Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Algeria (Nữ), 03:00 ngày 31/07/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 31/07/2026
Maroc (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Algeria (Nữ)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Maroc (Nữ) | Phút | |
| 5' | Adjabi I. | |
| 34' | Belloumou I. | |
| Hanane Ait El Haj | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| Azraf K. | 69' | |
| Mssoudy S. (Assist:Hanane Ait El Haj)(Assists:Hanane Ait El Haj) (Kiến tạo: Hanane Ait El Haj) 1 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 5 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 19 |
Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Algeria (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maroc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Maroc (Nữ) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Algeria (Nữ) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/20 | Algeria (W) | 0-2 (0-0) | Morocco (W) | +1 | 2.75 | T |
| 02/03/14 | Morocco (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | - | - | H |
| 14/02/14 | Algeria (W) | 2-0 (1-0) | Morocco (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)
TTTHTHTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Morocco (W) | 4-0 (3-0) | Kenya (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Morocco (W) | 5-0 (2-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | Malawi (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | New Zealand (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | 0 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Morocco (W) | 4-2 (3-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Mali (W) | +1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Tanzania (W) | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-0) | Burkina Faso (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Morocco (W) | 5-0 (4-0) | Burkina Faso (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 29/11/25 | Morocco (W) | 1-1 (1-0) | Burkina Faso (W) | - | - | H |
| 29/10/25 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Haiti (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Morocco (W) | 1-2 (0-1) | Scotland (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Morocco (W) | 2-3 (2-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | B |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Morocco (W) | 3-1 (1-0) | Mali (W) | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/25 | Morocco (W) | 1-0 (1-0) | Senegal (W) | +1 | 3 | T |
| 10/07/25 | Democratic Rep Congo (W) | 2-4 (1-2) | Morocco (W) | +2 | 2.75 | T |
| 06/07/25 | Morocco (W) | 2-2 (1-2) | Zambia (W) | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Algeria (Nữ)
TTHBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Algeria (W) | 2-0 (1-0) | Senegal (W) | 0 | 2 | T |
| 23/07/26 | Algeria (W) | 1-0 (0-0) | Zambia (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Zambia (W) | 0 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Algeria (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | South Africa (W) | 1-0 (1-0) | Algeria (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Egypt (W) | 2-3 (1-1) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Egypt (W) | 0-3 (0-0) | Algeria (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Algeria (W) | 1-1 (0-0) | Kenya (W) | +1 | 2.75 | H |
| 26/11/25 | Algeria (W) | 2-1 (0-1) | Kenya (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Cameroon (W) | 0-1 (0-1) | Algeria (W) | - | - | T |
| 24/10/25 | Algeria (W) | 2-1 (2-0) | Cameroon (W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/25 | Algeria (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | -0.25 | 2 | H |
| 14/07/25 | Nigeria (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 10/07/25 | Tunisia (W) | 0-0 (0-0) | Algeria (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/25 | Algeria (W) | 1-0 (1-0) | Botswana (W) | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/25 | Algeria (W) | 0-3 (0-0) | Senegal (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | Algeria (W) | 1-0 (1-0) | Democratic Rep Congo (W) | +1.75 | 3 | T |
| 26/02/25 | Algeria (W) | 3-0 (1-0) | South Sudan (W) | - | - | T |
| 19/02/25 | South Sudan (W) | 0-5 (0-2) | Algeria (W) | - | - | T |
| 30/11/24 | Algeria (W) | 1-0 (1-0) | Uganda (W) | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
113
Sút cầu môn
32
Tấn công
9482
Tấn công nguy hiểm
6357
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
2820
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
302324
TL chuyền bóng thành công
75%72%
Phạm lỗi
2028
Việt vị
34
Cứu thua
22
Tắc bóng
1121
Quả ném biên
2024
Cắt bóng
169
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.07
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maroc (Nữ) (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Algeria (Nữ) (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maroc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedros Reynald | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 3.65 | 5.80 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.37 | 3.65 | 5.80 | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.00 | 6.30 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.15 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.51 ↑ | 100.00 ↑ | 4.41 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.05 | 5.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.74 | 5.70 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.33 | 5.25 | 0.97 | 2.25 | 0.77 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.45 ↑ | 35.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.00 | 6.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.59 | 4.82 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.24 ↓ | 12.43 ↑ | 2.71 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.00 | 6.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 600.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.10 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 226.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.23 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maroc (Nữ) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Algeria (Nữ) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).