Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory FC Youth(W) vs Spring Hills FC (W), 12:00 ngày 09/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 09/08/2026
Melbourne Victory FC Youth(W) Sắp đá --:--:--
Spring Hills FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 23 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 10 |
Chủ = Melbourne Victory FC Youth(W) · Khách = Spring Hills FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne Victory FC Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 41 | 47 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 19 | 16 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 28 | 13 | 8 |
Spring Hills FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 | 32 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 14 | 17 | 12 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne Victory FC Youth(W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Spring Hills FC (W) (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.70 | 3.75 | 0.72 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.70 | 3.75 | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.05 ↓ | 4.12 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 1.28 ↓ | 1.25 | 0.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Melbourne Victory FC Youth(W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Spring Hills FC (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).