Kết quả bóng đá trận MFK Lokomotiva Zvolen vs Tatran Presov, 22:00 ngày 01/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 01/08/2026
MFK Lokomotiva Zvolen 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tatran Presov
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Lokomotiva Zvolen | Phút | |
| Stephen Adayilo | 37' | |
| 38' | ❌ Michal Siplak Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simon Sabolcik ▼ David Griger | |
| ▲ Jan Nemcok ▼ Peter Onuoha | 57' ⇄ | |
| ▲ Lukas Dvorsky ▼ Timotej Zahumensky | 57' ⇄ | |
| 59' | Michal Siplak | |
| 63' ⇄ | ▲ Landing Sagna ▼ Radim Poboril | |
| 65' | Martin Regali | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Daniel Suchy | |
| ▲ Muhammad Abubakar ▼ Lukas Biely | 75' ⇄ | |
| ▲ Kelechi Izuakor ▼ Tomas Kajsin | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Artur Ukhan ▼ Daniel Suchy | |
| 87' ⇄ | ▲ Rene Repasky ▼ Richard Zupa | |
| 90' | Patrik Simko | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 14 |
Chủ = MFK Lokomotiva Zvolen · Khách = Tatran Presov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Lokomotiva Zvolen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
MFK Lokomotiva Zvolen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Tatran Presov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
MFK Lokomotiva Zvolen 1 (17%)Hòa 1 (17%)Tatran Presov 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/25 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-1) | Tatran Presov | - | - | B |
| 02/08/24 | Tatran Presov | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.5 | 2.75 | B |
| 31/10/15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-1) | Tatran Presov | - | - | H |
| 22/08/15 | Tatran Presov | 3-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 07/03/15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 13/09/14 | Tatran Presov | 0-2 (0-2) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Lokomotiva Zvolen
HTHHBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Galanta | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 18/07/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 4-1 (3-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | STK Samorin | 3-1 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-2 (1-0) | MSK Zilina B | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 26/04/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 02/04/26 | Zlate Moravce | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-2 (0-1) | MSK Puchov | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tatran Presov
THHBBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Humenne | 1-2 (0-0) | Tatran Presov | - | - | T |
| 18/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 08/07/26 | OFK-SIM Raslavice | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | Tatran LM | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Sport Podbrezova | 4-1 (3-0) | Tatran Presov | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
MFK Lokomotiva Zvolen
Tatran Presov
31Simon Kocka31Simon Kocka2Stephen Adayilo3CErik Gasko14Lukas Filipiak44Timotej Zahumensky8Miroslav Gono10Tomas Kajsin17Matus Koros19Lukas Biely11Peter Onuoha38Lazar Vrekic1Adrian Knurovsky21Gomola M.3Michal Siplak21Martin Gomola26Richard Zupa31Jozef Menich4CPatrik Simko28Radim Poboril27Jakub Tecl79David Griger88Daniel Suchy9Martin Regali
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Stephen Adayilo🟨 Thẻ vàng 37'
- 3Erik Gasko C
- 8Miroslav Gono
- 10Tomas Kajsin▼ Rời sân 75'
- 11Peter Onuoha▼ Rời sân 57'
- 14Lukas Filipiak
- 17Matus Koros
- 19Lukas Biely▼ Rời sân 75'
- 31Simon Kocka
- 31Simon Kocka
- 38Lazar Vrekic
- 44Timotej Zahumensky▼ Rời sân 57'
Khách · 4231
- 1Adrian Knurovsky
- 3Michal Siplak🟨 Thẻ vàng 59' · ❌ Hỏng pen 38'
- 4Patrik Simko C🟨 Thẻ vàng 90'
- 9Martin Regali🟨 Thẻ vàng 65'
- 21Gomola M.
- 21Martin Gomola
- 26Richard Zupa▼ Rời sân 87'
- 27Jakub Tecl
- 28Radim Poboril▼ Rời sân 63'
- 31Jozef Menich
- 79David Griger▼ Rời sân 46'
- 88Daniel Suchy⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
138
Sút cầu môn
35
Tấn công
10586
Tấn công nguy hiểm
8357
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
02
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
66 34
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Lokomotiva Zvolen (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Tatran Presov (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Lokomotiva Zvolen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Stephen Adayilo Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 31Simon Kocka Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Tatran Presov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Patrik Simko Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Michal Siplak Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Martin Regali Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 88Daniel Suchy Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Lokomotiva Zvolen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1898 | |
| Sân nhà | Tatran Stadion, | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Dusan Toth | HLV | Erik Havrila |
| Khu vực | Presov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.87 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.25 | 2.25 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.15 | 2.12 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.25 | 2.48 | 0.79 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 59.10 ↑ | 5.49 ↑ | 1.11 ↓ | 1.84 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.15 | 2.12 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.01 | 2.14 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.15 | 3.22 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.12 ↑ | 1.15 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.99 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.38 | 1.88 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 30.42 ↑ | 5.39 ↑ | 1.18 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.