Kết quả bóng đá trận MetroStars (W) vs Adelaide Comets (W), 14:00 ngày 01/08/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 14:00 ngày 01/08/2026
MetroStars (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
Adelaide Comets (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| MetroStars (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 | |
| 70' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 15 | 18 | 34 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 28 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 21 |
Chủ = MetroStars (W) · Khách = Adelaide Comets (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MetroStars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MetroStars (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Adelaide Comets (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | -1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — MetroStars (W)
TBTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | MetroStars (W) | 8-0 (5-0) | Flinders United (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | MetroStars (W) | 0-2 (0-1) | West Torrens Birkalla (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | MetroStars (W) | 5-4 (2-1) | Modbury Vista (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | Adelaide University (W) | 2-1 (2-0) | MetroStars (W) | -1 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Salisbury Inter (W) | 7-1 (4-1) | MetroStars (W) | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | MetroStars (W) | 1-5 (1-0) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | MetroStars (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Flinders United (W) | 0-1 (0-0) | MetroStars (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla (W) | 1-0 (0-0) | MetroStars (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-2 (1-1) | MetroStars (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MetroStars (W) | 2-5 (1-3) | Adelaide University (W) | -0.25 | 4 | B |
| 13/03/26 | West Adelaide (W) | 5-1 (4-0) | MetroStars (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 07/03/26 | MetroStars (W) | 0-4 (0-1) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Adelaide Comets (W)
HTTHTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Campbelltown City (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Flinders United (W) | 1-9 (1-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (3-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-1 (1-1) | West Torrens Birkalla (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (0-2) | West Adelaide (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | Adelaide Comets (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Salisbury Inter (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (0-0) | Flinders United (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 06/04/26 | FFSA NTC Girls (W) | 1-4 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 2-1 (0-0) | Adelaide Comets (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Comets (W) | 3-2 (1-2) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | West Adelaide (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.25 | 3 | T |
| 23/08/25 | West Adelaide (W) | 1-1 (1-0) | Adelaide Comets (W) | - | - | H |
| 16/08/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (1-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | West Torrens Birkalla (W) | 1-2 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.75 | 4.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
30
Sút bóng
913
Sút cầu môn
16
Tấn công
135127
Tấn công nguy hiểm
6993
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MetroStars (W) (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Adelaide Comets (W) (18 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MetroStars (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Adelaide Comets (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MetroStars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.25 | 1.01 | 4.00 | 0.79 | 1.02 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.25 | 0.83 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.29 | 1.01 | 4.00 | 0.81 | 0.88 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.35 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.30 | 0.79 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 61.97 ↑ | 9.97 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 5.30 | 1.31 | 0.79 | 4.00 | 0.97 | 0.80 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 5.20 | 1.25 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 5.00 | 1.28 | 0.78 | 3.75 | 1.02 | 1.01 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 5.15 | 1.29 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.81 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.54 ↓ | 1.13 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.28 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.26 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.03 | 5.28 | 1.28 | 0.91 | 4.00 | 0.79 | 0.79 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 15.87 ↑ | 5.87 ↑ | 1.14 ↓ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.75 | 1.29 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.31 | 5.60 | 1.33 | 1.23 | 4.50 | 0.58 | 0.92 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.30 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.