Skalica vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 01/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 01/08/2026
MFK Skalica
2 Kết thúc HT 2-1 1
MFK Ruzomberok
🟨 4 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

MFK Skalica Phút MFK Ruzomberok
Philip Onyedika 1 - 0 13'
Adam Morong 21'
Philip Onyedika(Assists:Lukas Simko) 2 - 0 23'
Damian Baris 26'
29' 2 - 1 Jan Hladik(Assists:Daniel Kostl) (Kiến tạo: Daniel Kostl)
36' Daniel Kostl
HT 2-1
58' ▲ Martin Bacik ▼ Oliver Luteran
58' ▲ Adam Tucny ▼ Patrik Jevos
58' ▲ Tomas Marusin ▼ Alexander Mojzis
59' ▲ Martin Boda ▼ Matej Koubek
▲ Levan Nonikashvili ▼ Adam Ravas66'
▲ Martin Masik ▼ Lukas Simko66'
Damian Baris 79'
▲ Martin Cernek ▼ Erik Daniel84'
Philip Onyedika 86'
87' ▲ Marian Chobot ▼ Vojtech Hranos
▲ Martin Nagy ▼ Petr Pudhorocky90+2'
▲ Roman Potocny ▼ Philip Onyedika90+2'
90+7' Dominik Kostka
90+7' Dominik Kostka
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 71
Hòa 11 23
Bại 02 16
Ghi bàn 62 168
Mất bàn 36 1118
Điểm 71 236

Chủ = MFK Skalica · Khách = MFK Ruzomberok

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Skalica (12)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Ruzomberok (12)
4 (33%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
5 (42%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (8%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

MFK Skalica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103243
Sân nhà11002134
Sân khách10101117
6 gần642094--

MFK Ruzomberok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20112319
Sân nhà10101118
Sân khách10011209
6 gần6024413--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MFK Skalica 9 (45%)Hòa 4 (20%)MFK Ruzomberok 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3+0.752.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7-0.52.25H
SVK D101/11/25MFK Skalica0-0 (0-0)MFK Ruzomberok8-502.25H
SVK D112/08/25MFK Ruzomberok1-3 (0-0)MFK Skalica5-2-0.52.25T
SVK D119/04/25MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-4+0.252.5T
SVK D129/03/25MFK Ruzomberok3-2 (2-1)MFK Skalica3-4-0.252.25B
SVK D116/02/25MFK Skalica1-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-402.5T
SVK D129/09/24MFK Ruzomberok1-2 (1-0)MFK Skalica6-8-0.52.25T
SVK D104/11/23MFK Skalica1-0 (1-0)MFK Ruzomberok6-6+0.252.25T
SVK D105/08/23MFK Ruzomberok2-1 (0-1)MFK Skalica2-6-0.52.25B
SVK D106/05/23MFK Ruzomberok1-2 (0-1)MFK Skalica7-1-0.52.25T
SVK D108/04/23MFK Skalica1-1 (0-1)MFK Ruzomberok6-4-0.252.25H
SVK Cup08/11/22MFK Skalica1-1 (1-0)MFK Ruzomberok1-14-0.252.5H
SVK D130/09/22MFK Ruzomberok2-0 (1-0)MFK Skalica5-5-0.752.5B
SVK D117/07/22MFK Skalica0-2 (0-2)MFK Ruzomberok4-4-0.52.25B
SVK Cup10/10/18MFK Skalica4-1 (2-0)MFK Ruzomberok3-3-0.752.75T
SVK Cup19/10/17MFK Skalica0-1 (0-1)MFK Ruzomberok1-3-0.52.5B
SVK D112/03/16MFK Ruzomberok3-1 (2-0)MFK Skalica6-5-0.752.5B
SVK D103/10/15MFK Skalica0-1 (0-0)MFK Ruzomberok4-102.5B
SVK D119/07/15MFK Ruzomberok1-3 (1-2)MFK Skalica3-3-1.252.75T

Thành tích gần đây — MFK Skalica

HTTTHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D125/07/26Spartak Trnava1-1 (1-1)MFK Skalica4-9-0.752.25H
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3-0.752.5T
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6+0.52.75T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2+0.752.75T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4-1.252.75H
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9-0.52.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3+0.752.5T
SVK D110/05/26Tatran Presov3-0 (2-0)MFK Skalica1-2-0.252.25B
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3-0.52.25T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4+0.52.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7-0.52.25H
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2-0.752.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5+0.252.25T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4-0.252.5B
SVK D107/03/26MFK Skalica1-0 (1-0)Tatran Presov1-3+0.252.5T
SVK D128/02/26MFK Skalica0-1 (0-1)Trencin13-4+0.52.5B
SVK D121/02/26Dunajska Streda3-2 (3-0)MFK Skalica5-7-1.252.75B
SVK D114/02/26MFK Skalica2-1 (1-0)Michalovce5-802.5T
SVK D107/02/26FK Kosice3-1 (2-0)MFK Skalica6-6-0.52.75B

Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok

HBBBHBTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3-0.252.5B
INT CF15/07/26Fortuna Dusseldorf2-0 (1-0)MFK Ruzomberok4-2-0.753.25B
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4-1.253.5B
INT CF04/07/26MFK Ruzomberok3-3 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen4-3+12.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1-0.753B
INT CF24/06/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)OFK Malzenice6-1+12.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3-0.752.5B
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3+0.52.25T
SVK D102/05/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Tatran Presov9-2+0.252.25H
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6-0.752.5B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6+0.252.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7+0.52.25H
SVK D104/04/26Tatran Presov0-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-10-0.252.25H
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5B
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4-0.52.5B
SVK D128/02/26KFC Komarno1-1 (0-0)MFK Ruzomberok3-5-0.252.5H
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8-0.752.75H
SVK D114/02/26Sport Podbrezova5-0 (2-0)MFK Ruzomberok7-8-0.52.5B

