Kết quả bóng đá trận Metrostars SC vs Adelaide United FC (Youth), 16:45 ngày 01/08/2026

FFSA Ngoại hạng · 16:45 ngày 01/08/2026
Metrostars SC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Adelaide United FC (Youth)
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Metrostars SC Phút Adelaide United FC (Youth)
37' Max Vartuli
HT 0-0
59' 0 - 1 Joey Garuccio
1 - 1 81'
Andre Carle 2 - 1 85'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 62
Hòa 11 15
Bại 21 33
Ghi bàn 25 2410
Mất bàn 54 1211
Điểm 14 1911

Chủ = Metrostars SC · Khách = Adelaide United FC (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metrostars SC (29)Hiệp 1 / Cả trậnAdelaide United FC (Youth) (28)
12 (41%)Thắng/Thắng7 (25%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
5 (17%)Hòa/Hòa6 (21%)
4 (14%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (14%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

Metrostars SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011545023383
Sân nhà105322310185
Sân khách106222713201
6 gần6303148--

Adelaide United FC (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng206862728267
Sân nhà1025312121111
Sân khách104331516155
6 gần613257--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Metrostars SC 11 (55%)Hòa 4 (20%)Adelaide United FC (Youth) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL09/05/26Adelaide United FC (Youth)1-6 (1-4)Metrostars SC5-7+0.53.25T
AUS SASL06/09/25Metrostars SC2-1 (0-1)Adelaide United FC (Youth)7-7+1.53.25T
AUS SASL30/08/25Adelaide United FC (Youth)0-1 (0-0)Metrostars SC6-4+0.753T
AUS SASL28/06/25Metrostars SC1-1 (1-0)Adelaide United FC (Youth)5-6+1.253.75H
AUS SASL04/04/25Adelaide United FC (Youth)3-3 (2-0)Metrostars SC5-7+0.753.5H
AUS SASL22/06/24Metrostars SC5-1 (3-0)Adelaide United FC (Youth)10-7+1.254T
AUS SASL28/03/24Adelaide United FC (Youth)0-4 (0-2)Metrostars SC4-6+1.253.5T
AUS SASL01/07/23Adelaide United FC (Youth)1-2 (1-1)Metrostars SC4-8+0.753.25T
AUS SASL08/04/23Metrostars SC1-2 (0-1)Adelaide United FC (Youth)8-0+0.753.5B
AUS SASL20/08/22Metrostars SC2-1 (1-1)Adelaide United FC (Youth)6-7+0.53.25T
AUS SASL23/07/22Metrostars SC2-3 (1-2)Adelaide United FC (Youth)17-2+1.253.25B
AUS SASL23/04/22Adelaide United FC (Youth)2-3 (2-0)Metrostars SC6-9+0.753T
AUS SASL04/09/21Metrostars SC2-3 (0-2)Adelaide United FC (Youth)8-0+13.25B
AUS SASL19/06/21Adelaide United FC (Youth)0-2 (0-1)Metrostars SC9-403T
AUS SASL05/09/20Adelaide United FC (Youth)0-2 (0-0)Metrostars SC3-5+13.25T
AUS SASL01/08/20Metrostars SC2-2 (0-0)Adelaide United FC (Youth)4-2+1.253.25H
AUS SASL08/06/19Metrostars SC1-1 (0-1)Adelaide United FC (Youth)3-5+13.25H
AUS SASL14/04/19Adelaide United FC (Youth)3-2 (1-1)Metrostars SC8-103B
AUS SASL18/08/18Metrostars SC1-0 (0-0)Adelaide United FC (Youth)1-7+0.753.25T
AUS SASL03/06/18Adelaide United FC (Youth)2-1 (1-1)Metrostars SC7-7+13.25B

