Kết quả bóng đá trận Mexico (Nữ) vs Puerto Rico (W), 06:00 ngày 30/07/2026

in Games Nữ (Mỹ) · 06:00 ngày 30/07/2026
Mexico (Nữ)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Puerto Rico (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 85
Hòa 11 11
Bại 01 14
Ghi bàn 81 4729
Mất bàn 03 313
Điểm 74 2516

Chủ = Mexico (Nữ) · Khách = Puerto Rico (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mexico (Nữ) (19)Hiệp 1 / Cả trậnPuerto Rico (W) (15)
11 (58%)Thắng/Thắng6 (40%)
4 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (11%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Mexico (Nữ) 6 (100%)Hòa 0 (0%)Puerto Rico (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WWCQ CONC19/04/26Mexico (W)6-0 (3-0)Puerto Rico (W)5-0--T
CNCF GWC02/12/23Puerto Rico (W)0-3 (0-0)Mexico (W)2-9+4.55.25T
CNCF GWC23/09/23Mexico (W)2-1 (1-1)Puerto Rico (W)11-1+55.5T
WAG30/06/23Mexico (W)4-0 (3-0)Puerto Rico (W)-+3.54T
CNCF WCQ13/04/22Mexico (W)6-0 (3-0)Puerto Rico (W)7-2--T
NCAOW11/02/16Puerto Rico (W)0-6 (0-2)Mexico (W)2-4--T

Thành tích gần đây — Mexico (Nữ)

BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 44/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26Australia (W)3-1 (2-1)Mexico (W)5-3-0.52.75B
INT FRL06/06/26Australia (W)0-1 (0-0)Mexico (W)2-4-0.752.75T
WWCQ CONC19/04/26Mexico (W)6-0 (3-0)Puerto Rico (W)5-0--T
WWCQ CONC11/04/26Mexico (W)9-0 (8-0)US Virgin Islands (W)13-0--T
INT FRL08/03/26Mexico (W)1-0 (0-0)Brazil (W)4-7-0.752.75T
WWCQ CONC03/03/26Saint Lucia (W)0-7 (0-2)Mexico (W)0-20--T
INT FRL03/12/25Costa Rica (W)0-2 (0-0)Mexico (W)-+12.5T
WWCQ CONC30/11/25St. Vincent Grenadines (W)0-14 (0-5)Mexico (W)0-8--T
INT FRL27/10/25Mexico (W)2-0 (2-0)New Zealand (W)5-3+1.52.5T
INT FRL24/10/25Mexico (W)1-0 (1-0)New Zealand (W)6-3+1.53T
INT FRL03/07/25Mexico (W)1-0 (0-0)Colombia (W)4-5+0.252.25T
INT FRL28/06/25Mexico (W)0-0 (0-0)Colombia (W)4-5+0.252.5H
INT FRL04/06/25Mexico (W)1-0 (0-0)Uruguay (W)5-3+1.53T
INT FRL31/05/25Mexico (W)2-2 (1-0)Uruguay (W)9-1+2.253.25H
INT FRL09/04/25Mexico (W)4-0 (4-0)Jamaica (W)---T
INT FRL06/04/25Mexico (W)3-0 (3-0)Jamaica (W)---T
INT FRL25/02/25China (W)0-2 (0-2)Mexico (W)7-202.25T
INT FRL23/02/25Canada (W)2-0 (0-0)Mexico (W)6-6-0.752.25B
INT FRL19/02/25Mexico (W)4-0 (2-0)Chinese Taipei (W)5-0+1.52.75T
INT FRL04/12/24Mexico (W)1-1 (1-1)Panama (W)8-1+2.253.25H

Thành tích gần đây — Puerto Rico (W)

BTTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WWCQ CONC19/04/26Mexico (W)6-0 (3-0)Puerto Rico (W)5-0--B
WWCQ CONC06/03/26US Virgin Islands (W)0-9 (0-5)Puerto Rico (W)0-11--T
WWCQ CONC28/02/26Puerto Rico (W)10-0 (7-0)St. Vincent Grenadines (W)5-1--T
WWCQ CONC02/12/25Puerto Rico (W)7-0 (4-0)Saint Lucia (W)11-0+5.255.5T
INT FRL01/06/25Guatemala (W)1-2 (0-1)Puerto Rico (W)---T
INT FRL29/05/25Guatemala (W)0-1 (0-0)Puerto Rico (W)6-4-0.252.5T
INT FRL26/02/25Puerto Rico (W)2-0 (0-0)Iran (W)---T
INT FRL23/02/25Puerto Rico (W)1-1 (0-0)Iran (W)---H
INT FRL20/02/25Estonia (W)0-1 (0-0)Puerto Rico (W)---T
INT FRL07/04/24Puerto Rico (W)8-0 (3-0)Cayman Islands (W)---T
INT FRL04/04/24Puerto Rico (W)12-0 (4-0)Cayman Islands (W)---T
CNCF GWC28/02/24Colombia (W)2-0 (1-0)Puerto Rico (W)3-0-2.753.5B
CNCF GWC25/02/24Puerto Rico (W)2-1 (0-1)Panama (W)5-5-1.252.75T
CNCF GWC22/02/24Brazil (W)1-0 (0-0)Puerto Rico (W)14-1--B
CNCF GWC18/02/24Haiti (W)0-1 (0-1)Puerto Rico (W)12-1--T
CNCF GWC02/12/23Puerto Rico (W)0-3 (0-0)Mexico (W)2-9-4.55.25B
CNCF GWC01/11/23Puerto Rico (W)0-0 (0-0)Trinidad and Tobago (W)---H
CNCF GWC28/10/23Trinidad and Tobago (W)1-2 (0-1)Puerto Rico (W)---T
CNCF GWC23/09/23Mexico (W)2-1 (1-1)Puerto Rico (W)11-1-55.5B
INT FRL17/07/23Puerto Rico (W)0-0 (0-0)Dominican Republic (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
30
3
Sút cầu môn
13
1
Tấn công
81
72
Tấn công nguy hiểm
55
32
Sút ngoài cầu môn
17
2
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
0
2
Quả ném biên
26
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B0
T0 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn
0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mexico (Nữ) (30 trận)
Ghi 4.10 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Puerto Rico (W) (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Mexico (Nữ)Puerto Rico (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mexico (Nữ)Puerto Rico (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

106
Thắng 2+
56
Thắng 1
33
Hòa
02
Thua 1
23
Thua 2+
Mexico (Nữ)Puerto Rico (W)

Thông tin đội bóng

Mexico (Nữ) Thông tin Puerto Rico (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0511.2023.000.883.750.810.883.000.88
Live2.80 ↑1.40 ↓29.00 ↑1.70 ↑0.500.38 ↓0.99 ↑0.250.84 ↓
VcbetSớm1.039.0081.000.993.250.80---
Live1.05 ↑10.00 ↑26.00 ↓0.93 ↓3.750.85 ↑---
Mansion88Sớm1.076.6030.000.833.750.990.913.250.93
Live4.50 ↑1.16 ↓28.00 ↓3.12 ↑0.500.16 ↓0.06 ↓0.003.84 ↑
InterwettenSớm1.049.0050.001.053.500.65---
Live1.0412.00 ↑35.00 ↓0.70 ↓3.500.95 ↑---
10BETSớm1.0412.00101.000.442.501.75---
Live1.05 ↑14.00 ↑45.00 ↓0.90 ↑3.750.88 ↓---
12betSớm1.067.0030.000.683.501.130.753.001.05
Live4.55 ↑1.16 ↓27.00 ↓3.33 ↑0.500.18 ↓0.08 ↓0.004.16 ↑
CrownSớm1.0211.0021.000.803.500.900.863.000.84
Live5.20 ↑1.14 ↓20.00 ↓2.77 ↑0.500.16 ↓2.08 ↑0.250.30 ↓
SbobetSớm1.038.4034.000.913.750.850.763.001.00
Live1.02 ↓7.70 ↓24.00 ↓2.85 ↑0.500.21 ↓1.96 ↑0.250.35 ↓
WewbetSớm1.029.9548.000.843.500.920.873.000.91
Live4.40 ↑1.19 ↓21.00 ↓2.70 ↑0.500.17 ↓0.07 ↓0.004.00 ↑
LadbrokesSớm1.0411.0023.000.302.502.20---
Live4.60 ↑1.17 ↓19.00 ↓1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.0111.5020.000.764.000.760.813.250.71
Live2.15 ↑1.58 ↓999.00 ↑1.08 ↑0.500.62 ↓1.17 ↑0.500.57 ↓
PinnacleSớm1.0214.3720.720.883.750.800.863.000.82
Live4.46 ↑1.17 ↓28.67 ↑2.41 ↑0.500.27 ↓1.91 ↑0.250.35 ↓
BwinSớm1.0512.0026.000.753.500.93---
Live13.50 ↑1.02 ↓46.00 ↑11.50 ↑0.500.02 ↓---
1xBetSớm1.0211.0036.001.074.250.670.682.751.06
Live2.75 ↑1.40 ↓29.00 ↓1.65 ↑0.500.49 ↓0.98 ↑0.250.83 ↓
Bet 365Sớm1.0611.0017.001.003.250.800.903.000.90
Live2.75 ↑1.40 ↓29.00 ↑1.68 ↑0.500.45 ↓0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm1.0512.0041.000.733.500.95---
Live17.00 ↑1.03 ↓46.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.