Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Sogdiana Jizak, 22:00 ngày 02/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 02/08/2026
Mashal Muborak
1 Kết thúc HT 0-1 3
Sogdiana Jizak
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Mashal Muborak Phút Sogdiana Jizak
5' 0 - 1 Ljupco Doriev
▲ Azizbek Choriyev ▼ Farrukhzhon Ibrokhimov11'
HT 0-1
48' 0 - 2 Ljupco Doriev
▲ Komilzhon Tozhidinov ▼ Sherzod Fayziev57'
▲ Ifeanyi Ifeanyi ▼ Bobur Askarov57'
▲ Vlatko Stojanovski ▼ Khumoyun Murtazaev57'
60' 0 - 3 Ljupco Doriev
65' ▲ Bekhruz Askarov ▼ Petar Micin
▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov68'
▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov68'
Ibrohim Ganikhonov(Assists:Ergash Ismoilov) (Kiến tạo: Ergash Ismoilov) 1 - 3 69'
72' ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov
84' Filip Ivanovic
87' ▲ Shokhzhakhon Sultonmurodov ▼ Ollabergan Karimov
87' ▲ Amir Saidov ▼ Ljupco Doriev
87' ▲ Sardorbek Khoshimov ▼ Zabikhillo Urinboev
Azizbek Choriyev 2 - 3 90+3'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 10 11
Bại 22 73
Ghi bàn 35 1024
Mất bàn 69 1718
Điểm 13 719

Chủ = Mashal Muborak · Khách = Sogdiana Jizak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mashal Muborak (23)Hiệp 1 / Cả trậnSogdiana Jizak (28)
0 (0%)Thắng/Thắng7 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (4%)
6 (26%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
12 (52%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

Mashal Muborak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng151113827416
Sân nhà8116311416
Sân khách7007516016
6 gần621378--

Sogdiana Jizak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1543826341514
Sân nhà72141418714
Sân khách82241216811
6 gần64021412--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mashal Muborak 6 (30%)Hòa 8 (40%)Sogdiana Jizak 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2-0.752.5B
UZB D110/08/25Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Mashal Muborak7-4-1.252.75B
UZB D129/03/25Mashal Muborak1-0 (1-0)Sogdiana Jizak1-8-0.252.25T
UzbC24/08/22Sogdiana Jizak2-2 (2-1)Mashal Muborak---H
UZB D121/09/21Mashal Muborak0-0 (0-0)Sogdiana Jizak2-3-0.252.25H
UZB D115/04/21Sogdiana Jizak2-2 (2-1)Mashal Muborak1-1-0.752.25H
UZB D111/09/20Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Mashal Muborak14-3-0.52.25T
UZB D129/02/20Mashal Muborak3-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-3-0.252.5T
INT CF20/02/20Sogdiana Jizak1-2 (0-1)Mashal Muborak---T
UZB D103/12/18Sogdiana Jizak3-1 (1-0)Mashal Muborak--0.52.25B
UZB D113/10/17Mashal Muborak0-0 (0-0)Sogdiana Jizak8-7+1.252.75H
UZB D106/05/17Sogdiana Jizak3-0 (1-0)Mashal Muborak---B
UZB D116/09/16Mashal Muborak1-1 (0-0)Sogdiana Jizak-+0.52.25H
UzbC21/05/16Sogdiana Jizak0-1 (0-1)Mashal Muborak---T
UZB D130/04/16Sogdiana Jizak1-0 (1-0)Mashal Muborak---B
UzbC25/03/16Mashal Muborak1-1 (1-0)Sogdiana Jizak---H
UZB D118/09/15Mashal Muborak0-0 (0-0)Sogdiana Jizak-+0.752.5H
UZB D102/05/15Sogdiana Jizak2-1 (1-0)Mashal Muborak---B
UZB D103/08/14Mashal Muborak3-2 (3-1)Sogdiana Jizak---T
UZB D115/03/14Sogdiana Jizak1-1 (1-0)Mashal Muborak--0.252.5H