Đội hình

MFK SkalicaMFK Ruzomberok
33Erik Riska6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula26Peter Guinari8Lukas Simko17Petr Pudhorocky23Erik Daniel27CDamian Baris7Philip Onyedika21Adam Ravas1Ivan Krajcirik2Alexander Mojzis16Daniel Kostl28Alexander Selecky31Dominik Kostka4Oliver Luteran10Filip Soucek19Vojtech Hranos24Patrik Jevos9Matej Koubek14CJan Hladik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
12
15
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
81
99
Tấn công nguy hiểm
38
65
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
329
253
TL chuyền bóng thành công
71%
58%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
27
51
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
27
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
1.4
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Skalica (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
MFK Ruzomberok (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Skalica (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

MFK Ruzomberok (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
MFK SkalicaMFK Ruzomberok

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MFK SkalicaMFK Ruzomberok

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
73
Thắng 1
38
Hòa
32
Thua 1
37
Thua 2+
MFK SkalicaMFK Ruzomberok

MFK Skalica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Philip Onyedika
Tiền đạo
9.326/516/200🟨
6Patrick Karhan
Trung vệ
7.90/029/402
8Lukas Simko
Hậu vệ phải
7.511/011/162
33Erik Riska
Thủ môn
7.40/015/260
13Samuel Sula
Hậu vệ phải
7.30/021/303
9Adam Morong
Tiền đạo cánh phải
71/017/275🟨
26Peter Guinari
Hậu vệ
6.91/034/460
23Erik Daniel
Tiền đạo cánh trái
6.82/218/280
21Adam Ravas
Tiền vệ
6.60/06/112
17Petr Pudhorocky
Tiền vệ
6.40/031/392
27Damian Baris
Tiền vệ phòng ngự
5.30/029/323🟨🟥
10Levan Nonikashvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/05/71
19Martin Masik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/00/20
91Roman Potocny (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10
18Martin Nagy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/20
3Martin Cernek (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/21

MFK Ruzomberok

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Dominik Kostka
Tiền vệ phải
7.72/114/276🟨
16Daniel Kostl
Trung vệ
710/018/382🟨
14Jan Hladik
Tiền đạo cánh phải
6.813/215/211
10Filip Soucek
Tiền vệ trung tâm
6.80/016/272
1Ivan Krajcirik
Thủ môn
6.60/013/270
9Matej Koubek
Trung phong
6.42/06/120
28Alexander Selecky
Hậu vệ trái
6.41/010/142
24Patrik Jevos
Tiền đạo
6.20/09/131
4Oliver Luteran
Tiền vệ trung tâm
61/010/152
19Vojtech Hranos
Tiền đạo
62/06/160
2Alexander Mojzis
Trung vệ
5.50/07/160
17Adam Tucny (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/31
30Martin Boda (dự bị)
Trung phong
6.51/06/91
5Tomas Marusin (dự bị)
Trung vệ
6.51/16/60
15Martin Bacik (dự bị)
Tiền vệ
6.31/06/70
20Marian Chobot (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MFK Skalica Thông tin MFK Ruzomberok
Thành lập 1906
Sân nhà Ruzomberok
0 Sức chứa 5000
David Oulehla HLV Ondrej Smetana
Khu vực Ruzomberok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.313.103.000.882.250.880.990.250.79
Live1.11 ↓6.50 ↑41.00 ↑3.50 ↑3.500.10 ↓2.60 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm2.253.133.000.902.250.891.000.250.80
Live1.04 ↓8.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑3.500.20 ↓2.05 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm2.173.202.950.862.250.900.960.250.80
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm2.353.053.001.052.500.651.300.500.50
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.300.500.50
10BETSớm2.133.003.200.782.250.86---
Live1.06 ↓7.71 ↑100.00 ↑4.47 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm2.173.202.950.862.250.900.960.250.80
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm2.293.202.850.882.250.921.030.250.79
Live1.06 ↓7.10 ↑26.00 ↑3.12 ↑3.500.14 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
SbobetSớm2.222.972.820.922.250.881.010.250.81
Live1.14 ↓4.66 ↑30.00 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓2.27 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm2.283.092.990.862.250.900.950.250.83
Live1.06 ↓7.55 ↑48.00 ↑4.75 ↑3.500.05 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.253.102.871.102.500.65---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm2.103.003.100.812.250.710.760.250.76
Live1.12 ↓5.25 ↑60.00 ↑2.68 ↑3.500.21 ↓2.00 ↑0.000.31 ↓
PinnacleSớm2.023.233.660.882.250.881.030.500.76
Live1.18 ↓5.35 ↑30.98 ↑3.11 ↑3.500.23 ↓2.50 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm2.303.102.901.102.500.63---
Live1.01 ↓14.50 ↑101.00 ↑0.95 ↓3.500.66 ↑---
1xBetSớm2.333.103.120.882.250.870.950.250.79
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓2.42 ↑0.000.32 ↓
Bet 365Sớm2.303.102.900.882.250.931.030.250.78
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm2.302.902.901.152.500.621.010.250.73
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓1.07 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MFK Skalica+1/4Chưa có trận cùng mức
MFK Ruzomberok-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).