Kết quả bóng đá trận Metropolitan FA vs N Leeward Predators, 03:00 ngày 27/07/2026
CONCACAF Caribbean Shield · 03:00 ngày 27/07/2026
Metropolitan FA 4 Kết thúc HT 3-0 0
N Leeward Predators
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Metropolitan FA | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 42' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 3 | 5 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = Metropolitan FA · Khách = N Leeward Predators
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metropolitan FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Metropolitan FA
HTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Metropolitan FA | 0-0 (0-0) | Ponce FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Metropolitan FA | 4-1 (0-0) | Ponce FC | - | - | T |
| 03/05/26 | DS Edusoccer | 0-6 (0-4) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 19/04/26 | Metropolitan FA | 2-1 (2-0) | Puerto Rico Surf SC | - | - | T |
| 17/11/25 | Caguas Sporting | 3-2 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | B |
| 29/09/25 | Metropolitan FA | 5-3 (3-1) | Academia Quintana | - | - | T |
| 25/09/25 | Puerto Rico Surf SC | 0-4 (0-2) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 21/09/25 | Metropolitan FA | 2-0 (1-0) | Caguas Sporting | - | - | T |
| 15/09/25 | Metropolitan FA | 2-1 (1-1) | Ponce FC | - | - | T |
| 31/08/25 | Taurinos | 1-2 (1-2) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 24/08/25 | Metropolitan FA | 6-0 (1-0) | DS Edusoccer | - | - | T |
| 15/06/25 | Metropolitan FA | 1-1 (0-0) | Academia Quintana | - | - | H |
| 01/06/25 | PR San Juan | 0-3 (0-0) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 25/05/25 | Ponce FC | 0-2 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 18/05/25 | Puerto Rico Surf SC | 1-1 (0-0) | Metropolitan FA | - | - | H |
| 05/05/25 | DS Edusoccer | 0-3 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 14/04/25 | FC Mayaguez | 1-4 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 06/04/25 | Academia Quintana | 2-2 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | H |
| 03/04/25 | Caguas Sporting | 1-5 (0-3) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 30/03/25 | Metropolitan FA | 4-0 (2-0) | PR San Juan | - | - | T |
Thành tích gần đây — N Leeward Predators
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 3/1 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | N Leeward Predators | 3-1 (1-0) | SCSA Eagles | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
118
Sút cầu môn
84
Tấn công
8855
Tấn công nguy hiểm
3939
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metropolitan FA (7 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
N Leeward Predators (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metropolitan FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 5.80 | 27.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.30 | 7.10 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.00 | 6.80 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.20 | 7.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 5.75 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.04 | 6.90 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.87 ↑ | 14.92 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.16 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 5.75 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.