Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Sport Podbrezova, 23:00 ngày 08/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 08/08/2026
MFK Ruzomberok Sắp đá --:--:--
Sport Podbrezova
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 13 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Sport Podbrezova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (18%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Sport Podbrezova (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1920 |
| Ruzomberok | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Ondrej Smetana | HLV | Stefan Markulik |
| Ruzomberok | Khu vực | Podbrezová |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.51 | 3.35 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.35 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.41 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.25 ↑ | 2.45 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.51 | 3.35 | 2.36 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.13 | 2.38 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.48 | 3.13 | 2.38 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.28 | 2.54 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.39 ↑ | 2.47 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.15 ↑ | 2.40 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.23 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.40 ↑ | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.60 | 3.34 ↑ | 2.53 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 2.50 | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.44 | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sport Podbrezova | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).