Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Sport Podbrezova, 23:00 ngày 08/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 08/08/2026
MFK Ruzomberok
Sắp đá --:--:--
Sport Podbrezova
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 10 31
Bại 21 65
Ghi bàn 25 816
Mất bàn 65 1817
Điểm 16 613

Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Sport Podbrezova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Ruzomberok (12)Hiệp 1 / Cả trậnSport Podbrezova (17)
2 (17%)Thắng/Thắng6 (35%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (12%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (18%)
5 (42%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

MFK Ruzomberok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20112319
Sân nhà10101118
Sân khách10011209

Sport Podbrezova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012336
Sân nhà11002032
Sân khách100103012
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Ruzomberok (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Sport Podbrezova (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

MFK Ruzomberok Thông tin Sport Podbrezova
1906 Thành lập 1920
Ruzomberok Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Ondrej Smetana HLV Stefan Markulik
Ruzomberok Khu vực Podbrezová
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.402.450.922.750.870.920.000.87
Live2.553.402.450.94 ↑2.750.85 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.513.352.360.902.750.860.930.000.83
Live2.513.352.360.902.750.860.94 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.553.352.50------
Live2.553.352.50------
10BETSớm2.553.202.410.762.500.88---
Live2.50 ↓3.25 ↑2.45 ↑0.86 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm2.513.352.360.902.750.860.930.000.83
Live2.513.352.360.902.750.860.94 ↑0.000.82 ↓
SbobetSớm2.483.132.380.952.750.850.950.000.87
Live2.483.132.380.952.750.850.950.000.87
WewbetSớm2.513.282.540.842.500.920.900.000.88
Live2.52 ↑3.39 ↑2.47 ↓0.92 ↑2.750.84 ↓0.93 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm2.503.302.400.702.501.00---
Live2.503.302.400.702.501.00---
18BetSớm2.503.052.450.732.500.790.770.000.76
Live2.45 ↓3.15 ↑2.40 ↓0.79 ↑2.750.73 ↓0.79 ↑0.000.73 ↓
PinnacleSớm2.623.232.600.852.500.910.890.000.88
Live2.64 ↑3.40 ↑2.55 ↓0.93 ↑2.750.86 ↓0.93 ↑0.000.87 ↓
BwinSớm2.553.402.450.702.501.00---
Live2.553.402.450.702.501.00---
1xBetSớm2.603.252.550.822.500.880.850.000.85
Live2.603.34 ↑2.53 ↓0.90 ↑2.750.85 ↓0.89 ↑0.000.84 ↓
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.503.402.50------
Bet 365Sớm2.603.302.500.982.750.830.950.000.85
Live2.603.302.500.982.750.830.950.000.85
William HillSớm2.503.002.500.852.500.850.44-0.501.50
Live2.503.10 ↑2.500.73 ↓2.501.00 ↑0.44-0.501.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MFK Ruzomberok0001
Sport Podbrezova0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).