Thành tích gần đây — Metrostars SC

BBTTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL25/07/26Metrostars SC1-3 (0-1)West Adelaide SC10-3+1.753.5B
AUS SASL18/07/26Playford City Patriots1-0 (1-0)Metrostars SC4-7+0.753.25B
AUS SASL04/07/26Metrostars SC3-1 (1-0)West Torrens Birkalla2-5+0.753.25T
AUS SASL27/06/26Para Hills Knlghts SC0-9 (0-4)Metrostars SC2-8+3.754.75T
AUS SASL20/06/26Adelaide City FC3-0 (2-0)Metrostars SC3-5+0.253B
AUS SASL13/06/26Metrostars SC1-0 (0-0)Sturt Lions1-2+1.53.5T
AUS SASL06/06/26White City Woodville1-2 (0-2)Metrostars SC3-5+0.753.25T
AUS SASL30/05/26Metrostars SC4-0 (3-0)Campbelltown City SC6-5+1.253.5T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2+13.25T
AUS SASL16/05/26Metrostars SC0-0 (0-0)Adelaide Comets FC5-3+23.75H
AUS SASL09/05/26Adelaide United FC (Youth)1-6 (1-4)Metrostars SC5-7+0.53.25T
AUS SASL02/05/26West Adelaide SC3-3 (1-1)Metrostars SC1-9+1.253.25H
AUS SASL18/04/26Metrostars SC3-0 (2-0)White City Woodville4-2+0.753.25T
AUS SASL10/04/26West Torrens Birkalla0-0 (0-0)Metrostars SC5-7+0.53.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5+13B
AUS SASL28/03/26Metrostars SC7-0 (4-0)Para Hills Knlghts SC4-4+2.54T
AUS SASL21/03/26Metrostars SC2-2 (1-1)Adelaide City FC6-103H
AUS SASL14/03/26Sturt Lions0-1 (0-1)Metrostars SC8-7+0.753.25T
AUS SASL07/03/26Metrostars SC1-3 (1-1)Playford City Patriots7-4+13.5B
AUS SASL28/02/26Campbelltown City SC2-3 (1-3)Metrostars SC8-1+0.53T

Thành tích gần đây — Adelaide United FC (Youth)

BTHBHHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL25/07/26Adelaide United FC (Youth)2-3 (1-2)Sturt Lions3-0+0.53.25B
AUS SASL19/07/26White City Woodville0-2 (0-1)Adelaide United FC (Youth)7-1-0.253.25T
AUS SASL04/07/26Adelaide United FC (Youth)0-0 (0-0)Campbelltown City SC9-3+0.253.5H
AUS SASL26/06/26Croydon Kings3-0 (1-0)Adelaide United FC (Youth)4-1303.75B
AUS SASL20/06/26Adelaide United FC (Youth)1-1 (0-0)Adelaide Comets FC8-3+0.53.25H
AUS SASL13/06/26Adelaide United FC (Youth)0-0 (0-0)Adelaide City FC4-3-0.253.25H
AUS SASL07/06/26West Adelaide SC3-1 (2-1)Adelaide United FC (Youth)4-5+0.53.5B
AUS SASL30/05/26Adelaide United FC (Youth)0-0 (0-0)Playford City Patriots4-103.5H
AUS SASL23/05/26Adelaide United FC (Youth)3-0 (0-0)West Torrens Birkalla2-2+0.253.5T
AUS SASL16/05/26Para Hills Knlghts SC0-2 (0-1)Adelaide United FC (Youth)3-6+2.254.25T
AUS SASL09/05/26Adelaide United FC (Youth)1-6 (1-4)Metrostars SC5-7-0.53.25B
AUS SASL02/05/26Sturt Lions2-3 (1-2)Adelaide United FC (Youth)1-203.5T
AUS SASL19/04/26Adelaide United FC (Youth)4-0 (1-0)West Adelaide SC14-4+0.753.5T
AUS SASL11/04/26Campbelltown City SC1-1 (1-0)Adelaide United FC (Youth)3-11+0.254H
AUS SASL29/03/26Adelaide United FC (Youth)1-1 (0-1)Croydon Kings2-3+0.53.25H
AUS SASL20/03/26Adelaide Comets FC0-1 (0-0)Adelaide United FC (Youth)4-8+0.253.25T
AUS SASL14/03/26Adelaide City FC2-2 (0-1)Adelaide United FC (Youth)3-4-1.53.25H
AUS SASL06/03/26Adelaide United FC (Youth)0-1 (0-1)White City Woodville7-003.5B
AUS SASL28/02/26Playford City Patriots4-2 (1-2)Adelaide United FC (Youth)3-8-0.53.5B
AUS SASL06/09/25Metrostars SC2-1 (0-1)Adelaide United FC (Youth)7-7-1.53.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
7
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
137
83
Tấn công nguy hiểm
99
44
Sút ngoài cầu môn
9
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metrostars SC (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Adelaide United FC (Youth) (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metrostars SC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU

