Kết quả bóng đá trận Matagalpa FC vs HYH Export Sebaco FC, 08:00 ngày 19/07/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 08:00 ngày 19/07/2026
Matagalpa FC 0 Kết thúc HT 0-2 3
HYH Export Sebaco FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Matagalpa FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Bryan Ordóñez | |
| 29' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Greyvin Yohandy | |
| HT 0-2 | ||
| 53' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 3 Bryan Ordóñez | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 19 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 18 |
Chủ = Matagalpa FC · Khách = HYH Export Sebaco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Matagalpa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Matagalpa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 7 | 6 | 30 | 24 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 16 | 8 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 17 | 8 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
HYH Export Sebaco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 12 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Matagalpa FC 7 (37%)Hòa 7 (37%)HYH Export Sebaco FC 5 (26%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 6 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Matagalpa FC | 2-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 19/01/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-1 (0-0) | Matagalpa FC | - | - | T |
| 28/11/25 | HYH Export Sebaco FC | 2-0 (0-0) | Matagalpa FC | - | - | B |
| 22/09/25 | HYH Export Sebaco FC | 0-0 (0-0) | Matagalpa FC | - | - | H |
| 18/07/25 | Matagalpa FC | 3-2 (1-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 31/03/25 | Matagalpa FC | 5-2 (3-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 03/02/25 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-1) | Matagalpa FC | - | - | H |
| 08/11/24 | HYH Export Sebaco FC | 1-3 (1-1) | Matagalpa FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Matagalpa FC | 1-1 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | H |
| 21/04/24 | HYH Export Sebaco FC | 2-2 (1-1) | Matagalpa FC | - | - | H |
| 03/03/24 | Matagalpa FC | 1-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | H |
| 10/11/23 | Matagalpa FC | 2-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/09/23 | HYH Export Sebaco FC | 2-2 (0-1) | Matagalpa FC | -1 | 2.5 | H |
| 02/04/23 | Matagalpa FC | 0-0 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | H |
| 10/02/23 | HYH Export Sebaco FC | 0-3 (0-1) | Matagalpa FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/10/22 | HYH Export Sebaco FC | 2-1 (0-1) | Matagalpa FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/22 | Matagalpa FC | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/21 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 24/05/21 | HYH Export Sebaco FC | 2-1 (1-0) | Matagalpa FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Matagalpa FC
BTBBTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | ART Municipal Jalapa | 3-2 (3-1) | Matagalpa FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Matagalpa FC | 3-1 (2-0) | ART Municipal Jalapa | - | - | T |
| 07/05/26 | Diriangen | 3-1 (1-0) | Matagalpa FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | B |
| 30/04/26 | Managua FC | 2-4 (0-1) | Matagalpa FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Real Esteli | 0-0 (0-0) | Matagalpa FC | -1.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Matagalpa FC | 4-0 (2-0) | Walter Ferretti | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Matagalpa FC | 1-2 (0-0) | Managua FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | ART Municipal Jalapa | 1-1 (0-1) | Matagalpa FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Matagalpa FC | 2-3 (0-0) | Diriangen | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | UNAN Managua | 2-1 (2-0) | Matagalpa FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Matagalpa FC | 2-4 (0-3) | Real Madriz FC | - | - | B |
| 02/03/26 | Rancho Santana FC | 2-8 (0-3) | Matagalpa FC | - | - | T |
| 26/02/26 | Matagalpa FC | 2-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 23/02/26 | Matagalpa FC | 1-1 (0-1) | Real Esteli | - | - | H |
| 19/02/26 | Walter Ferretti | 0-3 (0-1) | Matagalpa FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Managua FC | 1-1 (1-0) | Matagalpa FC | -1 | 2.75 | H |
| 12/02/26 | Matagalpa FC | 1-3 (1-1) | ART Municipal Jalapa | - | - | B |
| 08/02/26 | Diriangen | 1-1 (0-1) | Matagalpa FC | -1.75 | 3.25 | H |
| 05/02/26 | Matagalpa FC | 0-0 (0-0) | UNAN Managua | - | - | H |
Thành tích gần đây — HYH Export Sebaco FC
HTTBBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 26/04/26 | UNAN Managua | 1-3 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-3 (2-1) | Real Esteli | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Rancho Santana FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 10/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-2 (1-0) | Real Madriz FC | - | - | H |
| 16/03/26 | FC Esteli | 0-2 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 09/03/26 | ART Municipal Jalapa | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Walter Ferretti | 3-1 (1-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 01/03/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-1) | Managua FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Matagalpa FC | 2-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 23/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 4-1 (4-0) | UNAN Managua | - | - | T |
| 19/02/26 | Real Esteli | 3-2 (2-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.5 | 3 | B |
| 16/02/26 | Diriangen | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 3-1 (1-1) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Real Madriz FC | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-0 (0-0) | ART Municipal Jalapa | - | - | H |
| 01/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-0 (0-0) | Walter Ferretti | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Managua FC | 1-0 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
86
Tấn công
7576
Tấn công nguy hiểm
8571
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B5T5 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Matagalpa FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
HYH Export Sebaco FC (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Matagalpa FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
HYH Export Sebaco FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Matagalpa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.87 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.87 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.97 | 3.45 ↓ | 3.25 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.45 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.42 | 3.14 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.42 | 3.14 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.20 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 3.20 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.67 | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.64 | 3.37 | 0.74 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.64 | 3.32 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.