Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Kenya (Nữ), 03:00 ngày 27/07/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 27/07/2026
Maroc (Nữ)
4 Kết thúc HT 3-0 0
Kenya (Nữ)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Maroc (Nữ) Phút Kenya (Nữ)
Sakina Ouzraoui(Assists:Yasmin Katie Mrabet) (Kiến tạo: Yasmin Katie Mrabet) 1 - 0 19'
Atiq M. 2 - 0 28'
Ibtissam Jraidi(Assists:Hanane Ait El Haj) (Kiến tạo: Hanane Ait El Haj) 3 - 0 32'
HT 3-0
Ibtissam Jraidi(Assists:Hanane Ait El Haj) (Kiến tạo: Hanane Ait El Haj) 4 - 0 47'
90+2' Airo M.
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 00 31
Bại 02 05
Ghi bàn 106 2413
Mất bàn 05 512
Điểm 93 2413

Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Kenya (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maroc (Nữ) (11)Hiệp 1 / Cả trậnKenya (Nữ) (12)
7 (64%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại5 (42%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Maroc (Nữ) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Kenya (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL05/06/25Morocco (W)5-1 (1-1)Kenya (W)---T

Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)

TTHTHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL22/07/26Morocco (W)5-0 (2-0)Cape Verde (W)7-0--T
INT FRL17/07/26Morocco (W)2-1 (1-0)Malawi (W)---T
INT FRL09/06/26New Zealand (W)0-0 (0-0)Morocco (W)5-302.5H
INT FRL06/06/26Morocco (W)4-2 (3-1)Benin (W)6-1--T
INT FRL18/04/26Morocco (W)1-1 (0-1)Mali (W)4-2+1.53H
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0+1.53T
INT FRL08/03/26Morocco (W)3-0 (3-0)Cape Verde (W)---T
INT FRL04/03/26Morocco (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)-+2.53.5H
INT FRL28/02/26Morocco (W)5-0 (4-0)Burkina Faso (W)---T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--B
INT FRL29/11/25Morocco (W)1-1 (1-0)Burkina Faso (W)---H
INT FRL29/10/25Morocco (W)3-0 (1-0)Haiti (W)1-5+0.252.5T
INT FRL25/10/25Morocco (W)1-2 (0-1)Scotland (W)8-4-0.752.75B
CAF WNC27/07/25Morocco (W)2-3 (2-0)Nigeria (W)3-5-0.252B
CAF WNC23/07/25Morocco (W)1-1 (0-1)Ghana (W)5-3+0.752.25H
CAF WNC19/07/25Morocco (W)3-1 (1-0)Mali (W)6-3+1.253T
CAF WNC13/07/25Morocco (W)1-0 (1-0)Senegal (W)3-1+13T
CAF WNC10/07/25Democratic Rep Congo (W)2-4 (1-2)Morocco (W)1-9+22.75T
CAF WNC06/07/25Morocco (W)2-2 (1-2)Zambia (W)3-302.25H
INT FRL29/06/25Morocco (W)4-0 (2-0)Tanzania (W)12-3--T

Thành tích gần đây — Kenya (Nữ)

THBTBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26Lesotho (W)0-6 (0-4)Kenya (W)---T
INT FRL06/06/26Zambia (W)1-1 (1-0)Kenya (W)4-7-1.52.5H
FIFA W Series15/04/26Kenya (W)0-2 (0-1)Australia (W)6-4-33.5B
FIFA W Series11/04/26Kenya (W)2-0 (1-0)India (W)4-1+1.253T
INT FRL05/03/26Ivory Coast (W)1-0 (1-0)Kenya (W)--12.25B
INT FRL03/03/26Kenya (W)0-2 (0-1)Benin (W)-+1.252.5B
INT FRL30/11/25Algeria (W)1-1 (0-0)Kenya (W)1-1-12.75H
INT FRL26/11/25Algeria (W)2-1 (0-1)Kenya (W)8-1-1.252.75B
CAF WNC28/10/25Gambia (W)0-1 (0-0)Kenya (W)4-3-0.252.25T
CAF WNC24/10/25Kenya (W)3-1 (3-1)Gambia (W)4-4+0.252.25T
INT FRL21/06/25Tanzania (W)1-0 (0-0)Kenya (W)7-0-12.25B
INT FRL19/06/25Kenya (W)4-0 (1-0)South Sudan (W)9-3--T
INT FRL17/06/25Kenya (W)4-0 (3-0)Uganda (W)4-3+0.752.75T
CECAFA CW15/06/25Burundi (W)0-3 (0-2)Kenya (W)3-11+1.52.75T
INT FRL05/06/25Morocco (W)5-1 (1-1)Kenya (W)---B
INT FRL09/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---B
INT FRL05/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---B
CAF WNC26/02/25Tunisia (W)0-1 (0-1)Kenya (W)3-1-0.252T
CAF WNC21/02/25Kenya (W)0-0 (0-0)Tunisia (W)-02.25H
INT FRL03/12/24Morocco (W) U230-5 (0-2)Kenya (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
113
86
Tấn công nguy hiểm
74
40
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
431
234
TL chuyền bóng thành công
83%
65%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
12
27
Quả ném biên
32
16
Cắt bóng
7
15
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
36
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
0.44
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maroc (Nữ) (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kenya (Nữ) (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Maroc (Nữ)Kenya (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maroc (Nữ)Kenya (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
22
Thắng 1
63
Hòa
23
Thua 1
15
Thua 2+
Maroc (Nữ)Kenya (Nữ)

Thông tin đội bóng

Maroc (Nữ) Thông tin Kenya (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pedros Reynald HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.105.7011.000.682.750.940.801.750.90
Live1.20 ↑5.00 ↓7.00 ↓0.76 ↑3.250.86 ↓0.89 ↑1.750.81 ↓
EasybetsSớm1.0317.0051.000.964.000.810.913.500.86
Live1.02 ↓51.00 ↑51.005.70 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓0.005.70 ↑
Mansion88Sớm1.186.208.900.883.250.880.922.000.84
Live1.07 ↓6.60 ↑27.00 ↑2.94 ↑4.500.16 ↓2.38 ↑0.250.26 ↓
InterwettenSớm1.0710.0024.000.553.501.20---
Live1.078.50 ↓30.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm1.0611.0025.000.904.000.81---
Live1.07 ↑8.20 ↓25.66 ↑2.68 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm1.186.208.900.883.250.880.922.000.84
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑1.78 ↑4.500.38 ↓1.58 ↑0.250.47 ↓
CrownSớm1.145.909.500.823.250.880.852.000.85
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.185.608.400.883.250.920.982.000.82
Live1.06 ↓7.40 ↑22.00 ↑2.70 ↑4.500.23 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
WewbetSớm1.028.9031.000.924.000.820.983.250.76
Live1.07 ↑5.85 ↓31.002.94 ↑4.500.18 ↓2.27 ↑0.250.26 ↓
LadbrokesSớm1.0510.0023.000.252.502.50---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.0210.5016.000.714.000.810.763.000.76
Live1.01 ↓76.00 ↑276.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0710.5715.800.883.500.860.882.500.86
Live1.10 ↑7.78 ↓23.04 ↑2.77 ↑4.500.25 ↓2.64 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.135.9011.500.732.750.980.861.750.86
Live1.06 ↓7.20 ↑21.00 ↑3.40 ↑4.750.15 ↓1.80 ↑4.250.39 ↓
BwinSớm1.0611.0026.000.623.501.15---
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑5.75 ↑4.500.08 ↓---
1xBetSớm1.0312.0037.000.222.503.000.682.751.06
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.16 ↑4.500.13 ↓0.08 ↓0.005.42 ↑
Bet 365Sớm1.0611.0017.000.854.000.950.903.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.11 ↓0.005.60 ↑
William HillSớm1.0510.0046.001.003.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.