Adelaide United FC (Youth) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
46
1 Bàn
25
2 Bàn
52
3 Bàn
41
4+ Bàn
2811
B.thắng H1
2115
B.thắng H2
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)

Chi tiết về HT/FT

104
T/T
01
T/H
01
T/B
12
H/T
44
H/H
10
H/B
00
B/T
02
B/H
35
B/B
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
52
Thắng 1
47
Hòa
13
Thua 1
44
Thua 2+
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)

Thông tin đội bóng

Metrostars SC Thông tin Adelaide United FC (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Danny Graystone HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.705.800.683.250.940.721.500.98
Live1.254.705.800.55 ↓3.251.07 ↑0.90 ↑1.500.80 ↓
EasybetsSớm1.294.907.300.813.250.910.911.500.85
Live6.00 ↑1.14 ↓21.00 ↑3.70 ↑2.500.09 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.444.605.500.933.500.850.911.250.81
Live3.70 ↑1.29 ↓18.00 ↑2.00 ↑2.500.35 ↓1.45 ↑0.250.50 ↓
Mansion88Sớm1.324.856.400.773.250.990.881.500.88
Live3.50 ↑1.22 ↓30.00 ↑4.00 ↑2.500.07 ↓1.66 ↑0.250.44 ↓
InterwettenSớm1.374.806.750.953.500.70---
Live3.60 ↑1.30 ↓21.00 ↑2.20 ↑2.500.25 ↓---
10BETSớm1.354.606.200.763.250.88---
Live2.95 ↑1.39 ↓18.62 ↑1.48 ↑2.500.43 ↓---
12betSớm1.324.856.400.773.250.990.881.500.88
Live3.50 ↑1.22 ↓30.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓1.63 ↑0.250.45 ↓
CrownSớm1.334.956.100.833.250.930.941.500.82
Live11.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.255.106.800.793.251.010.961.750.86
Live3.45 ↑1.37 ↓9.80 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓2.50 ↑0.250.24 ↓
WewbetSớm1.364.786.450.813.250.950.981.500.80
Live7.50 ↑1.13 ↓12.80 ↑3.70 ↑2.500.11 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.255.507.000.362.501.87---
Live1.44 ↑4.60 ↓5.00 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.324.706.000.713.250.810.711.250.81
Live12.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑4.49 ↑2.500.15 ↓2.47 ↑0.250.31 ↓
PinnacleSớm1.364.795.850.963.500.790.961.500.79
Live5.22 ↑1.18 ↓17.30 ↑2.79 ↑2.500.24 ↓2.33 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.285.757.750.903.500.78---
Live5.25 ↑1.14 ↓18.50 ↑0.63 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm1.384.807.030.973.500.730.931.500.78
Live7.43 ↑1.12 ↓23.00 ↑3.21 ↑2.500.23 ↓1.86 ↑0.250.43 ↓
Bet 365Sớm1.255.507.001.003.500.800.951.750.85
Live13.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.364.407.000.953.500.75---
Live21.00 ↑1.02 ↓56.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.