Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Sogdiana Jizak, 22:00 ngày 02/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 02/08/2026
Mashal Muborak 1 Kết thúc HT 0-1 3
Sogdiana Jizak
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Mashal Muborak | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Ljupco Doriev | |
| ▲ Azizbek Choriyev ▼ Farrukhzhon Ibrokhimov | 11' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Ljupco Doriev | |
| ▲ Komilzhon Tozhidinov ▼ Sherzod Fayziev | 57' ⇄ | |
| ▲ Ifeanyi Ifeanyi ▼ Bobur Askarov | 57' ⇄ | |
| ▲ Vlatko Stojanovski ▼ Khumoyun Murtazaev | 57' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Ljupco Doriev | |
| 65' ⇄ | ▲ Bekhruz Askarov ▼ Petar Micin | |
| ▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov | 68' ⇄ | |
| ▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov | 68' ⇄ | |
| Ibrohim Ganikhonov(Assists:Ergash Ismoilov) (Kiến tạo: Ergash Ismoilov) 1 - 3 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov | |
| 84' | Filip Ivanovic | |
| 87' ⇄ | ▲ Shokhzhakhon Sultonmurodov ▼ Ollabergan Karimov | |
| 87' ⇄ | ▲ Amir Saidov ▼ Ljupco Doriev | |
| 87' ⇄ | ▲ Sardorbek Khoshimov ▼ Zabikhillo Urinboev | |
| Azizbek Choriyev 2 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 17 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 19 |
Chủ = Mashal Muborak · Khách = Sogdiana Jizak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashal Muborak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 1 | 13 | 8 | 27 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 11 | 4 | 16 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 5 | 16 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 3 | 8 | 26 | 34 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 18 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mashal Muborak 6 (30%)Hòa 8 (40%)Sogdiana Jizak 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/03/25 | Mashal Muborak | 1-0 (1-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/22 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 21/09/21 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/21 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-1) | Mashal Muborak | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/09/20 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Mashal Muborak | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/02/20 | Mashal Muborak | 3-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/02/20 | Sogdiana Jizak | 1-2 (0-1) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 03/12/18 | Sogdiana Jizak | 3-1 (1-0) | Mashal Muborak | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/10/17 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | +1.25 | 2.75 | H |
| 06/05/17 | Sogdiana Jizak | 3-0 (1-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 16/09/16 | Mashal Muborak | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/05/16 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-1) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 30/04/16 | Sogdiana Jizak | 1-0 (1-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 25/03/16 | Mashal Muborak | 1-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | - | - | H |
| 18/09/15 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/15 | Sogdiana Jizak | 2-1 (1-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 03/08/14 | Mashal Muborak | 3-2 (3-1) | Sogdiana Jizak | - | - | T |
| 15/03/14 | Sogdiana Jizak | 1-1 (1-0) | Mashal Muborak | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mashal Muborak
BHTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2 | T |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Pakhtakor | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -2 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FK Andijon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | B |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | B |
| 05/12/25 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak
BBTTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Sogdiana Jizak | 1-5 (1-3) | Neftchi Fargona | -1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Sogdiana Jizak | 2-4 (1-1) | Pakhtakor | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | FK Andijon | 4-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | B |
| 16/02/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 13/02/26 | Sogdiana Jizak | 1-4 (1-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | B |
Đội hình
Mashal Muborak
Sogdiana Jizak
73Vladislav Bakonin2Zafarbek Akramov37Sherzod Fayziev50Drago Bumbar94Farrukhzhon Ibrokhimov19Tokhirbek Tukhtasinov99Bobur Askarov8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov28Ergash Ismoilov10CKhumoyun Murtazaev27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov4Bekhruz Dzhumatov13Filip Ivanovic8Jamshid Boltaboev17Ollabergan Karimov7Petar Micin10Javokhir Kakhramonov14CLjupco Doriev19Zabikhillo Urinboev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Zafarbek Akramov
- 8Sardor Abduraimov
- 9Ibrohim Ganikhonov⚽ Ghi bàn 69'
- 10Khumoyun Murtazaev C▼ Rời sân 57'
- 19Tokhirbek Tukhtasinov▼ Rời sân 68'
- 28Ergash Ismoilov🎯 Kiến tạo 69'
- 37Sherzod Fayziev▼ Rời sân 57'
- 50Drago Bumbar
- 73Vladislav Bakonin
- 94Farrukhzhon Ibrokhimov▼ Rời sân 11'
- 99Bobur Askarov▼ Rời sân 57'
Khách · 4231
- 2Zoir Dzhuraboev
- 3Islomjon Kobilov
- 4Bekhruz Dzhumatov
- 7Petar Micin▼ Rời sân 65'
- 8Jamshid Boltaboev
- 10Javokhir Kakhramonov▼ Rời sân 72'
- 13Filip Ivanovic🟨 Thẻ vàng 84'
- 14Ljupco Doriev C⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 87'
- 17Ollabergan Karimov▼ Rời sân 87'
- 19Zabikhillo Urinboev▼ Rời sân 87'
- 27Milan Mitrovi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
411
Tấn công
7065
Tấn công nguy hiểm
5542
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashal Muborak (23 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Sogdiana Jizak (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mashal Muborak (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Sogdiana Jizak (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mashal Muborak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Igor Surov | HLV | Ivan Boskovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.79 | 0.93 | 2.50 | 0.73 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.65 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.76 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.05 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 2.95 | 1.72 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 59.14 ↑ | 9.87 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.76 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.81 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.59 | 3.11 | 1.85 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.96 | 3.30 | 1.85 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.50 ↑ | 1.73 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.66 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.89 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.22 | 3.47 | 1.81 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 23.67 ↑ | 6.63 ↑ | 1.16 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.78 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.74 | 3.16 | 1.84 | 1.34 | 2.50 | 0.56 | 2.51 | 0.00 | 0.28 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.00 | 1.75 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mashal Muborak | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Sogdiana Jizak | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).