Kết quả bóng đá trận Mazovia Minsk Mazowiecki vs Jagiellonia Bialystok II, 23:00 ngày 31/07/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Mazovia Minsk Mazowiecki 2 Kết thúc HT 0-3 3
Jagiellonia Bialystok II
🟨 5 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Mazovia Minsk Mazowiecki | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Adrian Ziarek | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Maksim Konanau | |
| Patryk Zych ❌ Đá hỏng penalty | 29' | |
| 30' | ||
| 30' | ||
| 32' | ||
| Mateusz Szwed | 39' | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Szymon Skonieczny | |
| HT 0-3 | ||
| Gilant A. 1 - 3 ⚽ | 60' | |
| Michal Gladysz 2 - 3 ⚽ | 76' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 6 | 18 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = Mazovia Minsk Mazowiecki · Khách = Jagiellonia Bialystok II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mazovia Minsk Mazowiecki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích gần đây — Mazovia Minsk Mazowiecki
BTBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Star Starachowice | 2-1 (1-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | B |
| 21/06/26 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 06/06/26 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 0-1 (0-0) | KTS Weszlo | - | - | B |
| 17/05/26 | Ozarowianka Ozarow | 0-5 (0-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 29/03/26 | Victoria Sulejowek | 0-2 (0-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 02/11/25 | KS Legionovia Legionowo | 1-2 (1-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 18/10/25 | Ursus Warszawa | 0-3 (0-0) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 11/10/25 | Blonianka Blonie | 0-1 (0-0) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 23/08/25 | KS Mszczonowianka | 1-6 (1-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 01/05/25 | Ursus Warszawa | 1-4 (1-2) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 22/02/25 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 3-3 (0-3) | Orleta Radzyn Podlaski | - | - | H |
| 15/02/25 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 2-2 (1-1) | Olimpia Zambrow | - | - | H |
| 15/02/25 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 0-1 (0-1) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 08/02/25 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 2-2 (2-1) | Swidniczanka Swidnik | - | - | H |
| 01/02/25 | Podlasie Biala Podlaska | 2-0 (1-0) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | B |
| 25/01/25 | Bron Radom | 3-2 (2-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | B |
| 22/11/24 | Oskar Przysucha | 1-2 (0-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 15/08/24 | Tygrys Huta Minska | 1-3 (0-2) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
| 27/07/24 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 4-1 (0-1) | Bron Radom | - | - | T |
| 24/07/24 | Olimpia Zambrow | 0-5 (0-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok II
THTBTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Podlasie Biala Podlaska | 3-4 (1-3) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 30/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-1 (0-0) | KS Wasilkow | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | GKS Belchatow | 1-2 (1-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 17/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | KS CK Troszyn | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-2 (0-1) | LKS Lomza | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Sieradz | 3-3 (1-3) | Jagiellonia Bialystok II | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-4 (1-2) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 19/04/26 | Bron Radom | 1-2 (1-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 15/04/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 11/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 5-1 (3-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 03/04/26 | Wisla II Plock | 0-4 (0-2) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 14/03/26 | Zabkovia Zabki | 0-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 07/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 3-1 (3-1) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 01/03/26 | Wikielec | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
| 07/02/26 | LKS Lodz II | 2-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
| 29/11/25 | Jagiellonia Bialystok II | 2-3 (0-2) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | B |
| 22/11/25 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
| 15/11/25 | KS Wasilkow | 0-1 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
75
Tấn công
11884
Tấn công nguy hiểm
8745
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
18% So Sánh Đối đầu 82%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mazovia Minsk Mazowiecki (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok II (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jagiellonia Bialystok II (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mazovia Minsk Mazowiecki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.40 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.60 | 2.65 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 38.89 ↑ | 4.86 ↑ | 1.15 ↓ | 1.12 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.52 | 3.63 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.41 | 2.69 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.84 ↑ | 1.18 ↓ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.27 | 2.88 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.56 ↑ | 3.97 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 4.02 | 2.29 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 1.29 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.