Kết quả bóng đá trận MFK Havirov vs Zlin B, 15:15 ngày 02/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 02/08/2026
MFK Havirov 0 Kết thúc HT 0-1 1
Zlin B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Havirov | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Jiri Stefan | |
| Michael Nemec | 37' | |
| 44' | Jakub Kolar | |
| HT 0-1 | ||
| Vojtech Wala | 66' | |
| 83' | Jakub Neveril | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = MFK Havirov · Khách = Zlin B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Havirov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 5 (38%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
MFK Havirov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Zlin B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — MFK Havirov
HBHHTTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Vratimov | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 18/07/26 | BKS Sparta Katowice | 4-2 (1-2) | MFK Havirov | - | - | B |
| 10/05/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | Pusta Polom | - | - | H |
| 01/05/26 | Novy Jicin | 0-0 (0-0) | MFK Havirov | - | - | H |
| 26/04/26 | MFK Havirov | 5-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 12/04/26 | MFK Havirov | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 05/04/26 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | Petrvald na Morave | - | - | T |
| 22/03/26 | MFK Havirov | 2-0 (1-0) | SSK Bilovec | - | - | T |
| 14/03/26 | Opava II | 2-1 (0-1) | MFK Havirov | - | - | B |
| 03/03/26 | MFK Havirov | 4-4 (0-0) | FC Vsetin | - | - | H |
| 27/02/26 | MFK Havirov | 1-4 (0-0) | Banik Ostrava U19 | - | - | B |
| 28/01/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | H |
| 01/11/25 | FC Vratimov | 1-6 (0-2) | MFK Havirov | - | - | T |
| 26/10/25 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | FK Bohumin | - | - | T |
| 12/10/25 | MFK Havirov | 5-0 (1-0) | Rymarov | - | - | T |
| 28/09/25 | MFK Havirov | 5-1 (2-1) | Novy Jicin | - | - | T |
| 24/09/25 | MFK Havirov | 0-2 (0-1) | Sumperk | - | - | B |
| 06/09/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-4 (0-3) | MFK Havirov | - | - | T |
| 29/08/25 | Petrvald na Morave | 0-2 (0-0) | MFK Havirov | - | - | T |
| 24/08/25 | MFK Havirov | 5-1 (1-0) | Bridlicna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zlin B
TBTBHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | Trinec B | - | - | T |
| 15/07/26 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 10/06/26 | Polanka | 0-2 (0-1) | Zlin B | - | - | T |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Vsetin | 1-1 (1-0) | Zlin B | - | - | H |
| 24/05/26 | Zlin B | 2-1 (1-0) | Brno B | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Frydek-Mistek | 2-2 (1-0) | Zlin B | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Hranice KUNZ | 3-2 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 02/05/26 | Hlucin | 2-1 (0-1) | Zlin B | - | - | B |
| 29/04/26 | Zlin B | 1-1 (0-1) | Unicov | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Zlin B | 1-0 (0-0) | Sigma Olomouc B | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | TJ Start Brno | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Unie Hlubina | 4-0 (1-0) | Zlin B | - | - | B |
| 05/04/26 | Zlin B | 0-4 (0-2) | Slovacko II | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
| 21/03/26 | Zlin B | 1-2 (0-1) | Trinec | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Blansko | 4-3 (0-2) | Zlin B | - | - | B |
| 08/03/26 | Zlin B | 4-1 (2-0) | Vitkovice | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Zlin B | 1-0 (1-0) | FC Strani | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
516
Sút cầu môn
27
Tấn công
8998
Tấn công nguy hiểm
4257
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
32
Quả ném biên
2120
So Sánh Sức Mạnh
66 34
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Havirov (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Zlin B (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Havirov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 77.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.20 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.07 | 2.13 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.31 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.37 ↑ | 1.04 ↓ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.24 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.08 | 2.13 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 120.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.52 | 2.12 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.05 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.68 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.63 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 30.14 ↑ | 5.88 ↑ | 1.14 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.12 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.18 | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.