Kết quả bóng đá trận Metalist 1925 Kharkiv vs Fagiano Okayama, 23:00 ngày 21/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 21/07/2026
Metalist 1925 Kharkiv
1 Kết thúc HT 0-1 2
Fagiano Okayama
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv Phút Fagiano Okayama
44' 0 - 1 Lucas Marcos Meireles
HT 0-1
Ramik Gadzhyev 1 - 1 59'
78' 1 - 2 Noah Kenshin Browne
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 11 31
Hòa 00 20
Bại 22 55
Ghi bàn 33 164
Mất bàn 46 1912
Điểm 33 113

Chủ = Metalist 1925 Kharkiv · Khách = Fagiano Okayama

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metalist 1925 Kharkiv (17)Hiệp 1 / Cả trậnFagiano Okayama (6)
4 (24%)Thắng/Thắng1 (17%)
2 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (29%)Bại/Bại5 (83%)

Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv

HBHBBTTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4-0.252.5H
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2-0.252.75B
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4-0.53H
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1-0.753B
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6+0.252.75T
UKR D124/05/26Veres0-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-10+0.752.25T
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8+0.752.25H
UKR D112/05/26Metalist 1925 Kharkiv2-2 (1-0)FC Karpaty Lviv7-5+0.52.25H
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6+0.252.25H
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4-0.252B
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7-0.251.75H
UKRC23/04/26Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)FC Chernigiv15-0+1.252.5H
UKR D118/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Kudrivka11-5+12.5T
UKR D115/04/26Metalist 1925 Kharkiv4-0 (1-0)Veres1-6--T
UKR D111/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-9-0.52.25T
UKR D104/04/26Kolos Kovalyovka0-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv4-5+0.252H
INT CF28/03/26Obolon Kiev3-3 (1-0)Metalist 1925 Kharkiv---H
UKR D119/03/26Metalist 1925 Kharkiv2-0 (1-0)SC Poltava8-5+2.253T
UKR D115/03/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-2-1.52.75B

Thành tích gần đây — Fagiano Okayama

BBTHBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26SC Paderborn 073-1 (2-0)Fagiano Okayama1-1-1.53.75B
INT CF14/07/26SV Wehen Wiesbaden2-0 (1-0)Fagiano Okayama4-6+0.253.25B
JPN D106/06/26Urawa Red Diamonds0-2 (0-1)Fagiano Okayama5-4-0.52.25T
JPN D131/05/26Fagiano Okayama1-1 (0-0)Urawa Red Diamonds9-102.25H
JPN D124/05/26Fagiano Okayama2-3 (0-1)Cerezo Osaka8-302.5B
JPN D117/05/26Fagiano Okayama2-0 (1-0)Shimizu S-Pulse2-4+0.252.25T
JPN D110/05/26Vissel Kobe0-3 (0-2)Fagiano Okayama8-5-0.752.25T
JPN D106/05/26V-Varen Nagasaki2-1 (2-0)Fagiano Okayama5-302.25B
JPN D102/05/26Fagiano Okayama1-0 (0-0)Hiroshima Sanfrecce5-4-0.52.25T
JPN D129/04/26Nagoya Grampus1-1 (0-0)Fagiano Okayama7-2-0.52.25H
JPN D125/04/26Fagiano Okayama2-0 (1-0)Avispa Fukuoka3-7+0.252T
JPN D119/04/26Gamba Osaka2-2 (1-1)Fagiano Okayama9-2-0.52.5H
JPN D111/04/26Kyoto Sanga5-1 (3-1)Fagiano Okayama6-11-0.52.5B
JPN D105/04/26Fagiano Okayama1-4 (0-2)Vissel Kobe6-6-0.252.25B
JPN D121/03/26Fagiano Okayama0-1 (0-0)V-Varen Nagasaki5-5+0.252.25B
JPN D118/03/26Cerezo Osaka1-2 (1-1)Fagiano Okayama2-4-0.52.5T
JPN D114/03/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Fagiano Okayama7-7-0.252.25H
JPN D108/03/26Fagiano Okayama1-0 (0-0)Kyoto Sanga5-1-0.252.25T
JPN D101/03/26Fagiano Okayama1-1 (0-0)Nagoya Grampus9-302H
JPN D122/02/26Fagiano Okayama1-2 (1-1)Gamba Osaka10-2-0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
3
10
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
67
97
Tấn công nguy hiểm
45
83
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fagiano Okayama (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
40
3 Bàn
10
4+ Bàn
110
B.thắng H1
81
B.thắng H2
Metalist 1925 KharkivFagiano Okayama

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Metalist 1925 KharkivFagiano Okayama

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
33
Thắng 1
95
Hòa
34
Thua 1
24
Thua 2+
Metalist 1925 KharkivFagiano Okayama

Thông tin đội bóng

Metalist 1925 Kharkiv Thông tin Fagiano Okayama
Thành lập 1975
Sân nhà Momotaro Kanko Stadium
0 Sức chứa 20000
HLV Takashi Kiyama
Khu vực Japan Okayama
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.783.302.290.852.501.031.130.000.78
Live106.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓2.77 ↑3.500.22 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.354.102.350.753.500.95---
Live100.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.424.162.350.983.750.81---
Live78.41 ↑6.21 ↑1.11 ↓2.19 ↑3.500.34 ↓---
12betSớm1.913.453.500.842.501.040.910.500.99
Live106.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓2.94 ↑3.500.22 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.713.302.330.882.500.880.74-0.251.02
Live41.00 ↑9.10 ↑1.06 ↓2.94 ↑3.500.16 ↓0.80 ↑0.001.02
SbobetSớm2.573.122.420.872.500.950.70-0.251.16
Live80.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.12 ↑3.500.18 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm1.703.953.930.803.001.000.900.750.92
Live31.00 ↑5.10 ↑1.08 ↓2.77 ↑3.500.20 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
1xBetSớm1.674.063.761.233.500.551.911.500.33
Live100.00 ↑7.98 ↑1.06 ↓4.89 ↑3.500.10 ↓1.04 ↓0.000.73 ↑
William HillSớm2.403.902.200.703.501.00---
Live2.403.30 ↓2.40 ↑0.65 ↓2.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.