Kết quả bóng đá trận Mattersburg vs SV Gloggnitz, 23:00 ngày 01/08/2026
3.Liga (Áo) · 23:00 ngày 01/08/2026
Mattersburg 0 Kết thúc HT 0-1 2
SV Gloggnitz
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Pappelstadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Mattersburg | Phút | |
| 16' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 1 Josef Pross | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Josef Pross | |
| 69' | ||
| 73' | ||
| 78' | ||
| 89' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = Mattersburg · Khách = SV Gloggnitz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mattersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Mattersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
SV Gloggnitz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Mattersburg
BBBTBBTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Mattersburg | 1-2 (0-2) | First Wien 1894 | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | SV Oberwart | 2-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | B |
| 04/07/26 | Mattersburg | 3-1 (1-1) | Austria Wien (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | Kapfenberg | - | - | B |
| 25/05/26 | Mattersburg | 0-4 (0-1) | SV Oberwart | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Mattersburg | 2-1 (2-1) | ASV Neudorf/Parndorf II | - | - | T |
| 02/05/26 | SC Bad Sauerbrunn | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 19/04/26 | SK Pama | 1-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | SV Eberau | 1-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 25/03/26 | SV Oberloisdorf | 2-3 (1-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 07/03/26 | Oberpullendorf | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 07/02/26 | Neusiedl | 6-5 (4-1) | Mattersburg | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/11/25 | Jennersdorf | 0-6 (0-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 13/11/25 | SV Wimpassing | 0-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 12/10/25 | Mattersburg | 3-1 (1-0) | SC Bad Sauerbrunn | +0.75 | 3 | T |
| 26/08/25 | SPG Nikitsch/Kroatisch Minihof | 0-5 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 03/05/25 | Horitschon | 0-2 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 27/04/25 | Mattersburg | 1-0 (0-0) | SV St Margarethen | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/25 | Jennersdorf | 2-0 (1-0) | Mattersburg | - | - | B |
Thành tích gần đây — SV Gloggnitz
BHTHTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | SV Gloggnitz | 1-3 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/07/26 | SV Gloggnitz | 1-1 (0-0) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | H |
| 18/07/26 | SV Gloggnitz | 3-2 (1-2) | SC Weiz | - | - | T |
| 11/07/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-2 (1-0) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 27/06/26 | SV Rohrbach | 0-3 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 06/06/26 | SV Gloggnitz | 1-6 (1-5) | Wiener SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 23/05/26 | SV Gloggnitz | 2-1 (2-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Retz | 0-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 01/05/26 | SV Gloggnitz | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Neusiedl | 1-5 (0-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 18/04/26 | SV Gloggnitz | 0-4 (0-1) | SV Oberwart | - | - | B |
| 11/04/26 | SV Donau | 4-7 (1-3) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 06/04/26 | SV Gloggnitz | 4-2 (1-0) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 04/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 28/03/26 | SV Gloggnitz | 5-2 (2-1) | SV Horn | - | - | T |
| 21/03/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 14/03/26 | SV Gloggnitz | 2-2 (1-1) | Parndorf | - | - | H |
| 11/03/26 | Traiskirchen | 2-2 (2-1) | SV Gloggnitz | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Kremser | 2-3 (2-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
25
Sút bóng
79
Sút cầu môn
56
Tấn công
9799
Tấn công nguy hiểm
4554
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
23
Quả ném biên
1417
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mattersburg (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
SV Gloggnitz (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mattersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-6-10 | Thành lập | |
| Pappelstadion | Sân nhà | |
| 15700 | Sức chứa | 0 |
| Franz Ponweiser | HLV | |
| Mattersburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.57 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.70 | -0.75 | 0.63 |
| Live | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 4.30 | 1.65 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.62 | 0.84 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 62.90 ↑ | 9.99 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.77 | 3.92 | 1.68 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 14.80 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.68 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.42 ↓ | 2.50 | 1.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.37 | 3.99 | 1.78 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 1.62 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.71 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.50 | 1.67 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.10 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.