Thành tích gần đây — Mashal Muborak

BHTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/07/26OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Mashal Muborak13-1-1.252.75B
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10-0.752.25H
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1-0.52T
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2-0.752.5B
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0-1.52.75B
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3-0.52B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9-0.252.25B
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3-22.75B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.52.25B
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1-1.52.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2-12.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602B
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5-0.252B
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2-1.252.5B
INT CF24/02/26Kattaqurgon1-1 (0-0)Mashal Muborak---H
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--B
UZB D105/12/25Mashal Muborak0-0 (0-0)Buxoro FK3-802.25H

Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak

BBTTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5-0.52.5B
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6-12.5B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5+0.52.5T
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2+0.752.5T
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6-0.252.5B
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6+0.52.25T
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4-12.5H
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3+0.252.5B
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1+0.252.25T
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5-0.52.75B
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7+0.252.25H
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5-0.52.5B
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3-0.252.5H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6-0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8-0.252.5B
INT CF19/02/26Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Fakel---B
INT CF16/02/26Sogdiana Jizak2-0 (2-0)Dinamo Batumi---T
INT CF13/02/26Sogdiana Jizak1-4 (1-1)FK Nizhny Novgorod10-3--B

Đội hình

Mashal MuborakSogdiana Jizak
73Vladislav Bakonin2Zafarbek Akramov37Sherzod Fayziev50Drago Bumbar94Farrukhzhon Ibrokhimov19Tokhirbek Tukhtasinov99Bobur Askarov8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov28Ergash Ismoilov10CKhumoyun Murtazaev27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov4Bekhruz Dzhumatov13Filip Ivanovic8Jamshid Boltaboev17Ollabergan Karimov7Petar Micin10Javokhir Kakhramonov14CLjupco Doriev19Zabikhillo Urinboev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
18
Sút cầu môn
4
11
Tấn công
70
65
Tấn công nguy hiểm
55
42
Sút ngoài cầu môn
9
7
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1
T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mashal Muborak (23 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Sogdiana Jizak (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mashal Muborak (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Sogdiana Jizak (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
75
1 Bàn
05
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
312
B.thắng H1
411
B.thắng H2
Mashal MuborakSogdiana Jizak

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
02
T/H
01
T/B
10
H/T
11
H/H
53
H/B
00
B/T
00
B/H
74
B/B
Mashal MuborakSogdiana Jizak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
11
Thắng 1
33
Hòa
84
Thua 1
76
Thua 2+
Mashal MuborakSogdiana Jizak

Thông tin đội bóng

Mashal Muborak Thông tin Sogdiana Jizak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Igor Surov HLV Ivan Boskovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.103.201.790.932.500.730.96-0.500.82
Live91.00 ↑91.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑3.500.04 ↓0.16 ↓-0.253.10 ↑
VcbetSớm5.003.501.650.872.250.920.90-0.750.89
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.23 ↑3.500.65 ↓1.57 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm3.753.501.760.742.001.001.00-0.500.74
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm4.603.051.851.052.500.65---
Live24.00 ↑6.00 ↑1.15 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm4.402.951.720.832.250.81---
Live59.14 ↑9.87 ↑1.01 ↓2.96 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm3.753.501.760.742.001.001.00-0.500.74
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm3.803.501.810.982.500.780.95-0.500.81
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.06 ↓0.09 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm3.593.111.851.022.500.780.97-0.500.85
Live13.00 ↑5.60 ↑1.15 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm3.963.301.850.782.251.020.97-0.500.85
Live36.00 ↑7.05 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm4.003.251.800.952.500.75---
Live4.003.50 ↑1.73 ↓0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm4.503.201.660.652.000.890.89-0.500.65
Live16.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.750.06 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.223.471.810.932.500.881.02-0.500.81
Live23.67 ↑6.63 ↑1.16 ↓3.00 ↑3.500.24 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
BwinSớm3.803.301.780.952.500.75---
Live251.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm4.743.161.841.342.500.562.510.000.28
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓5.78 ↑3.500.07 ↓1.58 ↓0.000.46 ↑
Bet 365Sớm4.003.501.801.002.500.800.98-0.500.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓2.500.90 ↑1.00 ↑-0.500.80 ↓
William HillSớm4.503.001.751.302.500.530.85-0.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓0.85-0.500.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mashal Muborak-1/2100
Sogdiana Jizak+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).