Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs AFC Metalul Buzau, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
Metaloglobus 0 Kết thúc HT 0-0 0
AFC Metalul Buzau
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Metaloglobus | Phút | |
| 10' | ||
| 18' | ||
| 30' | ||
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 83' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 21 |
Chủ = Metaloglobus · Khách = AFC Metalul Buzau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metaloglobus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Metaloglobus 0 (0%)Hòa 1 (100%)AFC Metalul Buzau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/24 | AFC Metalul Buzau | 2-2 (1-0) | Metaloglobus | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Metaloglobus
BTHHHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FCM Targu Mures | 2-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | B |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | T |
| 11/05/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | Hermannstadt | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | -2.25 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | -2 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | CSM Slatina | 2-2 (2-2) | Metaloglobus | 0 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | CFR Cluj | 4-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | B |
| 23/01/26 | Metaloglobus | 0-2 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau
TTHBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 18/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 10/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | T |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 09/05/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Metalul Buzau | 2-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | AFC Metalul Buzau | 0-1 (0-1) | FC Bacau | +0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
23
Sút bóng
813
Sút cầu môn
54
Tấn công
94111
Tấn công nguy hiểm
6880
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
14
Quả ném biên
2835
So Sánh Sức Mạnh
29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metaloglobus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mihai Teja | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.53 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.00 | 2.70 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 8.13 ↑ | 1.17 ↓ | 7.47 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.53 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.90 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.88 | 2.57 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.95 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.89 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 0.67 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 15.40 ↑ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.